Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:146.14 g/mol
Phân tử khối:146.14
Số CAS:835-09-6
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng
Tính tan:Dễ tan trong nước, ít tan trong các dung môi hữu cơ phân cực.
Độ tan:Tan trong nước (khoảng 300 g/L ở 20 °C).
Độ pH:Khoảng 5.0 - 7.0 (trong dung dịch nước, phụ thuộc nồng độ)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay tính khử nổi bật. Chủ yếu là tính chất lưỡng tính do nhóm amino và carboxyl tự do.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:220-225 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:Không có dữ liệu cụ thể (như chất rắn)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 146.14 g/mol

Chất liên quan
GlycineAlanineSerineAlanylglycineDipeptit khác

Đặc tính & Ứng dụng

  • Nghiên cứu sinh hóa: Là mô hình cơ bản để nghiên cứu cấu trúc, chức năng và tương tác của protein và peptid.
  • Tổng hợp hóa học: Là nguyên liệu trung gian trong tổng hợp các peptid phức tạp hơn và các hợp chất hữu cơ khác.
  • Dinh dưỡng: Có thể được sử dụng trong các công thức dinh dưỡng đặc biệt, hỗ trợ cung cấp amino acid dễ hấp thu.
  • Dược phẩm: Tiềm năng trong phát triển thuốc hoặc chất mang thuốc, do khả năng tương tác sinh học.

Phương pháp điều chế

  • Tổng hợp peptid pha rắn (SPPS): Sử dụng các phương pháp tổng hợp peptid cổ điển như phương pháp Boc hoặc Fmoc, gắn amino acid lần lượt vào một resin rắn.
  • Tổng hợp peptid trong dung dịch: Phản ứng ngưng tụ giữa nhóm carboxyl của Glycine (đã được hoạt hóa) và nhóm amino của Alanine (được bảo vệ), sau đó loại bỏ nhóm bảo vệ.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh (HCl, H₂SO₄): Thủy phân liên kết peptit.
  • Bazơ mạnh (NaOH, KOH): Thủy phân liên kết peptit.
  • Enzyme peptidase: Thủy phân chọn lọc liên kết peptit.
  • Đồng(II) sulfat (trong môi trường kiềm): Phản ứng màu biuret.
  • Chất acyl hóa/alkyl hóa: Phản ứng vào nhóm -NH₂ hoặc -COOH.

Không phản ứng:

Các dung môi hữu cơ không phân cực (benzen, hexan) và các chất không có khả năng tham gia phản ứng ngưng tụ hoặc thủy phân. Không phản ứng với oxy trong điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

Glycine + Alanine → Glycylalanine + H₂O

Hiện tượng thực tế

  • Phản ứng thủy phân: Khi đun nóng Glycylalanine với dung dịch axit hoặc bazơ mạnh, nó sẽ bị thủy phân trở lại thành các amino acid thành phần là Glycine và Alanine.
  • Phản ứng màu biuret: Giống như các peptit khác, Glycylalanine có thể cho phản ứng màu biuret dương tính (tạo màu tím đặc trưng với Cu²⁺ trong môi trường kiềm), do sự có mặt của liên kết peptit.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Viết công thức cấu tạo của Glycylalanine và xác định liên kết peptit trong phân tử này. Cho biết Glycylalanine có tính chất hóa học đặc trưng nào của amino acid?
  • Lời giải vắn tắt: Công thức cấu tạo: H₂N-CH₂-CO-NH-CH(CH₃)-COOH. Liên kết peptit là -CO-NH-. Do có nhóm -NH₂ và -COOH tự do, Glycylalanine có tính lưỡng tính, có thể phản ứng với axit và bazơ.
Mẹo nhớ nhanh: Glycylalanine, Gly-Ala liền nhau, liên kết peptit hóa, cấu trúc bền vững thật là tài!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Glycylalanine thường được coi là an toàn trong điều kiện sử dụng bình thường. Tuy nhiên, như mọi hóa chất, cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt, da và đường hô hấp. Có thể gây kích ứng nhẹ. Khi bị phân hủy bởi nhiệt, có thể giải phóng các oxit nitơ độc hại.
Độc tính: Độc tính thấp. LD₅₀ (chuột, uống) > 5000 mg/kg. Có thể gây kích ứng đường hô hấp nhẹ nếu hít phải bụi. Không có báo cáo về độc tính nghiêm trọng đối với con người trong điều kiện sử dụng thông thường. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc với nước, di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm nếu hít phải.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 07/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.