Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

(CH₂CH(OH))n

Polyvinyl alcohol (PVA)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:Thay đổi theo độ trùng hợp (VD: 44.05 g/mol cho đơn vị monome lặp lại).
Phân tử khối:44.05
Số CAS:9002-89-5
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng đến trắng ngà
Tính tan:Hòa tan tốt trong nước ấm, ít tan hoặc không tan trong dung môi hữu cơ phân cực yếu.
Độ tan:Độ tan trong nước tăng theo nhiệt độ. Ví dụ: Hòa tan hoàn toàn trong nước ở 60-90°C.
Độ pH:Khoảng 5.0–6.5 (dung dịch nước 4%)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể trong điều kiện bình thường.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (Phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:Khoảng 180–230 °C (phụ thuộc vào mức độ thủy phân và khối lượng mol)
Tỷ trọng:1.19–1.31 g/cm³
Chất liên quan
Polyvinyl axetat (PVAc)Polyvinyl clorua (PVC)Polyetylen (PE)CelluloseTinh bột.

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp dệt may: Dùng làm hồ sợi, chất hoàn tất vải để tăng độ bền và khả năng chống nhăn.
  • Keo dán: Là thành phần chính trong nhiều loại keo dán giấy, gỗ, vải nhờ khả năng tạo màng bám dính tốt.
  • Bao bì: Chế tạo màng bọc thực phẩm, túi giặt phân hủy sinh học, vật liệu đóng gói tan trong nước.
  • Y tế và dược phẩm: Dùng làm tá dược trong thuốc, vật liệu cho kính áp tròng, màng sinh học và các thiết bị y tế khác.
  • Sản xuất giấy: Tăng cường độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống dầu mỡ cho giấy.
  • Chất kết dính cho gốm sứ và vật liệu xây dựng: Cải thiện tính chất cơ học của sản phẩm.

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm và Công nghiệp: PVA được điều chế bằng cách thủy phân polyvinyl axetat (PVAc). Quá trình này thường dùng xúc tác bazơ (ví dụ: NaOH) hoặc axit (ví dụ: H₂SO₄) để loại bỏ nhóm axetat, tạo thành nhóm hydroxyl.
  • (CH₂CH(OCOCH₃))n (Polyvinyl axetat) + nH₂O → (CH₂CH(OH))n (Polyvinyl alcohol) + nCH₃COOH

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Phản ứng este hóa: Với axit carboxylic hoặc dẫn xuất của nó để tạo este.
  • Phản ứng tạo acetal: Với anđehit để tạo thành polyvinyl acetal.
  • Phản ứng với iod: Tạo phức màu xanh lam đậm trong môi trường borax, tương tự phản ứng của tinh bột.

Không phản ứng:

PVA khá trơ với nhiều hóa chất thông thường, đặc biệt là trong điều kiện không có xúc tác mạnh. Không phản ứng với các dung môi hữu cơ không phân cực như benzen, toluen, hay các dung môi kém phân cực khác.

Chuỗi chuyển hóa

CH₂=CH(OCOCH₃) (Vinyl axetat) -> Polymer hóa -> (CH₂CH(OCOCH₃))n (PVAc) -> Thủy phân -> (CH₂CH(OH))n (PVA)

Hiện tượng thực tế

  • Khi cho PVA vào nước ấm, các hạt rắn sẽ dần biến mất tạo thành dung dịch trong suốt, có độ nhớt.
  • Màng PVA mỏng (như túi giặt) khi tiếp xúc với nước sẽ hòa tan và biến mất.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Một mẫu Polyvinyl alcohol có khối lượng mol trung bình là 100,000 g/mol. Giả sử đây là PVA được điều chế từ polyvinyl axetat bằng thủy phân hoàn toàn. Tính độ trùng hợp (n) của polymer này.
  • Lời giải vắn tắt: Khối lượng mol của một đơn vị monome -CH₂CH(OH)- là 44.05 g/mol. Độ trùng hợp (n) = Khối lượng mol trung bình / Khối lượng mol đơn vị monome = 100,000 / 44.05 ≈ 2270.
Mẹo nhớ nhanh: PVA 'nước' tan, 'màng' dai, dùng làm 'keo', 'dệt may' hay.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: PVA thường được coi là an toàn và không độc hại. Tuy nhiên, bụi PVA có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải với lượng lớn. Nên sử dụng trong môi trường thông gió tốt và tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt.
Độc tính: PVA được coi là không độc hại, không gây ung thư, không gây đột biến. An toàn khi tiếp xúc với da và trong các ứng dụng thực phẩm/y tế. Có khả năng phân hủy sinh học ở mức độ nhất định trong môi trường. Sơ cứu: Nếu hít phải bụi, di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm. Nếu dính vào mắt, rửa ngay với nước sạch trong vài phút.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 01/10/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.