Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

C₇H₆O₃

Axit salicylic

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:138.12 g/mol
Phân tử khối:138.12
Số CAS:69-72-7
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Tinh thể không màu đến trắng
Tính tan:Ít tan trong nước lạnh; tan tốt trong nước nóng, ethanol, ether, chloroform, benzen.
Độ tan:2.48 g/L (ở 25 °C trong nước); Tan tốt trong ethanol (332 g/L ở 20 °C).
Độ pH:2.4 (dung dịch bão hòa ở 25 °C)
Oxi hóa - Khử:Không thể hiện tính oxi hóa hay khử đáng kể trong các phản ứng thông thường, chủ yếu hoạt động như một acid yếu và có nhóm hydroxyl (phenol) và carboxyl.
Nhiệt độ sôi:211 °C (phân hủy)
Nhiệt nóng chảy:158-161 °C
Tỷ trọng:1.44 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 138.12 g/mol

Chất liên quan
Phenol (C₆H₅OH)Acetylsalicylic acid (Aspirin) (C₉H₈O₄)Methyl salicylate (C₈H₈O₃)Benzoic acid (C₇H₆O₂)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Dược phẩm: Là thành phần chính trong các sản phẩm trị mụn trứng cá, vảy nến, viêm da tiết bã, mụn cóc, chai sần do khả năng tiêu sừng và kháng viêm. Tiền chất để tổng hợp Aspirin (acid acetylsalicylic).
  • Mỹ phẩm: Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy tế bào chết hóa học, toner, sữa rửa mặt, serum giúp làm sạch sâu lỗ chân lông, kiểm soát dầu nhờn và cải thiện kết cấu da.
  • Bảo quản thực phẩm: Trong quá khứ từng được dùng làm chất bảo quản, nhưng hiện nay ít được sử dụng do lo ngại về độc tính.
  • Y học thực vật: Đóng vai trò quan trọng trong phản ứng phòng vệ của thực vật chống lại mầm bệnh.

Phương pháp điều chế

  • Từ Phenol: Phương pháp Kolbe-Schmitt: Phản ứng phenol với natri hydroxide, sau đó cho sản phẩm phản ứng với carbon dioxide (CO₂) dưới áp suất và nhiệt độ cao, tạo ra natri salicylate, sau đó axit hóa để thu Salicylic acid.
  • Từ Methyl salicylate: Thủy phân methyl salicylate bằng dung dịch NaOH, sau đó axit hóa.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Chất kiềm/Bazơ: Phản ứng tạo muối (ví dụ: C₇H₆O₃ + NaOH → C₇H₅O₃Na + H₂O).
  • Anhydride acetic: Phản ứng ester hóa tạo Aspirin (acetylsalicylic acid).
  • Các alcohol: Phản ứng ester hóa tạo các ester salicylate (ví dụ: với methanol tạo methyl salicylate).

Không phản ứng:

Kim loại kiềm thổ (thụ động hóa), các dung môi không phân cực mạnh trừ khi có chất xúc tác hoặc điều kiện khắc nghiệt.

Chuỗi chuyển hóa

Phenol + NaOH → Sodium phenoxide + CO₂ → Sodium salicylate + HCl → Salicylic acid

Hiện tượng thực tế

  • Khi sử dụng các sản phẩm chứa Salicylic acid nồng độ cao, da có thể bị khô, bong tróc nhẹ do tác dụng tiêu sừng.
  • Trong các sản phẩm chăm sóc da, Salicylic acid giúp làm sạch lỗ chân lông, giảm mụn đầu đen và mụn viêm.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Một loại toner trị mụn chứa 2% Salicylic acid (C₇H₆O₃) theo khối lượng. Nếu dùng 50 mL toner (khối lượng riêng xấp xỉ 1.0 g/mL), tính khối lượng Salicylic acid đã sử dụng.
  • Lời giải:
    Khối lượng toner = 50 mL * 1.0 g/mL = 50 g.
    Khối lượng Salicylic acid = 2% của 50 g = (2/100) * 50 g = 1.0 g.
Mẹo nhớ nhanh: Salicylic, trị mụn siêu phàm, <br> Dạng tinh thể trắng, làm lành da thơm.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Salicylic acid có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Nồng độ cao có thể gây bỏng da, đặc biệt với da nhạy cảm. Hít phải bụi có thể gây khó thở, ho. Nuốt phải có thể gây buồn nôn, nôn mửa và các triệu chứng ngộ độc salicylate.
Độc tính: Khi dùng ngoài da ở nồng độ cao hoặc trên diện rộng, có thể gây khô da, đỏ rát, bong tróc. Dùng đường uống liều cao có thể dẫn đến ngộ độc salicylate, biểu hiện bằng buồn nôn, nôn, ù tai, chóng mặt, và thậm chí suy hô hấp hoặc hôn mê. Sơ cứu: Nếu tiếp xúc da, rửa sạch bằng nhiều nước. Nếu dính vào mắt, rửa ngay dưới vòi nước chảy ít nhất 15 phút và tìm kiếm trợ giúp y tế. Nếu nuốt phải, không gây nôn, đưa ngay đến cơ sở y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 08/10/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.