Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 368.35 g/mol |
| Phân tử khối: | 368.35 |
| Số CAS: | 14459-95-1 (dạng khan), 13943-58-3 (trihydrat) |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Vàng cam (dạng tinh thể ngậm nước), vàng nhạt (dạng khan) |
| Tính tan: | Dễ tan trong nước, không tan trong ethanol và ether. |
| Độ tan: | 33 g/100 mL nước ở 20 °C; 79.5 g/100 mL nước ở 100 °C. |
| Độ pH: | Khoảng 9.5 (dung dịch 1M) |
| Oxi hóa - Khử: | Trong phức chất, sắt ở số oxi hóa +2. Phức này có tính khử nhẹ, có thể bị oxi hóa thành hexacyanoferrat(III) (K₃[Fe(CN)₆]). |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | Khoảng 70 °C (trihydrat, mất nước), 300 °C (khan, phân hủy) |
| Tỷ trọng: | 1.85 g/cm³ (trihydrat) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 368.35 g/mol
Chất liên quan
Đặc tính & Ứng dụng
- Phân tích hóa học: Là thuốc thử quan trọng để phát hiện ion Fe³⁺ (tạo kết tủa xanh Turnbull) và Cu²⁺ (tạo kết tủa đỏ nâu).
- Công nghiệp nhiếp ảnh: Dùng làm chất hãm ảnh, giảm độ nhạy sáng của phim.
- Mạ điện: Sử dụng trong các dung dịch mạ điện để ổn định nồng độ ion kim loại và cải thiện chất lượng lớp mạ.
- Sản xuất thuốc nhuộm: Nguyên liệu để sản xuất các sắc tố xanh như Prussian blue.
- Chất chống đóng bánh: Một số muối ferrocyanide được dùng làm chất chống đóng bánh trong muối ăn (ví dụ E536).
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm: Tổng hợp từ muối sắt(II) và kali cyanide trong dung dịch nước.
- Công nghiệp: Sản xuất từ các chất thải khí của nhà máy sản xuất khí than hoặc từ quá trình tinh chế khí lò cao, nơi HCN phản ứng với các hợp chất sắt. Một phương pháp phổ biến là cho muối sắt(II) phản ứng với kali cyanide hoặc natri cyanide.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Ion kim loại: Fe³⁺ (tạo kết tủa xanh Phổ), Cu²⁺ (tạo kết tủa đỏ nâu), Zn²⁺, Ni²⁺.
- Chất oxi hóa mạnh: Cl₂ (oxi hóa lên K₃[Fe(CN)₆]).
- Axit mạnh: Giải phóng HCN khi đun nóng.
2K₄[Fe(CN)₆](aq) + 6H₂SO₄(conc) → K₂Fe[Fe(CN)₆](s) + 6KHSO₄(aq) + 6HCN(g)
Không phản ứng:
K₄[Fe(CN)₆] là phức chất tương đối bền và không phản ứng với nước, dung môi hữu cơ không phân cực, hoặc các axit/bazơ yếu ở điều kiện thường.
Chuỗi chuyển hóa
K₄[Fe(CN)₆] + Cl₂ → K₃[Fe(CN)₆] + KCl -> K₃[Fe(CN)₆] + FeSO₄ (chất khử) → K₄[Fe(CN)₆]
Hiện tượng thực tế
- Khi nhỏ dung dịch K₄[Fe(CN)₆] vào dung dịch chứa ion Fe³⁺, ngay lập tức xuất hiện kết tủa màu xanh đậm (xanh Phổ), rất đặc trưng.
- Khi nhỏ dung dịch K₄[Fe(CN)₆] vào dung dịch chứa ion Cu²⁺, tạo thành kết tủa đỏ nâu của đồng(II) hexacyanoferrat(II).
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 10 mL dung dịch Fe³⁺ 0.1M tác dụng với dung dịch K₄[Fe(CN)₆] dư. Hãy viết phương trình hóa học của phản ứng và mô tả hiện tượng quan sát được.
Lời giải:
Phương trình: 4Fe³⁺ + 3K₄[Fe(CN)₆] → Fe₄[Fe(CN)₆]₃↓ + 12K⁺
Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa màu xanh đậm (xanh Phổ) hoặc xanh Berlin.
Mẹo nhớ nhanh: Kali ferrocyanide vàng tươi, gặp sắt ba xanh ngời Turnbull.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Kali hexacyanoferrat(II) tương đối an toàn ở điều kiện thường. Tuy nhiên, khi đun nóng với axit mạnh, nó có thể giải phóng hydro cyanide (HCN) cực độc. Cần tránh nuốt phải và tiếp xúc trực tiếp với da, mắt. Luôn làm việc trong tủ hút khi có khả năng sinh HCN.
Độc tính: Độc tính cấp tính thấp qua đường miệng. Liều gây chết LD₅₀ (chuột, đường miệng) > 5000 mg/kg. Tuy nhiên, trong điều kiện axit mạnh hoặc đun nóng, nó phân hủy giải phóng khí HCN rất độc. Triệu chứng ngộ độc HCN bao gồm chóng mặt, buồn nôn, khó thở, co giật và tử vong.
Sơ cứu: Nếu hít phải HCN, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, gọi cấp cứu ngay lập tức. Nếu tiếp xúc với da/mắt, rửa sạch với nhiều nước. Nếu nuốt phải, không gây nôn, súc miệng và uống nhiều nước, tìm kiếm hỗ trợ y tế.
Sơ cứu: Nếu hít phải HCN, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, gọi cấp cứu ngay lập tức. Nếu tiếp xúc với da/mắt, rửa sạch với nhiều nước. Nếu nuốt phải, không gây nôn, súc miệng và uống nhiều nước, tìm kiếm hỗ trợ y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 10/10/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.