Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Cu₂O

Đồng(I) oxit

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:143.09 g/mol
Phân tử khối:143.09
Số CAS:1317-39-1
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu đỏ gạch
Tính tan:Không tan trong nước, etanol. Tan trong dung dịch axit loãng tạo muối Cu(I) không bền, và tan trong dung dịch NH₃ tạo phức.
Độ tan:Không tan trong nước (0.0001 g/100 mL ở 20°C).
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Trong Cu₂O, đồng có số oxi hóa +1. Đây là trạng thái oxi hóa trung gian của đồng, nên Cu₂O vừa thể hiện tính khử (lên +2), vừa thể hiện tính oxi hóa (xuống 0).
Nhiệt độ sôi:1800 °C (phân hủy)
Nhiệt nóng chảy:1235 °C
Tỷ trọng:6.0 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 143.09 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Chất màu/Sắc tố: Được sử dụng rộng rãi trong gốm sứ, thủy tinh để tạo màu đỏ hoặc xanh lam.
  • Thuốc diệt nấm/thuốc trừ sâu: Dùng làm hoạt chất trong một số loại thuốc bảo vệ thực vật, đặc biệt trong nông nghiệp hữu cơ.
  • Sơn chống hà: Là thành phần chính trong sơn tàu biển để ngăn chặn sự phát triển của các sinh vật biển như hà, tảo.
  • Chất bán dẫn: Có tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị quang điện, cảm biến khí và tế bào quang điện.
  • Chất xúc tác: Sử dụng trong một số phản ứng hóa học.
  • Luyện kim: Dùng để sản xuất đồng kim loại.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm:
    Khử dung dịch muối Cu(II) bằng chất khử yếu trong môi trường kiềm, ví dụ:
    2CuSO₄ + HCHO + 4NaOH → Cu₂O↓ + Na₂SO₄ + HCOONa + 2H₂O (Phản ứng Fehling)
    2CuCl₂ + Na₂SO₃ + 4NaOH → Cu₂O↓ + 2NaCl + Na₂SO₄ + 2H₂O
  • Trong công nghiệp:
    Oxi hóa đồng kim loại ở nhiệt độ cao với lượng oxy hạn chế:
    4Cu + O₂ → 2Cu₂O
  • Phân hủy nhiệt Cu(OH)₂ ở nhiệt độ cao trong điều kiện khử.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh (HCl, H₂SO₄ loãng): Cu₂O + 2HCl → CuCl₂ + Cu + H₂O (phản ứng tự oxi hóa - khử)
  • Chất khử mạnh (H₂, CO): Cu₂O + H₂ → 2Cu + H₂O (ở nhiệt độ cao)
  • Oxi: 2Cu₂O + O₂ → 4CuO (ở nhiệt độ cao)
  • Dung dịch amoniac (NH₃): Tạo phức amoniacat [Cu(NH₃)₂]⁺.

Không phản ứng:

Nước (trong điều kiện thường), etanol, dung môi hữu cơ không phân cực.

Chuỗi chuyển hóa

Cu → Cu₂O → CuO → CuCl₂ → Cu(OH)₂

Hiện tượng thực tế

  • Phản ứng Fehling dùng để nhận biết aldehyde, khi dung dịch aldehyde tác dụng với thuốc thử Fehling (chứa Cu²⁺), sẽ tạo ra kết tủa Cu₂O màu đỏ gạch.
  • Khi nung đồng kim loại trong điều kiện thiếu oxi, bề mặt đồng có thể chuyển sang màu đỏ gạch do hình thành Cu₂O.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 2.88 gam Cu₂O phản ứng hoàn toàn với dung dịch HCl loãng dư. Tính khối lượng Cu tạo thành và thể tích khí thoát ra (nếu có) ở điều kiện tiêu chuẩn. (Biết Cu = 64, O = 16).
  • Lời giải vắn tắt: Cu₂O + 2HCl → CuCl₂ + Cu + H₂O.
    nCu₂O = 2.88 / 144 = 0.02 mol.
    Theo PTHH: nCu = nCu₂O = 0.02 mol. => mCu = 0.02 * 64 = 1.28 gam.
    Không có khí thoát ra.
Mẹo nhớ nhanh: Cu₂O màu đỏ gạch, Cu²⁺ xanh lam. Đồng(I) oxit nhớ luôn màu đỏ tươi.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Cu₂O tương đối ổn định nhưng có thể phản ứng với axit mạnh. Bụi của nó có thể gây kích ứng đường hô hấp và mắt. Tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp với da, mắt. Cần sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang) khi làm việc.
Độc tính: Cu₂O có độc tính cấp tính qua đường miệng và hít phải. Nuốt phải có thể gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng. Tiếp xúc kéo dài hoặc lặp lại có thể ảnh hưởng đến gan và thận. Sơ cứu: Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu dính vào mắt, rửa ngay với nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Nếu dính vào da, rửa sạch bằng xà phòng và nước. Nuốt phải, không gây nôn, uống nhiều nước và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 21/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.