Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 60.06 g/mol |
| Phân tử khối: | 60.06 |
| Số CAS: | 57-13-6 |
| Trạng thái: | Rắn (dạng tinh thể hoặc hạt tròn) |
| Màu sắc: | Trắng |
| Tính tan: | Tan rất tốt trong nước, tan trong alcohol, hầu như không tan trong ether. |
| Độ tan: | 1080 g/L ở 20 °C |
| Độ pH: | 7.2 (trong dung dịch nước 10%) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay tính khử mạnh ở điều kiện thường; phân hủy trong môi trường kiềm giải phóng amoniac và bị thủy phân chậm trong đất nhờ enzyme urease. |
| Nhiệt độ sôi: | Phân hủy trước khi sôi ở nhiệt độ trên 135 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 133 °C |
| Tỷ trọng: | 1.32 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 60.06 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Nông nghiệp: Là loại phân đạm phổ biến nhất với hàm lượng nitơ cao (khoảng 46%), giúp kích thích sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng.
- Công nghiệp hóa chất: Nguyên liệu chính để sản xuất keo urea-formaldehyde, chất dẻo và các loại nhựa tổng hợp.
- Y tế và Mỹ phẩm: Dùng trong kem dưỡng ẩm để làm mềm da, điều trị khô da và là chất chỉ thị trong một số xét nghiệm chức năng thận (BUN).
- Kiểm soát ô nhiễm: Sử dụng trong hệ thống SCR để khử khí thải NOx độc hại từ động cơ diesel thành N₂ và H₂O.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp: Tổng hợp trực tiếp từ amoniac và cacbon dioxit ở nhiệt độ (180-200 °C) và áp suất cao (150-200 bar) qua hai giai đoạn:
2NH₃ + CO₂ ⇌ NH₄COONH₂ (Amoni carbamat)
NH₄COONH₂ ⇌ CO(NH₂)₂ + H₂O - Trong phòng thí nghiệm: Tái hiện lại thí nghiệm lịch sử của Friedrich Wöhler bằng cách đun nóng amoni cyanat:
NH₄OCN -> CO(NH₂)₂
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Tác dụng với nước (thủy phân nhờ nhiệt độ hoặc enzyme urease):
CO(NH₂)₂ + H₂O -> CO₂ + 2NH₃ - Tác dụng với axit mạnh (tạo muối):
CO(NH₂)₂ + HNO₃ -> CO(NH₂)₂.HNO₃ (Urea nitrat) - Tác dụng với dung dịch kiềm (khi đun nóng):
CO(NH₂)₂ + 2NaOH -> Na₂CO₃ + 2NH₃
Không phản ứng:
Không phản ứng với các kim loại kiềm, kim loại kiềm thổ và các muối trung tính ở điều kiện thường.
Chuỗi chuyển hóa
CO₂ -> NH₄COONH₂ -> CO(NH₂)₂ -> NH₃ -> HNO₃
Hiện tượng thực tế
Khi hòa tan phân urê vào nước, ta thấy cốc nước trở nên rất lạnh. Đây là quá trình hòa tan thu nhiệt mạnh của tinh thể urê.
Bài tập vận dụng
- Đề bài: Một loại phân urê thương mại có chứa 95% CO(NH₂)₂ về khối lượng, phần còn lại là tạp chất không chứa nitơ. Hãy tính phần trăm khối lượng của nguyên tố nitơ (N) có trong loại phân bón này.
- Lời giải vắn tắt:
- Khối lượng mol của CO(NH₂)₂ là 60.06 g/mol, trong đó khối lượng của N là 2 * 14 = 28 g.
- Phần trăm khối lượng N trong CO(NH₂)₂ nguyên chất: (28 / 60.06) * 100% ≈ 46.62%.
- Phần trăm khối lượng N trong loại phân bón thương mại trên: 46.62% * 95% ≈ 44.29%.
Mẹo nhớ nhanh: Đạm urê trắng tinh khôi, hòa vào trong nước giúp chồi vươn cao. Nhớ rằng gốc có nhóm amin, nuôi cây xanh lá, ấm no mọi nhà.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Không dễ cháy, không tự phát nổ. Tuy nhiên, khi bị nung nóng ở nhiệt độ cao, urê phân hủy giải phóng các khí độc hại như amoniac (NH₃) và các oxit của nitơ (NOx).
Độc tính: Urê có độc tính thấp, tương đối an toàn khi tiếp xúc thông thường. Tuy nhiên, nếu hít phải bụi urê nồng độ cao có thể gây kích ứng đường hô hấp. Tiếp xúc trực tiếp với mắt gây đỏ, rát. Nếu nuốt phải lượng lớn có thể gây rối loạn tiêu hóa và tăng nồng độ amoniac trong máu. Sơ cứu bằng cách rửa sạch với nhiều nước ấm.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 23/06/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.