Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

CH₃NH₃Cl

Methylammonium chloride

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:67.518 g/mol
Phân tử khối:67.518
Số CAS:593-51-1
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng
Tính tan:Rất dễ tan trong nước, tan tốt trong ethanol và methanol.
Độ tan:70 g/100 mL nước ở 20 °C; 100 g/100 mL nước ở 100 °C.
Độ pH:Khoảng 6-7 (dung dịch 1M trong nước)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể. Là muối của amin bậc nhất và axit mạnh.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (thường phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:232 °C
Tỷ trọng:1.34 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 67.518 g/mol

Chất liên quan
CH₃NH₂ (Methylamine)CH₃NH₃I (Methylammonium iodide)CH₃NH₃Br (Methylammonium bromide)NH₄Cl (Ammonium chloride).

Đặc tính & Ứng dụng

  • Vật liệu Perovskite: Là tiền chất quan trọng để tổng hợp vật liệu perovskite hybrid hữu cơ-vô cơ, đặc biệt là methylammonium lead iodide (CH₃NH₃PbI₃), được dùng trong pin mặt trời perovskite hiệu suất cao.
  • Điện tử học: Ứng dụng trong các thiết bị quang điện tử như LED và cảm biến ánh sáng.
  • Nghiên cứu khoa học: Được sử dụng trong các nghiên cứu về tính chất vật lý và hóa học của vật liệu perovskite, cũng như các phản ứng hóa học liên quan đến amin.
  • Chất trung gian: Có thể đóng vai trò là chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ.

Phương pháp điều chế

  • Phản ứng của Methylamine với Axit Hydrochloric:
    CH₃NH₂ + HCl → CH₃NH₃Cl
    Đây là phương pháp phổ biến trong cả phòng thí nghiệm và công nghiệp, methylamine dạng khí hoặc dung dịch được cho phản ứng với axit hydrochloric.
  • Kết tinh từ dung dịch: Methylammonium chloride có thể được điều chế bằng cách kết tinh từ dung dịch methylamine và HCl trong dung môi phù hợp, sau đó làm lạnh hoặc bay hơi dung môi.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Bazơ mạnh: CH₃NH₃Cl + NaOH → CH₃NH₂ + NaCl + H₂O
  • Một số muối chì/thiếc (để tạo perovskite): Ví dụ, phản ứng với PbI₂ để tạo CH₃NH₃PbI₃ dưới điều kiện phù hợp.

Không phản ứng:

Là một muối, nó khá ổn định và không phản ứng với nước (chỉ hòa tan), hoặc các chất oxi hóa/khử nhẹ.

Chuỗi chuyển hóa

CH₃NH₂ + HCl → CH₃NH₃Cl

Hiện tượng thực tế

  • Khi trộn dung dịch methylamine với dung dịch axit hydrochloric, có thể quan sát thấy sự tăng nhiệt nhẹ do phản ứng trung hòa, và sau khi bay hơi dung môi, sẽ thu được chất rắn màu trắng (muối methylammonium chloride).

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính khối lượng Methylammonium chloride có thể thu được khi cho 15.5 gam Methylamine (CH₃NH₂) phản ứng hoàn toàn với dung dịch HCl dư.
  • Lời giải:
    - Khối lượng mol của CH₃NH₂ là 12.01 + 3*1.008 + 14.01 + 2*1.008 = 31.058 g/mol.
    - Số mol CH₃NH₂ = 15.5 g / 31.058 g/mol ≈ 0.499 mol.
    - Theo phương trình CH₃NH₂ + HCl → CH₃NH₃Cl, tỉ lệ mol là 1:1.
    - Vậy số mol CH₃NH₃Cl tạo thành ≈ 0.499 mol.
    - Khối lượng mol của CH₃NH₃Cl là 67.518 g/mol.
    - Khối lượng CH₃NH₃Cl = 0.499 mol * 67.518 g/mol ≈ 33.7 g.
Mẹo nhớ nhanh: Metyl amoni clorua, muối amin đơn giản, 'MA' trong perovskite, nhớ nó làm pin.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Methylammonium chloride là chất rắn dễ cháy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc ngọn lửa. Có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Cần sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang) khi thao tác. Tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp với da.
Độc tính: Có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải bụi, gây kích ứng da và mắt khi tiếp xúc. Độc tính cấp tính qua đường uống thấp. Nuốt phải có thể gây buồn nôn, nôn. Trong trường hợp tiếp xúc với mắt hoặc da, rửa ngay lập tức bằng nhiều nước và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu cần. Hít phải: di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 09/10/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.