Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 100.21 g/mol |
| Phân tử khối: | 100.21 |
| Số CAS: | 142-82-5 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Không tan trong nước; tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ether, ethanol, chloroform. |
| Độ tan: | Không đáng kể trong nước (0.0003 g/L ở 20 °C). |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Không thể hiện tính oxi hóa đặc trưng. Là một alkane, nó có khả năng bị oxi hóa hoàn toàn (đốt cháy) để tạo CO₂ và H₂O. Không có tính khử mạnh. |
| Nhiệt độ sôi: | 98.4 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -90.6 °C |
| Tỷ trọng: | 0.684 g/cm³ (ở 20 °C) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 100.21 g/mol
Chất liên quan
Hexan (C₆H₁₄)Octan (C₈H₁₈)Isooctan (224-trimetylpentan)Cyclohexan (C₆H₁₂)
Đặc tính & Ứng dụng
- Nhiên liệu: Là một thành phần quan trọng của xăng, đặc biệt được sử dụng làm chuẩn 0 trong thang đo chỉ số octan (khả năng chống kích nổ).
- Dung môi: Sử dụng làm dung môi không phân cực trong các phản ứng hóa học, chiết xuất và trong công nghiệp sơn, mực in.
- Phân tích hóa học: Dùng trong sắc ký khí để tách và phân tích các hỗn hợp hydrocacbon.
- Công nghiệp hóa chất: Nguyên liệu sản xuất các hợp chất hữu cơ khác.
Phương pháp điều chế
- Tách chiết từ dầu mỏ: Phương pháp công nghiệp chính là chưng cất phân đoạn dầu mỏ thô, sau đó tinh chế để tách heptan và các đồng phân của nó.
- Tổng hợp hữu cơ: Có thể tổng hợp thông qua các phản ứng như hydro hóa alkene, alkane hoặc phản ứng của hợp chất Grignard với haloalkane, nhưng không phổ biến ở quy mô công nghiệp lớn.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Oxi (O₂): Phản ứng đốt cháy hoàn toàn tạo CO₂ và H₂O.
- Halogen (X₂): Phản ứng thế gốc tự do dưới ánh sáng hoặc nhiệt độ, ví dụ: C₇H₁₆ + Cl₂ → C₇H₁₅Cl + HCl.
- Chất oxi hóa mạnh: Có thể phản ứng với KMnO₄ đặc, nóng hoặc H₂SO₄ đặc, nóng ở điều kiện khắc nghiệt.
Không phản ứng:
Heptan không phản ứng với axit (trừ axit oxi hóa mạnh ở nhiệt độ cao), bazơ, kim loại kiềm, nước và các dung dịch muối ở điều kiện thường do liên kết C-C và C-H rất bền và không phân cực.
Chuỗi chuyển hóa
C₇H₁₆ + O₂ → CO₂ + H₂O (đốt cháy hoàn toàn) -> C₇H₁₆ → C₇H₁₄ + H₂ (dehydro hóa) -> C₇H₁₆ + Cl₂ → C₇H₁₅Cl + HCl (phản ứng thế)
Hiện tượng thực tế
- Heptan là thành phần của xăng, khi động cơ hoạt động, Heptan cháy không hoàn toàn gây tiếng gõ động cơ.
- Khi nhỏ heptan lên một bề mặt, nó sẽ bay hơi nhanh chóng và không để lại vết bẩn nhờn như dầu mỡ.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Đốt cháy hoàn toàn 5 gam Heptan (C₇H₁₆) cần bao nhiêu lít khí O₂ ở điều kiện tiêu chuẩn (đktc)? Lời giải: Phương trình đốt cháy: C₇H₁₆ + 11O₂ → 7CO₂ + 8H₂O. Số mol C₇H₁₆ = 5g / 100.21 g/mol ≈ 0.0499 mol. Theo tỉ lệ mol, số mol O₂ = 11 * 0.0499 ≈ 0.5489 mol. Thể tích O₂ (đktc) = 0.5489 mol * 22.4 L/mol ≈ 12.29 L.
Mẹo nhớ nhanh: Heptan là 'Heo' con, Bảy 'C' (C₇), không tan trong nước, cháy bùng. Chỉ số octan bằng không, dễ dàng kích nổ khi vận hành.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Heptan là chất lỏng rất dễ cháy, hơi của nó có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Hít phải hơi heptan có thể gây chóng mặt, buồn nôn, đau đầu và kích ứng đường hô hấp. Tiếp xúc lâu dài với da có thể gây khô da, nứt nẻ. Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa. Đảm bảo thông gió tốt khi sử dụng.
Độc tính: Heptan có độc tính thấp nhưng có thể gây kích ứng đường hô hấp và hệ thần kinh trung ương khi hít phải hơi nồng độ cao (gây chóng mặt, buồn nôn, mất phối hợp). Tiếp xúc da kéo dài có thể gây viêm da, khô da. Nếu nuốt phải có thể gây kích ứng đường tiêu hóa và nguy cơ viêm phổi hóa học nếu hít vào phổi. Sơ cứu: Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu tiếp xúc da, rửa sạch bằng xà phòng và nước. Nếu dính vào mắt, rửa ngay với nhiều nước. Nếu nuốt phải, không gây nôn và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 28/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.