Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

NaOH

Natri hiđroxit

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:39.997 g/mol
Phân tử khối:39.997
Số CAS:1310-73-2
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng, dạng viên, vảy hoặc chất lỏng trong suốt (dạng dung dịch)
Tính tan:Dễ tan trong nước, cồn và glycerin, tỏa nhiệt cực mạnh khi hòa tan.
Độ tan:1090 g/L (ở 20 °C)
Độ pH:14 (dung dịch 5%)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa - khử đặc trưng. NaOH đóng vai trò là một bazơ mạnh cung cấp ion OH⁻ trong các phản ứng trao đổi.
Nhiệt độ sôi:1388 °C
Nhiệt nóng chảy:318 °C
Tỷ trọng:2.13 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 39.997 g/mol

Chất liên quan
KOHCa(OH)₂Ba(OH)₂Na₂CO₃

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp giấy: Dùng để tẩy trắng và xử lý gỗ trong quy trình sản xuất bột giấy.
  • Sản xuất chất tẩy rửa: Là nguyên liệu cốt lõi để xà phòng hóa chất béo tạo ra xà phòng và các chất tẩy rửa tổng hợp.
  • Xử lý nước: Điều chỉnh độ pH của nguồn nước thải và nước sinh hoạt, hỗ trợ kết tủa kim loại nặng.
  • Sản xuất tơ nhân tạo: Dùng để phân hủy lignin và cellulose trong quy trình sản xuất sợi Viscose.
  • Công nghiệp thực phẩm: Dùng trong khâu lột vỏ trái cây, rau củ và xử lý hóa học cho các sản phẩm cacao.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Điện phân dung dịch muối ăn (NaCl) bão hòa có màng ngăn xốp (phương pháp chloralkali):
    2NaCl + 2H₂O -> 2NaOH + Cl₂ + H₂
  • Trong phòng thí nghiệm: Cho kim loại Natri hoặc Natri oxit tác dụng với nước (ít dùng vì phản ứng quá mãnh liệt):
    2Na + 2H₂O -> 2NaOH + H₂

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Tác dụng với axit (phản ứng trung hòa):
    NaOH + HCl -> NaCl + H₂O
  • Tác dụng với oxit axit:
    2NaOH + CO₂ -> Na₂CO₃ + H₂O
  • Tác dụng với muối:
    2NaOH + CuSO₄ -> Cu(OH)₂↓ + Na₂SO₄
  • Tác dụng với kim loại lưỡng tính (như Al):
    2Al + 2NaOH + 6H₂O -> 2Na[Al(OH)₄] + 3H₂

Không phản ứng:

Sắt (Fe), Đồng (Cu), Vàng (Au), Bạch kim (Pt), và hầu hết các hydrocacbon.

Chuỗi chuyển hóa

NaCl -> NaOH -> Na₂CO₃ -> NaHCO₃ -> NaCl

Hiện tượng thực tế

Khi để các viên NaOH ngoài không khí, chúng nhanh chóng hút ẩm và chảy rữa (hiện tượng chảy rữa của xút). Nếu để lâu hơn, bề mặt viên xút sẽ xuất hiện lớp bột trắng mịn do phản ứng với CO₂ trong không khí tạo thành Na₂CO₃.

Bài tập vận dụng

  • Đề bài: Hòa tan hoàn toàn 4.0 gam NaOH rắn vào nước để được 100 ml dung dịch A. Tính nồng độ mol/l và pH của dung dịch A.
  • Lời giải vắn tắt:
    - Số mol NaOH = 4.0 / 40 = 0.1 mol.
    - Nồng độ mol CM = 0.1 / 0.1 = 1.0 M.
    - Vì NaOH là bazơ mạnh phân ly hoàn toàn: [OH⁻] = [NaOH] = 1.0 M.
    - pOH = -log[OH⁻] = 0 => pH = 14 - pOH = 14.
    Đáp số: CM = 1.0 M; pH = 14.
Mẹo nhớ nhanh: Xút ăn da, tan tỏa nhiệt lớn; Đụng vào da thịt, bỏng rộp liền tay!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Là chất ăn mòn mạnh (hóa chất nguy hiểm nhóm 8). Có khả năng ăn mòn thủy tinh, sinh nhiệt cực lớn khi tiếp xúc với nước gây bắn tung tóe. Phản ứng mạnh với các axit và kim loại lưỡng tính (như Al, Zn) sinh khí Hiđrô dễ cháy nổ.
Độc tính: Gây bỏng hóa chất nghiêm trọng khi tiếp xúc với da và mắt, có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn. Hít phải bụi hoặc hơi NaOH gây tổn thương đường hô hấp nặng. Khi bị dính vào da, ngay lập tức rửa dưới vòi nước chảy liên tục trong ít nhất 15-20 phút, loại bỏ quần áo nhiễm độc và đưa đến cơ sở y tế gần nhất.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 29/06/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.