Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 184.4 g/mol |
| Phân tử khối: | 184.4 |
| Số CAS: | 16389-88-1 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Trắng, xám, hồng, xanh lục, nâu hoặc đen. Đôi khi không màu. |
| Tính tan: | Không tan trong nước lạnh. Tan chậm trong axit loãng, tan mạnh hơn trong axit nóng. |
| Độ tan: | Không tan trong nước. Độ tan trong axit phụ thuộc vào nồng độ và nhiệt độ. |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Không thể hiện tính oxi hóa hay khử đáng kể ở điều kiện thông thường. Các ion Ca²⁺, Mg²⁺ và CO₃²⁻ đều ở trạng thái oxi hóa bền vững. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định |
| Nhiệt nóng chảy: | Khoảng 2530 °C (phân hủy) |
| Tỷ trọng: | 2.8 - 2.9 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 184.4 g/mol
Chất liên quan
Calcite (CaCO₃)Magnesite (MgCO₃)Siderite (FeCO₃)Aragonite (CaCO₃)Vôi sống (CaO)
Đặc tính & Ứng dụng
- Vật liệu xây dựng: Là thành phần chính của đá dolomite, được dùng làm cốt liệu bê tông, vật liệu trang trí, đá ốp lát và sản xuất xi măng.
- Nông nghiệp: Dùng để cải tạo đất chua, cung cấp magiê và canxi cho cây trồng, cân bằng pH đất.
- Công nghiệp luyện kim: Làm vật liệu chịu lửa, chất trợ dung trong luyện thép và sản xuất hợp kim feromagie.
- Công nghiệp hóa chất: Nguồn cung cấp MgO và CaO, dùng trong sản xuất kính, gốm sứ.
- Ngành thủy tinh: Cung cấp CaO và MgO, giúp tăng độ bền và giảm độ nhớt của thủy tinh.
- Chất hấp phụ và lọc nước: Được dùng trong một số ứng dụng lọc và xử lý nước.
Phương pháp điều chế
- Trong tự nhiên: Dolomite hình thành chủ yếu qua quá trình dolomitization, nơi các khoáng vật cacbonat ban đầu (như đá vôi) phản ứng với dung dịch giàu magiê.
- Tổng hợp công nghiệp: Có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm bằng cách cho dung dịch muối canxi và magiê phản ứng với dung dịch cacbonat ở điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, nhưng phương pháp này không phổ biến để sản xuất số lượng lớn do dolomite tự nhiên rất phong phú.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit mạnh: CaMg(CO₃)₂(s) + 4HCl(aq) → CaCl₂(aq) + MgCl₂(aq) + 2H₂O(l) + 2CO₂(g)
- Nung nóng: CaMg(CO₃)₂(s) (t°) → CaO(s) + MgO(s) + 2CO₂(g)
Không phản ứng:
Nước lạnh, hầu hết các dung môi hữu cơ không phân cực, dung dịch muối trung tính không có tính axit/bazơ rõ rệt.
Chuỗi chuyển hóa
CaMg(CO₃)₂ + 4HCl → CaCl₂ + MgCl₂ + 2H₂O + 2CO₂
Hiện tượng thực tế
- Khi nhỏ dung dịch axit HCl loãng lên đá Dolomite, có thể quan sát thấy hiện tượng sủi bọt khí CO₂ (ít hơn so với đá vôi).
- Đá Dolomite được sử dụng trong xây dựng giúp tăng độ bền và khả năng chống chịu của công trình.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính phần trăm khối lượng của Ca và Mg trong CaMg(CO₃)₂. (Biết M(Ca)=40, M(Mg)=24, M(C)=12, M(O)=16).
- Lời giải: Khối lượng mol CaMg(CO₃)₂ = 40 + 24 + 2*(12 + 3*16) = 184 g/mol. %Ca = (40/184)*100% ≈ 21.74%. %Mg = (24/184)*100% ≈ 13.04%.
Mẹo nhớ nhanh: Dolomite là đá bền, CaMg cacbonat kép, giúp đất trồng xanh, xây nhà thật tài!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Dolomite về cơ bản không độc hại. Tuy nhiên, khi ở dạng bụi mịn, có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải với lượng lớn. Cần trang bị bảo hộ lao động (khẩu trang, kính) khi xử lý.
Độc tính: Dolomite dạng khối không độc. Bụi dolomite có thể gây kích ứng cơ học cho mắt và đường hô hấp. Sơ cứu: Rửa mắt bằng nước sạch, đưa người hít phải bụi ra khỏi khu vực ô nhiễm. Nếu triệu chứng kéo dài, cần tham khảo ý kiến y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 27/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.