Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

C₇H₈

Toluene (Methylbenzen)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:92.14 g/mol
Phân tử khối:92.14
Số CAS:108-88-3
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Không tan trong nước, tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ethanol, diethyl ether, acetone.
Độ tan:0.52 g/L (20 °C) trong nước; hòa tan vô hạn trong ethanol, diethyl ether.
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Các phản ứng đặc trưng của nhân thơm (thế electrophil) và nhóm metyl (oxi hóa, thế gốc tự do).
Nhiệt độ sôi:110.6 °C
Nhiệt nóng chảy:-94.9 °C
Tỷ trọng:0.87 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 92.14 g/mol

Chất liên quan
Benzen (C₆H₆)Xylen (C₆H₄(CH₃)₂)Ethylbenzen (C₆H₅C₂H₅)Styrene (C₆H₅CH=CH₂)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Dung môi: Được sử dụng rộng rãi làm dung môi cho sơn, mực in, chất kết dính, cao su, nhựa và chất pha loãng.
  • Nguyên liệu sản xuất: Là nguyên liệu quan trọng để sản xuất benzen, caprolactam, diisocyanate, axit benzoic và TNT (Trinitrotoluene).
  • Sản xuất hóa chất trung gian: Dùng trong tổng hợp hữu cơ để điều chế các dẫn xuất toluene như benzyl clorua, benzaldehyde.
  • Nhiên liệu: Được dùng làm chất tăng chỉ số octan trong xăng, hoặc làm thành phần trong nhiên liệu máy bay.

Phương pháp điều chế

  • Từ dầu mỏ: Tách từ quá trình chưng cất dầu mỏ hoặc reformate xúc tác.
  • Tổng hợp Friedel-Crafts: Phản ứng benzen với metyl clorua (CH₃Cl) trong sự có mặt của xúc tác AlCl₃ (khan).
    C₆H₆ + CH₃Cl → C₆H₅CH₃ + HCl

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Chất oxi hóa mạnh: KMnO₄ đun nóng (oxi hóa nhóm metyl thành cacboxyl).
    C₆H₅CH₃ + 2KMnO₄ + H₂SO₄ (đun nóng) → C₆H₅COOH + K₂SO₄ + 2MnO₂ + 2H₂O
  • Các tác nhân thế electrophil vào vòng benzen: Halogen (có xúc tác Fe, to), HNO₃ (đặc, H₂SO₄ đặc), H₂SO₄ (đặc, to).
    C₆H₅CH₃ + Br₂ (Fe, to) → o-/p-BrC₆H₄CH₃ + HBr
  • Phản ứng thế gốc tự do ở nhóm metyl: Với halogen có ánh sáng.
    C₆H₅CH₃ + Cl₂ (ánh sáng) → C₆H₅CH₂Cl + HCl
  • Hydro hóa: Cộng H₂ vào vòng benzen dưới áp suất và xúc tác Ni/Pt.
    C₆H₅CH₃ + 3H₂ (Ni, to, P) → C₆H₁₁CH₃ (metylcyclohexan)

Không phản ứng:

Toluene không phản ứng với nước, axit loãng, bazơ loãng ở điều kiện thường. Không phản ứng với kim loại kiềm.

Chuỗi chuyển hóa

C₆H₅CH₃ + HNO₃ (đặc, H₂SO₄ đặc) → C₆H₅CH₃NO₂ (nitrotoluene) → C₆H₂CH₃(NO₂)₃ (TNT)

Hiện tượng thực tế

  • Đốt cháy toluene trong không khí cho ngọn lửa có khói đen (muội than) do tỷ lệ carbon cao.
  • Mùi đặc trưng của toluene có thể nhận biết được ở nồng độ thấp trong không khí.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Viết phương trình phản ứng của Toluene (C₆H₅CH₃) với dung dịch KMnO₄ đun nóng. Nêu hiện tượng và sản phẩm thu được.
  • Lời giải:
    C₆H₅CH₃ + 2KMnO₄ + H₂SO₄ → C₆H₅COOH + K₂SO₄ + 2MnO₂ + H₂O
    Hiện tượng: Dung dịch KMnO₄ màu tím mất màu, xuất hiện kết tủa đen của MnO₂. Sản phẩm là axit benzoic (C₆H₅COOH).
Mẹo nhớ nhanh: Toluene là benzen thêm 'metyl', dung môi quý, dễ cháy, cần cẩn thận.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Chất lỏng và hơi dễ cháy. Có thể gây kích ứng đường hô hấp, mắt và da. Tiếp xúc lâu dài hoặc liều cao có thể gây tổn thương hệ thần kinh trung ương, suy nhược, đau đầu, buồn nôn, và chóng mặt. Hơi có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí.
Độc tính: Hít phải hơi Toluene có thể gây chóng mặt, buồn nôn, nhức đầu, và mất ý thức. Tiếp xúc với da có thể gây khô da, nứt nẻ. Nuốt phải có thể gây tổn thương tiêu hóa. Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm, cung cấp không khí trong lành. Nếu hít phải nặng, hô hấp nhân tạo và cấp cứu y tế ngay lập tức. Rửa sạch da và mắt bằng nước trong ít nhất 15 phút. Nạn nhân nuốt phải cần được đưa đi cấp cứu ngay.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 30/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.