Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:190.23 g/mol
Phân tử khối:190.23
Số CAS:7440-04-2
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng bạc với ánh xanh xám
Tính tan:Không tan trong nước và hầu hết các axit. Tan chậm trong nước cường toan khi ở dạng bột mịn, hoặc tan trong dung dịch kiềm nóng chảy.
Độ tan:Không tan trong nước. Tan rất ít trong axit mạnh nóng.
Độ pH:Không có (kim loại rắn).
Oxi hóa - Khử:Các số oxi hóa phổ biến: +2, +3, +4, +6, +8. Osmi(VIII) oxit (OsO₄) là chất oxi hóa rất mạnh. Osmi kim loại có tính khử yếu.
Nhiệt độ sôi:5012 °C
Nhiệt nóng chảy:3033 °C
Tỷ trọng:22.59 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 190.23 g/mol

Chất liên quan
Ir (Iridi)Pt (Platin)Ru (Rutheni)Rh (Rhodium)Pd (Paladi)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Hợp kim cứng: Được sử dụng để tạo hợp kim cực cứng và bền bỉ với Platin (Pt), Iridi (Ir), và Rheni (Re) cho các ứng dụng yêu cầu độ mài mòn cao.
  • Đầu bút bi và đĩa quay: Hợp kim osmi với iridi được dùng làm đầu bút bi và các bộ phận chịu mài mòn trong dụng cụ chính xác.
  • Thiết bị điện tử: Các tiếp điểm điện trong một số thiết bị cần độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.
  • Dụng cụ y tế: Một số dụng cụ phẫu thuật và thiết bị cấy ghép có thể chứa hợp kim osmi do tính trơ và khả năng tương thích sinh học (cần nghiên cứu thêm).
  • Chất xúc tác: Oxit osmi(VIII) (OsO₄) là một chất xúc tác quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt cho phản ứng dihydroxyl hóa các anken.
  • Kính hiển vi điện tử: OsO₄ được dùng để nhuộm mẫu sinh học trong kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) do khả năng liên kết với lipid.

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm: Tách từ quặng platin nhóm (PGMs) thông qua quá trình hòa tan, kết tủa và chưng cất.
  • Công nghiệp: Khai thác từ quặng niken và đồng, nơi nó tồn tại với một lượng nhỏ. Sau đó được tinh chế bằng cách tạo ra OsO₄ dễ bay hơi, sau đó khử OsO₄ bằng hydro để thu được kim loại Osmi nguyên chất.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Oxi (O₂): Os + 2O₂ → OsO₄ (ở nhiệt độ cao)
  • Halogen (X₂): Tạo thành halogenua như OsF₆, OsCl₃, OsBr₃.
  • Kiềm nóng chảy: Osmi dạng bột có thể phản ứng với kiềm nóng chảy trong môi trường oxi hóa để tạo thành muối osmat.

Không phản ứng:

Nước, hầu hết các axit (HCl, H₂SO₄, HNO₃), dung dịch kiềm loãng.

Chuỗi chuyển hóa

Os (rắn) + 2O₂ (khí) → OsO₄ (khí) -> OsO₄ (khí) + 4H₂ (khí) → Os (rắn) + 4H₂O (hơi)

Hiện tượng thực tế

  • Mùi hắc đặc trưng của OsO₄ khi Osmi tiếp xúc với không khí ở nhiệt độ cao.
  • Kim loại Osmi dạng bột có thể phản ứng mạnh với oxi tạo khói OsO₄.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính khối lượng mol của hợp chất Osmi(VIII) oxit (OsO₄), biết khối lượng nguyên tử của Os là 190.23 g/mol và O là 16.00 g/mol.
  • Lời giải: M(OsO₄) = 190.23 + 4 * 16.00 = 190.23 + 64.00 = 254.23 g/mol.
Mẹo nhớ nhanh: Osmi nặng nhất kim loại, khó tan trong nước, hợp chất OsO₄ rất độc, phải dùng cẩn thận.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Kim loại Osmi dạng khối tương đối trơ. Tuy nhiên, bột Osmi mịn có thể tự bốc cháy khi tiếp xúc với không khí. Hợp chất quan trọng nhất, Osmi(VIII) oxit (OsO₄), cực kỳ độc, bay hơi mạnh, gây kích ứng mắt và đường hô hấp nghiêm trọng, có thể gây mù vĩnh viễn và tổn thương phổi.
Độc tính: Bột Osmi có thể gây kích ứng. Osmi(VIII) oxit (OsO₄) là hợp chất độc hại nhất của Osmi, gây bỏng nặng mắt (có thể gây mù vĩnh viễn), tổn thương đường hô hấp và phổi. Cần sử dụng thiết bị bảo hộ đầy đủ (kính bảo hộ, găng tay, mặt nạ phòng độc) khi làm việc với OsO₄. Sơ cứu: Rửa ngay lập tức vùng tiếp xúc bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút. Nhanh chóng đưa nạn nhân đến cơ sở y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 06/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.