Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 58.08 g/mol |
| Phân tử khối: | 58.08 |
| Số CAS: | 123-38-6 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Tan tốt trong nước, ethanol, diethyl ether và các dung môi hữu cơ thông thường. |
| Độ tan: | 20 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | Khoảng 7 (trung tính trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Propionaldehyde chủ yếu thể hiện tính khử mạnh của nhóm aldehyde (-CHO), dễ dàng bị oxi hóa thành axit propanoic. Số oxi hóa của carbon carbonyl là +1. |
| Nhiệt độ sôi: | 48.8 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -81 °C |
| Tỷ trọng: | 0.807 g/cm³ (ở 20 °C) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 58.08 g/mol
Chất liên quan
Acetaldehyde (CH₃CHO)Butyraldehyde (CH₃CH₂CH₂CHO)Propan-1-ol (CH₃CH₂CH₂OH)Propanoic acid (CH₃CH₂COOH)
Đặc tính & Ứng dụng
- Tổng hợp hóa học: Là chất trung gian quan trọng trong sản xuất propanoic acid, propionitrile, n-propanol.
- Sản xuất polyme: Dùng làm monome hoặc chất điều chỉnh trong quá trình trùng hợp, đặc biệt là trong tổng hợp nhựa và keo dán.
- Công nghiệp dược phẩm: Được sử dụng làm tiền chất hoặc dung môi trong tổng hợp một số hợp chất dược phẩm.
- Công nghiệp hương liệu: Đôi khi được dùng với lượng rất nhỏ trong pha chế hương liệu do mùi đặc trưng.
Phương pháp điều chế
- Oxi hóa propan-1-ol: Trong công nghiệp, propanal được điều chế bằng cách oxi hóa propan-1-ol (CH₃CH₂CH₂OH) bằng các chất oxi hóa nhẹ hoặc phương pháp dehydrogen hóa.
- Oxa-tổng hợp (Hydroformyl hóa): Phản ứng giữa ethylene (CH₂=CH₂) với CO và H₂ dưới xúc tác kim loại (ví dụ: Rhodium hoặc Cobalt) tạo thành propionaldehyde.
- Ozonolysis của Hex-3-ene: Phản ứng phân cắt liên kết đôi của hex-3-ene bằng ozon, sau đó thủy phân khử.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Oxi hóa: KMnO₄, K₂Cr₂O₇/H⁺, thuốc thử Tollens (AgNO₃/NH₃), thuốc thử Fehling (Cu(OH)₂/NaOH). (VD: CH₃CH₂CHO + 2AgNO₃ + 3NH₃ + H₂O → CH₃CH₂COONH₄ + 2Ag↓ + 2NH₄NO₃)
- Khử: H₂/Ni, LiAlH₄, NaBH₄. (VD: CH₃CH₂CHO + H₂ → CH₃CH₂CH₂OH (xúc tác Ni, t°))
- Cộng nucleophil: HCN, NaHSO₃, ancol (tạo hemiacetal/acetal).
- Phản ứng ngưng tụ: Phản ứng aldol với các aldehyde/ketone khác hoặc tự ngưng tụ.
Không phản ứng:
Với các kim loại kiềm/kiềm thổ ở điều kiện thường (không có tác nhân xúc tác hoặc điều kiện khắc nghiệt), axit yếu không có nhóm chức tương tác đặc biệt.
Chuỗi chuyển hóa
CH₃CH₂CH₂OH -> CH₃CH₂CHO -> CH₃CH₂COOH -> CH₃CH₂COOR
Hiện tượng thực tế
- Khi propionaldehyde được thêm vào thuốc thử Tollens và đun nóng, xuất hiện lớp gương bạc bám vào thành ống nghiệm.
- Propionaldehyde cháy trong không khí với ngọn lửa màu xanh nhạt.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 5.8 g propionaldehyde tác dụng với lượng dư dung dịch AgNO₃ trong NH₃ đun nóng. Tính khối lượng Ag tạo thành. (Cho Ag = 108, C = 12, H = 1, O = 16).
- Lời giải vắn tắt:
PTHH: CH₃CH₂CHO + 2AgNO₃ + 3NH₃ + H₂O → CH₃CH₂COONH₄ + 2Ag↓ + 2NH₄NO₃
Số mol CH₃CH₂CHO = 5.8 g / 58.08 g/mol ≈ 0.1 mol
Theo phương trình, 1 mol CH₃CH₂CHO tạo ra 2 mol Ag.
Vậy 0.1 mol CH₃CH₂CHO sẽ tạo ra 0.1 * 2 = 0.2 mol Ag.
Khối lượng Ag = 0.2 mol * 108 g/mol = 21.6 g.
Mẹo nhớ nhanh: Propanal nhớ nhé aldehyd, một C nối CHO là chuẩn bài!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Propionaldehyde là chất lỏng dễ cháy, hơi của nó có thể tạo thành hỗn hợp nổ với không khí. Gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Cần sử dụng trong môi trường thông thoáng và có trang bị bảo hộ cá nhân phù trợ.
Độc tính: Gây kích ứng mạnh khi tiếp xúc với mắt, da và đường hô hấp. Hít phải hơi nồng độ cao có thể gây buồn nôn, chóng mặt và khó thở. Nuốt phải có thể gây ngộ độc. Cần rửa ngay lập tức vùng bị tiếp xúc bằng nước sạch và tìm kiếm trợ giúp y tế nếu có triệu chứng nghiêm trọng. Lưu trữ ở nơi mát, thông thoáng, tránh xa nguồn lửa và chất oxi hóa.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 13/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.