Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Phân tích phương trình & Bảo toàn khối lượng

2HNO3
2 × 63g
+
+
CuO
80g
=
Cu(NO3)2
188g
+
+
H2O
18g

Tra cứu nhanh các chất trong phản ứng

Bản chất phản ứng

  • Đây là phản ứng trung hòa giữa axit nitric (HNO₃) và oxit bazơ đồng(II) oxit (CuO).
  • Trong dung dịch, HNO₃ phân ly thành H⁺ và NO₃⁻. CuO là một oxit bazơ, khi tiếp xúc với axit, ion O²⁻ (trong mạng tinh thể CuO) sẽ phản ứng với ion H⁺ từ axit để tạo thành phân tử nước (H₂O).
  • Đồng thời, ion Cu²⁺ từ CuO sẽ kết hợp với ion NO₃⁻ tạo thành muối đồng(II) nitrat (Cu(NO₃)₂), tan trong nước và tạo màu xanh đặc trưng.
  • Phản ứng không có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố, nên đây không phải là phản ứng oxi hóa – khử.

Phương trình ion thu gọn

2H⁺ + CuO(r) → Cu²⁺ + H₂O

Hướng dẫn các bước cân bằng

  • Bước 1: Xác định các nguyên tố và số lượng nguyên tử mỗi bên.
    • Vế trái: H (2), N (2), O (6+1=7), Cu (1)
    • Vế phải: H (2), N (2), O (6+1=7), Cu (1)
  • Bước 2: Kiểm tra sự cân bằng.
    • Số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế phương trình đã bằng nhau.
  • Bước 3: Kết luận.
    • Phương trình đã được cân bằng chính xác với hệ số đã cho.

1. Điều kiện phản ứng

Phản ứng xảy ra ở nhiệt độ thường. Gia nhiệt nhẹ có thể thúc đẩy quá trình.

2. Hiện tượng sau phản ứng

Chất rắn màu đen (CuO) tan dần trong dung dịch không màu (HNO₃), tạo thành dung dịch màu xanh lam đặc trưng của đồng(II) nitrat.

3. Quá trình phản ứng

  • Ban đầu, cho miếng CuO rắn màu đen vào dung dịch HNO₃ trong cốc.
  • Sau một thời gian, quan sát thấy miếng CuO bắt đầu tan dần.
  • Đồng thời, dung dịch trong cốc chuyển từ không màu sang màu xanh lam.
  • Quá trình tan hết chất rắn đen và chuyển màu dung dịch xanh lam diễn ra hoàn toàn, chứng tỏ phản ứng đã kết thúc.
Mẹo nhớ nhanh bài học: Khi đồng (Cu) hoặc các hợp chất của đồng (như CuO, Cu(OH)₂) phản ứng với axit nitric (HNO₃) loãng, thường tạo ra dung dịch muối đồng(II) nitrat màu xanh lam đặc trưng. Nếu là HNO₃ đặc nóng, phản ứng có thể tạo thêm khí NO₂ màu nâu đỏ.

4. Thông thư chi tiết các chất tham gia phản ứng (Reactants)

Công thứcTên gọiKhối lượng mol (g/mol)Trạng tháiTính chất nổi bật
HNO₃Axit nitric63.01Chất lỏng không màuAxit mạnh, ăn mòn, có tính oxi hóa mạnh (đặc biệt khi đặc nóng).
CuOĐồng(II) oxit79.55Chất rắn màu đenOxit bazơ, không tan trong nước, tan trong axit.

5. Thông tin chi tiết các chất sản phẩm sau phản ứng (Products)

Công thứcTên gọiKhối lượng mol (g/mol)Trạng tháiTính chất nổi bật
Cu(NO₃)₂Đồng(II) nitrat187.56Dung dịch xanh lamMuối tan, là sản phẩm của phản ứng giữa đồng hoặc hợp chất của đồng với axit nitric.
H₂ONước18.02Chất lỏng không màuDung môi phổ biến, sản phẩm của nhiều phản ứng axit-bazơ.

Bài tập vận dụng kiểm tra kiến thức liên quan

Khi cho CuO vào dung dịch HNO₃, hiện tượng quan sát được là gì?

A Chất rắn đen tan ra, dung dịch không màu chuyển sang xanh lam.
B Chất rắn đen tan ra, có khí không màu thoát ra.
C Chất rắn đen không tan, dung dịch vẫn không màu.
D Có kết tủa trắng xuất hiện.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 26/06/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Các phương trình diễn giải liên quan