Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:152.15 g/mol
Phân tử khối:152.15
Số CAS:119-36-8
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt
Tính tan:Ít tan trong nước, dễ tan trong ethanol, ether, chloroform, dầu mỡ.
Độ tan:Tan trong nước: 0.7 g/L (20 °C). Hòa tan tốt trong các dung môi hữu cơ.
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hoặc khử mạnh. Là một ester. Có thể tham gia phản ứng thủy phân.
Nhiệt độ sôi:222 °C
Nhiệt nóng chảy:-8.6 °C
Tỷ trọng:1.174 g/cm³ (25 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 152.15 g/mol

Chất liên quan
Axit salicylic (C₇H₆O₃)Methanol (CH₄O)Aspirin (C₉H₈O₄)Ethyl salicylate (C₉H₁₀O₃).

Đặc tính & Ứng dụng

  • Y học: Dùng làm thành phần trong các loại thuốc xoa bóp giảm đau cơ, khớp, bong gân, viêm khớp do có tính chất làm nóng và giảm viêm.
  • Mỹ phẩm và vệ sinh cá nhân: Là hương liệu trong kem đánh răng, nước súc miệng, xà phòng, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc da do mùi hương đặc trưng.
  • Công nghiệp thực phẩm: Dùng làm hương liệu trong kẹo cao su, kẹo bạc hà, nước giải khát (với liều lượng rất nhỏ).
  • Chất tạo mùi: Sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm thơm không khí và chất tẩy rửa.
  • Hóa chất trung gian: Là nguyên liệu để tổng hợp một số hợp chất hữu cơ khác.

Phương pháp điều chế

  • Trong tự nhiên: Chiết xuất từ vỏ cây bạch dương ngọt, cây lộc đề và các loài thực vật khác.
  • Tổng hợp công nghiệp: Ester hóa axit salicylic với methanol có xúc tác axit mạnh (ví dụ H₂SO₄) thông qua phản ứng Fischer ester hóa:
    C₆H₄(OH)COOH (axit salicylic) + CH₃OH (methanol) ⇌ C₆H₄(OH)COOCH₃ (methyl salicylate) + H₂O

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Nước (thủy phân): C₆H₄(OH)COOCH₃ + H₂O ⇌ C₆H₄(OH)COOH + CH₃OH (phản ứng thủy phân trong môi trường axit hoặc bazơ).
  • Bazơ mạnh (xà phòng hóa): C₆H₄(OH)COOCH₃ + NaOH → C₆H₄(OH)COONa + CH₃OH.

Không phản ứng:

Các dung dịch axit yếu, hầu hết kim loại (trong điều kiện bình thường).

Chuỗi chuyển hóa

C₆H₄(OH)COOH + CH₃OH → C₆H₄(OH)COOCH₃ + H₂O

Hiện tượng thực tế

  • Mùi bạc hà đặc trưng khi mở nắp lọ dầu gió hoặc kem xoa bóp chứa chất này.
  • Cảm giác nóng rát nhẹ khi bôi lên da, sau đó là giảm đau do kích thích các thụ thể cảm giác và giãn mạch.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính khối lượng methyl salicylate tối đa có thể điều chế được từ 27.6 gam axit salicylic (C₇H₆O₃) và 16 gam methanol (CH₄O), giả sử hiệu suất phản ứng là 80%.
    Lời giải:
    - Mol axit salicylic: 27.6 g / 138.12 g/mol ≈ 0.2 mol
    - Mol methanol: 16 g / 32.04 g/mol ≈ 0.5 mol
    - Phản ứng: C₆H₄(OH)COOH + CH₃OH → C₆H₄(OH)COOCH₃ + H₂O. Tỷ lệ 1:1.
    - Axit salicylic là chất hết. Lượng methyl salicylate lý thuyết = 0.2 mol.
    - Khối lượng methyl salicylate lý thuyết = 0.2 mol * 152.15 g/mol = 30.43 g.
    - Khối lượng thực tế = 30.43 g * 80% = 24.344 g.
Mẹo nhớ nhanh: Methyl salicylate, mùi bạc hà thơm nồng, xoa bóp giảm đau, đừng uống mà ngộ độc nặng!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Methyl salicylate có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Nuốt phải với liều lượng lớn có thể gây ngộ độc salicylate nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương và hô hấp. Tránh xa tầm tay trẻ em. Sử dụng trong môi trường thông thoáng.
Độc tính: Độc tính cấp tính: LD₅₀ (chuột, uống) khoảng 887 mg/kg. Ngộ độc do nuốt phải có thể gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, ù tai, thở nhanh, sốt, co giật, hôn mê. Trong trường hợp ngộ độc, cần đưa nạn nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức để được hỗ trợ hô hấp, rửa dạ dày và điều trị triệu chứng. Tiếp xúc với da kéo dài có thể gây viêm da.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 08/10/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.