Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 393.73 g/mol |
| Phân tử khối: | 393.73 |
| Số CAS: | 75-47-8 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Vàng nhạt (tinh thể), vàng xanh lục (bột) |
| Tính tan: | Không tan trong nước, tan tốt trong ethanol, diethyl ether, carbon disulfide, chloroform và các dung môi hữu cơ khác. |
| Độ tan: | Không đáng kể trong nước (0.1 g/100 mL ở 20 °C); Tan tốt trong ethanol (10 g/100 mL ở 20 °C), ether (10 g/100 mL ở 20 °C). |
| Độ pH: | Không có (chất rắn không phân ly ion trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Là chất có tính chất kháng khuẩn do khả năng giải phóng iốt tự do khi tiếp xúc với dịch tiết vết thương hoặc các chất hữu cơ khác. |
| Nhiệt độ sôi: | 218 °C (phân hủy) |
| Nhiệt nóng chảy: | 119-123 °C |
| Tỷ trọng: | 4.008 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 393.73 g/mol
Chất liên quan
CHCl₃ (Chloroform)CHBr₃ (Bromoform)CI₄ (Carbon tetraiodide)I₂ (Iốt)
Đặc tính & Ứng dụng
- Y tế: Trước đây được sử dụng rộng rãi làm thuốc sát trùng và khử trùng vết thương, đặc biệt là trong nha khoa (bột hoặc gạc Iodoform).
- Hóa học: Là chất trung gian trong một số tổng hợp hữu cơ.
- Phân tích: Phản ứng iodoform được dùng để nhận biết nhóm methyl ketone (R-CO-CH₃) hoặc rượu có nhóm -CH(OH)CH₃.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm/Công nghiệp (Phản ứng Iodoform): Điều chế từ ethanol, propanone (acetone) hoặc các hợp chất có nhóm methyl ketone (-COCH₃) hoặc rượu thứ cấp có nhóm -CH(OH)CH₃ bằng cách cho phản ứng với iốt (I₂) và một bazơ mạnh (NaOH hoặc KOH).
Ví dụ: CH₃COCH₃ + 3I₂ + 4NaOH → CHI₃↓ + CH₃COONa + 3NaI + 3H₂O
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Chất khử: Có thể giải phóng Iốt khi phản ứng với các chất khử hoặc trong môi trường sinh học.
- Bazơ mạnh: Có thể bị thủy phân trong điều kiện khắc nghiệt.
Không phản ứng:
Iodoform khá trơ với nước và các axit loãng.
Chuỗi chuyển hóa
CH₃COCH₃ + I₂/NaOH → CHI₃ (Phản ứng Iodoform)
Hiện tượng thực tế
- Khi thực hiện phản ứng iodoform, sự xuất hiện của kết tủa rắn màu vàng nhạt có mùi đặc trưng là dấu hiệu nhận biết Iodoform.
- Trong các bệnh viện cũ hoặc phòng khám nha khoa, đôi khi vẫn còn ngửi thấy mùi 'thuốc sát trùng' đặc trưng của Iodoform từ các vật liệu băng bó hoặc trám răng.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Hãy mô tả hiện tượng và viết phương trình hóa học khi cho một dung dịch không rõ tác dụng với dung dịch I₂ trong NaOH, sau đó xuất hiện kết tủa vàng. Từ đó, hãy dự đoán công thức cấu tạo của chất ban đầu.
Lời giải: Hiện tượng là xuất hiện kết tủa vàng của Iodoform (CHI₃). Phản ứng này chỉ ra rằng chất ban đầu có chứa nhóm methyl ketone (-COCH₃) hoặc nhóm rượu thứ cấp -CH(OH)CH₃. Ví dụ, nếu chất ban đầu là ethanol (CH₃CH₂OH) hoặc acetone (CH₃COCH₃).
Mẹo nhớ nhanh: Iodoform, vàng nhạt, mùi đặc trưng khó phai. Nhận biết methyl ketone, sát trùng vết thương là tài.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Iodoform có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Hít phải bụi có thể gây chóng mặt, buồn nôn, đau đầu. Độc tính qua đường uống. Khi bị nung nóng, nó phân hủy tạo ra hơi iốt độc hại.
Độc tính: Có độc tính nếu nuốt phải hoặc hít phải lượng lớn. Gây kích ứng da và niêm mạc. Tiếp xúc lâu dài có thể gây ra các vấn đề về tuyến giáp do chứa iốt. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc với nước, di chuyển nạn nhân ra khỏi vùng nhiễm, tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu triệu chứng nặng.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 05/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.