Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 136.15 g/mol |
| Phân tử khối: | 136.15 |
| Số CAS: | 122-79-2 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Chất lỏng không màu |
| Tính tan: | Ít tan trong nước; tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ethanol, diethyl ether, chloroform. |
| Độ tan: | 0.003 g/100 mL ở 20 °C (trong nước) |
| Độ pH: | Không có (chất hữu cơ trung tính) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng; là chất hữu cơ tương đối bền. |
| Nhiệt độ sôi: | 195-196 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -30.5 °C |
| Tỷ trọng: | 1.073 g/cm³ ở 20 °C |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 136.15 g/mol
Chất liên quan
Phenol (C₆H₅OH)Axit axetic (CH₃COOH)Etyl axetat (CH₃COOC₂H₅)Anhydrit axetic ((CH₃CO)₂O)
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp hương liệu: Được sử dụng làm chất tạo mùi hương hoa, trái cây trong nước hoa, xà phòng và các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ mùi thơm dễ chịu.
- Tổng hợp hữu cơ: Là một chất trung gian quan trọng trong nhiều phản ứng tổng hợp hóa học, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
- Dung môi: Trong một số trường hợp, được dùng làm dung môi cho các phản ứng hóa học hoặc trong các công thức keo dán.
- Chất thử trong phân tích: Có thể được sử dụng trong một số phương pháp phân tích để xác định các nhóm chức hoặc làm chất chuẩn.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm:
Phản ứng este hóa giữa phenol và axit axetic (hoặc anhydrit axetic, axetyl clorua) dưới xúc tác axit mạnh như H₂SO₄ đặc hoặc HCl.
C₆H₅OH + CH₃COOH ⇌ C₆H₅OCOCH₃ + H₂O - Trong công nghiệp:
Thường được tổng hợp bằng cách cho phenol phản ứng với anhydrit axetic hoặc axetyl clorua trong điều kiện thích hợp để đạt hiệu suất cao và độ tinh khiết sản phẩm.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Thủy phân: Với nước trong môi trường axit (tạo phenol và axit axetic) hoặc kiềm (tạo muối phenolat và muối axetat).
- Phản ứng với amin: Có thể phản ứng với amin để tạo thành amit và phenol.
- Phản ứng với các tác nhân nucleophil mạnh: Do nhóm carbonyl dễ bị tấn công bởi nucleophil.
Không phản ứng:
Các axit vô cơ mạnh không có xúc tác, các dung dịch muối trung tính thông thường (ví dụ NaCl, Na₂SO₄) trong điều kiện thường.
Chuỗi chuyển hóa
Phenol + Axetyl clorua → Phenyl axetat + HCl
Hiện tượng thực tế
Phenyl axetat có mùi thơm đặc trưng, bay hơi từ từ ở nhiệt độ phòng, góp phần tạo nên mùi hương cho các sản phẩm chứa nó.
Bài tập vận dụng
Bài tập: Viết phương trình phản ứng thủy phân Phenyl axetat trong môi trường axit và môi trường kiềm.
Lời giải:
- Môi trường axit:
C₆H₅OCOCH₃ + H₂O ⇌ C₆H₅OH + CH₃COOH - Môi trường kiềm:
C₆H₅OCOCH₃ + NaOH → C₆H₅ONa + CH₃COONa (Phản ứng xà phòng hóa tạo ra natri phenolat và natri axetat)
Mẹo nhớ nhanh: Phenyl axetat, mùi thơm nhẹ nhàng,<br>Là este của phenol, điều chế dễ dàng.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Phenyl axetat là chất lỏng dễ cháy. Hơi của nó có thể tạo thành hỗn hợp nổ với không khí ở nhiệt độ cao. Khi tiếp xúc trực tiếp, có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Cần sử dụng trong khu vực thông gió tốt và trang bị bảo hộ cá nhân.
Độc tính: Khi hít phải hơi có nồng độ cao có thể gây kích ứng đường hô hấp, ho. Tiếp xúc da có thể gây khô da hoặc kích ứng nhẹ. Tiếp xúc mắt có thể gây đỏ, đau. Nếu nuốt phải, có thể gây khó chịu dạ dày. Sơ cứu:
- Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc, đưa đến nơi thoáng khí. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo hoặc thở oxy.
- Tiếp xúc da: Rửa ngay lập tức bằng xà phòng và nước nhiều lần. Cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn.
- Tiếp xúc mắt: Rửa sạch mắt với nước trong ít nhất 15 phút, mí mắt mở rộng. Đến cơ sở y tế nếu kích ứng kéo dài.
- Nuốt phải: Súc miệng bằng nước. KHÔNG gây nôn. Uống 1-2 cốc nước. Đưa nạn nhân đến cơ sở y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 17/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.