Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 86.09 g/mol |
| Phân tử khối: | 86.09 |
| Số CAS: | 79-41-4 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Chất lỏng không màu |
| Tính tan: | Hòa tan tốt trong nước lạnh, etanol và ete. Hơi ít tan trong nước nóng. |
| Độ tan: | 9.5 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | Khoảng 2.0 (dung dịch 10 g/L ở 20 °C) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa mạnh. Có tính khử yếu (do nhóm -COOH). Chủ yếu tham gia phản ứng cộng vào liên kết đôi và phản ứng trùng hợp. |
| Nhiệt độ sôi: | 163 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 15-16 °C |
| Tỷ trọng: | 1.015 g/cm³ ở 20 °C |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 86.09 g/mol
Chất liên quan
Axit Acrylic (CH₂=CHCOOH)Methyl Metacrylat (MMA)Poly(methyl metacrylat) (PMMA)Axit Acetic (CH₃COOH)
Đặc tính & Ứng dụng
- Sản xuất Polymer: Là monome chính để tổng hợp poly(methyl metacrylat) (PMMA) - nhựa acrylic, một loại nhựa trong suốt, bền và cứng được dùng làm kính máy bay, kính mắt, vật liệu xây dựng.
- Keo dán và Sơn: Được sử dụng trong công thức keo dán, sơn phủ, và chất bịt kín nhờ khả năng tạo liên kết bền vững và kháng hóa chất.
- Chất trợ dệt: Cải thiện tính chất của sợi dệt và vải.
- Nhựa ion trao đổi: Góp phần vào sản xuất nhựa trao đổi ion cho các ứng dụng xử lý nước.
- Y tế và Nha khoa: Trong các vật liệu nha khoa, keo dán y tế và một số thiết bị y tế.
Phương pháp điều chế
- Oxi hóa isobutylene: Isobutylene được oxi hóa chọn lọc thành methacrolein, sau đó tiếp tục oxi hóa thành axit metacrylic.
- Sự phân hủy acetone cyanohydrin: Acetone cyanohydrin phản ứng với axit sulfuric tạo thành methacrylamide sulfate, sau đó thủy phân để tạo ra axit metacrylic.
- Quá trình C₄: Sử dụng các hydrocacbon C₄ (ví dụ: butan) làm nguyên liệu, trải qua quá trình oxy hóa nhiều giai đoạn.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Phản ứng trùng hợp: Tác dụng với chính nó dưới điều kiện thích hợp (nhiệt, xúc tác, ánh sáng) để tạo polymer. Ví dụ: n CH₂=C(CH₃)COOH → [-CH₂-C(CH₃)(COOH)-]n
- Phản ứng cộng vào liên kết đôi C=C: Phản ứng cộng H₂, HX (X là halogen), H₂O. Ví dụ: CH₂=C(CH₃)COOH + HBr → CH₃-CBr(CH₃)COOH
- Phản ứng của nhóm carboxyl (-COOH): Tạo este với ancol (phản ứng este hóa), tạo muối với bazơ, kim loại hoạt động. Ví dụ: CH₂=C(CH₃)COOH + NaOH → CH₂=C(CH₃)COONa + H₂O
Không phản ứng:
Các chất trơ như khí hiếm (He, Ne), các alkan no (trong điều kiện thường). Các axit mạnh khác (HCl, H₂SO₄) không phản ứng nhưng có thể xúc tác cho các phản ứng khác hoặc làm thay đổi tính chất.
Chuỗi chuyển hóa
Isobutylene → Methacrolein → CH₂=C(CH₃)COOH → PMMA
Hiện tượng thực tế
- Là chất lỏng có mùi hăng đặc trưng, dễ nhận biết.
- Khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng mà không có chất ức chế, có thể thấy hiện tượng đục hoặc tăng độ nhớt do quá trình trùng hợp bắt đầu.
Bài tập vận dụng
Một lượng x mol axit metacrylic được trùng hợp hoàn toàn để tạo thành polymer. Nếu hiệu suất trùng hợp là 80%, và khối lượng polymer thu được là 68.872 g. Hãy tính giá trị của x. (Cho C=12, H=1, O=16)
- Lời giải:
Khối lượng mol của CH₂=C(CH₃)COOH là 12*4 + 1*6 + 16*2 = 86 g/mol.
Khối lượng polymer thực tế thu được là 68.872 g.
Vì hiệu suất là 80%, khối lượng polymer lý thuyết sẽ là 68.872 / 0.8 = 86.09 g.
Số mol monomer tham gia trùng hợp (theo lý thuyết) là 86.09 g / 86 g/mol = 1 mol.
Vậy giá trị của x là 1 mol.
Mẹo nhớ nhanh: Metacrylic acid, cấu trúc đôi liên kết,
COOH cuối mạch, nhóm methyl bên liên.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Là chất ăn mòn mạnh, có thể gây bỏng da và mắt nghiêm trọng. Hơi của nó có thể gây kích ứng đường hô hấp. Là chất dễ cháy. Có nguy cơ trùng hợp mạnh dưới tác dụng của nhiệt, ánh sáng hoặc chất khởi đầu, gây tăng áp suất và vỡ vật chứa. Cần bảo quản có chất ức chế trùng hợp.
Độc tính: Gây ăn mòn da, mắt và đường hô hấp. Nuốt phải có thể gây tổn thương nghiêm trọng đường tiêu hóa. Có thể gây mẫn cảm qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc da. Khi hít phải hơi gây ho, khó thở. Tiếp xúc qua da gây đỏ, đau, bỏng. Sơ cứu: Rửa ngay lập tức bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút, tìm kiếm trợ giúp y tế khẩn cấp.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 16/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.