Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 60.052 g/mol |
| Phân tử khối: | 60.052 |
| Số CAS: | 107-31-3 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Ít tan trong nước (phân hủy chậm), tan tốt trong ethanol, ether, và các dung môi hữu cơ khác. |
| Độ tan: | Tan trong nước: 30.4 g/L ở 20 °C (thủy phân chậm). Hoàn toàn trộn lẫn với ethanol, diethyl ether. |
| Độ pH: | Không có (thủy phân ra axit formic trong nước). |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay tính khử nổi bật trong các phản ứng thông thường. Phân tử có nhóm este và aldehyde (trong cấu trúc gốc formyl) nhưng tính chất chủ yếu là thủy phân và phản ứng ester. |
| Nhiệt độ sôi: | 31.5 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -99 °C |
| Tỷ trọng: | 0.974 g/cm³ ở 20 °C |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 60.052 g/mol
Chất liên quan
Ethyl formate (HCOOCH₂CH₃)Methyl acetate (CH₃COOCH₃)Formic acid (HCOOH)Methanol (CH₃OH)
Đặc tính & Ứng dụng
- Dung môi: Được sử dụng làm dung môi cho nhiều loại nhựa, sáp, dầu, cellulose acetate, cellulose nitrate.
- Chất tạo hương: Trong công nghiệp thực phẩm, nó có thể được dùng làm chất tạo hương nhân tạo (ví dụ: mùi rum) do có mùi thơm đặc trưng.
- Trung gian tổng hợp: Là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt để sản xuất formamide, axit formic, và các dẫn xuất khác.
- Chất tạo bọt: Dùng trong sản xuất bọt polyurethane.
- Khử trùng và thuốc trừ sâu: Một số ứng dụng trong y tế và nông nghiệp dưới dạng chất khử trùng hoặc thành phần của thuốc trừ sâu.
- Chất làm lạnh: Trong một số hệ thống làm lạnh cũ.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp:
Tổng hợp từ methanol và carbon monoxide trong điều kiện áp suất và nhiệt độ cao, với sự có mặt của xúc tác bazơ mạnh (ví dụ: natri methoxide).
CH₃OH + CO → HCOOCH₃ - Trong phòng thí nghiệm:
Este hóa axit formic với methanol trong môi trường axit (H₂SO₄ đặc) làm xúc tác và hút nước.
HCOOH + CH₃OH ⇌ HCOOCH₃ + H₂O
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Nước (H₂O): Thủy phân tạo axit formic và methanol.
- Kiềm (NaOH, KOH): Xà phòng hóa tạo muối formate và methanol.
- Chất oxi hóa mạnh: Có thể bị oxi hóa trong điều kiện khắc nghiệt.
- Axit mạnh (H₂SO₄): Xúc tác cho phản ứng thủy phân ngược.
Không phản ứng:
Không có sự thụ động hóa rõ rệt với kim loại. Tương đối bền trong môi trường trung tính hoặc không có xúc tác.
Chuỗi chuyển hóa
CH₃OH + CO → HCOOCH₃ <br> HCOOCH₃ + H₂O ⇌ HCOOH + CH₃OH
Hiện tượng thực tế
- Mùi hương: Methyl formate có mùi thơm ngọt đặc trưng, đôi khi được mô tả giống mùi rum hoặc ether, dùng làm chất tạo hương.
- Tính dễ cháy: Dễ dàng bốc cháy với ngọn lửa màu xanh lam khi tiếp xúc với nguồn nhiệt.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Viết phương trình phản ứng thủy phân Methyl formate trong môi trường axit và môi trường bazơ.
- Lời giải vắn tắt:
Môi trường axit: HCOOCH₃ + H₂O ⇌ HCOOH + CH₃OH (phản ứng thuận nghịch)
Môi trường bazơ: HCOOCH₃ + NaOH → HCOONa + CH₃OH (phản ứng một chiều, tạo muối natri formate và methanol)
Mẹo nhớ nhanh: HCOOCH₃, tên gọi methyl formate, là este đầu bảng, dung môi hay dùng, thơm nồng dễ cháy.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Methyl formate là chất lỏng rất dễ cháy, hơi của nó có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Hơi gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Tiếp xúc lâu dài hoặc hít phải nồng độ cao có thể gây hại cho hệ thần kinh trung ương và gan. Cần tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa và các bề mặt nóng. Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp.
Độc tính: Methyl formate độc cấp tính qua đường hô hấp, tiếp xúc qua da và đường tiêu hóa. Hít phải hơi nồng độ cao gây chóng mặt, buồn nôn, đau đầu và có thể tổn thương mắt, thận, gan. Tiếp xúc trực tiếp với da có thể gây kích ứng.
Sơ cứu:
Sơ cứu:
- Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo. Gọi cấp cứu.
- Tiếp xúc da: Rửa sạch vùng da bị ảnh hưởng bằng xà phòng và nước trong ít nhất 15 phút. Cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn.
- Tiếp xúc mắt: Rửa mắt ngay lập tức dưới vòi nước chảy trong ít nhất 15 phút, mí mắt mở rộng. Đến cơ sở y tế.
- Nuốt phải: KHÔNG gây nôn. Súc miệng với nước. Cho uống nhiều nước. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 01/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.