Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 166.13 g/mol |
| Phân tử khối: | 166.13 |
| Số CAS: | 100-21-0 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu trắng |
| Tính tan: | Không tan hoặc tan rất ít trong nước, tan trong dung môi hữu cơ phân cực nóng như DMF, DMSO. |
| Độ tan: | 0.017 g/L (25 °C trong nước); Tan trong axit axetic nóng, DMF, DMSO. |
| Độ pH: | Khoảng 3.5 (dung dịch bão hòa) (là một axit yếu) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa/khử nổi bật. Chủ yếu tham gia phản ứng este hóa. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (thăng hoa ở ~402 °C) |
| Nhiệt nóng chảy: | Trên 300 °C (thăng hoa) |
| Tỷ trọng: | 1.522 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 166.13 g/mol
Chất liên quan
- p-Xylen (C₈H₁₀)
- Dimethyl terephthalate (DMT) (C₁₀H₁₀O₄)
- Polyethylene terephthalate (PET) (–C₁₀H₈O₄–)n
- Axit phthalic (C₈H₆O₄)
- Axit isophthalic (C₈H₆O₄)
Đặc tính & Ứng dụng
- Sản xuất Polyethylene Terephthalate (PET): Là monome chính trong quá trình tổng hợp PET, một loại polymer được sử dụng rộng rãi làm chai nhựa, sợi tổng hợp (polyester) và màng phim.
- Sản xuất Di(2-ethylhexyl) terephthalate (DOTP): Chất hóa dẻo không phthalate, thay thế cho DEHP trong nhiều ứng dụng nhờ độc tính thấp hơn.
- Tổng hợp các dẫn xuất polyester khác: Được dùng để tạo ra các loại nhựa và sợi polyester có tính chất đặc biệt.
- Vật liệu hóa học trung gian: Sử dụng trong tổng hợp một số hợp chất hữu cơ khác.
Phương pháp điều chế
- Oxi hóa p-Xylen: Đây là phương pháp công nghiệp chính, sử dụng xúc tác Coban-Mangan và chất khởi động bromide để oxi hóa p-xylen bằng không khí hoặc oxy ở nhiệt độ và áp suất cao. Phản ứng xảy ra trong axit axetic.
- Oxi hóa các dẫn xuất của p-Xylen: Có thể điều chế từ các dẫn xuất chứa nhóm methyl trên vòng benzen.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Chất kiềm/Bazơ: Phản ứng tạo muối và nước (vd: C₆H₄(COOH)₂ + 2NaOH → C₆H₄(COONa)₂ + 2H₂O).
- Ancol: Phản ứng este hóa tạo este (vd: C₆H₄(COOH)₂ + 2CH₃OH → C₆H₄(COOCH₃)₂ + 2H₂O).
- Các chất có nhóm hydroxyl hoặc amin: Tham gia phản ứng trùng ngưng tạo polymer.
Không phản ứng:
Với các kim loại kém hoạt động, nước ở điều kiện thường (do độ tan kém), hầu hết dung môi hữu cơ không phân cực.
Chuỗi chuyển hóa
p-Xylen + O₂ (xúc tác, nhiệt độ, áp suất) -> Terephthalic acid
Hiện tượng thực tế
- Phản ứng trùng ngưng: Khi đun nóng Terephthalic acid với ethylene glycol, ta sẽ thấy sự tạo thành một polymer dạng dẻo, đó chính là PET, một loại nhựa quen thuộc.
- Sự thăng hoa: Khi đun nóng chất rắn Terephthalic acid ở nhiệt độ cao, nó chuyển trực tiếp từ trạng thái rắn sang hơi mà không qua trạng thái lỏng.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Một nhà máy sản xuất PET cần 166.13 tấn Terephthalic acid mỗi ngày. Nếu hiệu suất phản ứng oxi hóa p-xylen thành Terephthalic acid là 80%, cần bao nhiêu tấn p-xylen để đáp ứng nhu cầu sản xuất đó? (Khối lượng mol p-xylen: 106.16 g/mol, Terephthalic acid: 166.13 g/mol)
Giải:
1 mol p-xylen (C₈H₁₀) tạo ra 1 mol Terephthalic acid (C₈H₆O₄).
Số mol Terephthalic acid cần: 166.13 tấn / 166.13 tấn/kmol = 1 kmol.
Với hiệu suất 80%, số mol Terephthalic acid lý thuyết cần tạo ra là 1 kmol / 0.8 = 1.25 kmol.
Vậy số mol p-xylen cần: 1.25 kmol.
Khối lượng p-xylen cần: 1.25 kmol * 106.16 tấn/kmol = 132.7 tấn.
Mẹo nhớ nhanh: Terephthalic acid khó tan nước, là tiền chất PET, "tere" là gì, chính là 2 nhóm COOH đối diện.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Có thể gây kích ứng đường hô hấp, mắt và da. Dù độc tính thấp, cần tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp. Thực hiện các biện pháp bảo hộ cá nhân phù hợp (khẩu trang, kính bảo hộ, găng tay) khi xử lý chất này.
Độc tính: Độc tính cấp tính thấp. Gây kích ứng nhẹ đường hô hấp và mắt. Nếu hít phải bụi, có thể gây ho, khó thở. Nếu tiếp xúc với da, rửa sạch bằng xà phòng và nước. Nếu dính vào mắt, rửa ngay với nhiều nước và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu kích ứng kéo dài. Không có bằng chứng cho thấy đây là chất gây ung thư hoặc đột biến.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 07/10/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.