Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 204.38 g/mol |
| Phân tử khối: | 204.38 |
| Số CAS: | so_cas |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Trắng xám như chì, dễ bị xỉn màu trong không khí ẩm thành màu xám xanh |
| Tính tan: | Không tan trong nước, tan tốt trong axit nitric và axit sunfuric. |
| Độ tan: | Không tan trong nước ở điều kiện thường. |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Trạng thái oxi hóa phổ biến là +1 (bền vững hơn nhờ hiệu ứng cặp electron trơ) và +3. Thali thể hiện tính khử mạnh tương tự kim loại kiềm ở trạng thái +1. |
| Nhiệt độ sôi: | 1473 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 304 °C |
| Tỷ trọng: | 11.85 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 204.38 g/mol
Chất liên quan
Đặc tính & Ứng dụng
- Ngành điện tử: Sử dụng trong các thiết bị bán dẫn, điện trở quang, và kính hồng ngoại đặc biệt.
- Y khoa: Thali-201 (đồng vị phóng xạ) được ứng dụng trong kỹ thuật chụp hình ảnh tưới máu cơ tim.
- Công nghiệp quang học: Muối thali được thêm vào thủy tinh để tăng chỉ số khúc xạ và mật độ.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp: Thu hồi từ bụi lò của quá trình luyện quặng sunfua đồng, chì hoặc kẽm bằng phương pháp điện phân dung dịch muối thali sunfat (Tl₂SO₄).
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Phản ứng với Oxi: 4Tl + O₂ -> 2Tl₂O (ở nhiệt độ thường trong không khí ẩm).
- Phản ứng với Axit nitric: 3Tl + 4HNO₃ (loãng) -> 3TlNO₃ + NO + 2H₂O.
- Phản ứng với Halogen: 2Tl + Cl₂ -> 2TlCl (kết tủa trắng).
Không phản ứng:
Thali thụ động hoặc phản ứng cực kỳ chậm với nước tinh khiết không có oxy hòa tan do tạo lớp màng bảo vệ.
Chuỗi chuyển hóa
Tl -> Tl₂O -> TlOH -> Tl₂SO₄
Hiện tượng thực tế
Khi đốt các hợp chất của Thali trên ngọn lửa đèn khí, ngọn lửa sẽ chuyển sang màu xanh lục bảo (emerald green) rất đặc trưng.
Bài tập vận dụng
- Đề bài: Hòa tan hoàn toàn 4.0876 gam một mẫu Thali kim loại bằng dung dịch HNO₃ loãng, dư, thu được muối Thali(I) nitrat. Tính thể tích khí NO (sản phẩm khử duy nhất, ở đkc) thoát ra.
- Lời giải:
Phương trình phản ứng: 3Tl + 4HNO₃ -> 3TlNO₃ + NO + 2H₂O.
Số mol Tl = 4.0876 / 204.38 = 0.02 mol.
Theo phương trình: n_NO = 1/3 n_Tl = 0.02 / 3 ≈ 0.00667 mol.
Thể tích khí NO (đkc) = 0.00667 x 24.79 ≈ 0.165 lít (hoặc 165 mL).
Mẹo nhớ nhanh: Thali độc tựa chì, nung nóng hóa xanh lam, chạm vào rụng tóc ngay.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Thali cực kỳ độc, tích tụ sinh học trong cơ thể và gây rụng tóc hàng loạt, tổn thương thần kinh trung ương. Bụi thali có thể tự bốc cháy trong không khí.
Độc tính: Độc tính cực cao (LD50 khoảng 15 mg/kg đối với người). Thali thay thế kali trong cơ thể, phá vỡ hoạt động của bơm Na+/K+-ATPase. Sơ cứu: Sử dụng chất xanh Phổ (Prussian blue) làm chất giải độc đặc hiệu qua đường tiêu hóa để liên kết thali và đào thải ra ngoài.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 20/06/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.