Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 192.12 g/mol |
| Phân tử khối: | 192.12 |
| Số CAS: | 77-92-9 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Không màu (dạng tinh thể), dung dịch trong suốt |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước, ethanol; ít tan trong chloroform, benzene. |
| Độ tan: | 59.2 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | 2.2 (dung dịch 1% ở 25 °C) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa/khử nổi bật. Chủ yếu thể hiện tính acid yếu của các nhóm carboxyl. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 153 °C |
| Tỷ trọng: | 1.665 g/cm³ (dạng khan) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 192.12 g/mol
Chất liên quan
Axit lactic (C₃H₆O₃)Axit tartaric (C₄H₆O₆)Axit malic (C₄H₆O₅)Axit ascorbic (C₆H₈O₆)
Đặc tính & Ứng dụng
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Chất điều vị, chất bảo quản, chất tạo độ chua (ví dụ: nước giải khát, kẹo, mứt, thực phẩm đóng hộp).
- Dược phẩm: Chất điều chỉnh pH, chất chống đông máu, thành phần trong thuốc ho và vitamin C.
- Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân: Chất tẩy tế bào chết, điều chỉnh pH trong sữa tắm, dầu gội, kem dưỡng da.
- Chất tẩy rửa: Chất làm mềm nước, loại bỏ cặn vôi và gỉ sét do khả năng tạo phức với ion kim loại.
- Công nghiệp: Chất điều chỉnh pH trong dệt may, chất chống oxy hóa, sản xuất nhựa và keo dán.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm: Chiết xuất từ nước cốt trái cây (chanh, cam).
- Công nghiệp: Chủ yếu sản xuất bằng quá trình lên men vi sinh vật (nấm Aspergillus niger) sử dụng đường (glucose, sucrose) làm nguyên liệu.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Bazơ: Phản ứng trung hòa tạo muối citrat và nước (ví dụ: C₆H₈O₇ + NaOH).
- Kim loại kiềm, kiềm thổ: Phản ứng tạo muối và giải phóng hydro (nếu đủ mạnh, nhưng acid citric là acid yếu).
- Alcohol: Có thể tạo este trong điều kiện thích hợp.
- Chất oxy hóa mạnh: Có thể bị oxy hóa (ví dụ: KMnO₄).
Không phản ứng:
Acid citric tương đối ổn định. Không phản ứng với nhiều hợp chất hữu cơ không có tính bazơ hoặc tác nhân oxy hóa/khử mạnh trong điều kiện thường.
Chuỗi chuyển hóa
C₆H₈O₇ (acid citric) + 3NaOH → Na₃C₆H₅O₇ (natri citrat) + 3H₂O
Hiện tượng thực tế
- Vị chua đặc trưng của chanh, cam, quýt là do sự hiện diện của acid citric.
- Các sản phẩm tẩy rửa chứa acid citric có thể loại bỏ cặn vôi (calcium carbonate) trên bề mặt chén đĩa hoặc thiết bị nhà bếp.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Một mẫu nước giải khát chứa acid citric được chuẩn độ bằng dung dịch NaOH 0.1M. Để trung hòa hoàn toàn 10 mL mẫu nước giải khát cần 8.5 mL dung dịch NaOH. Tính nồng độ mol của acid citric trong mẫu nước giải khát, biết acid citric là acid ba chức. (C = 12, H = 1, O = 16)
- Lời giải:
Phương trình phản ứng: C₆H₈O₇ + 3NaOH → Na₃C₆H₅O₇ + 3H₂O
Số mol NaOH = 0.1 M * 0.0085 L = 0.00085 mol
Theo phương trình, số mol C₆H₈O₇ = (1/3) * số mol NaOH = (1/3) * 0.00085 mol ≈ 0.0002833 mol
Nồng độ mol của C₆H₈O₇ = 0.0002833 mol / 0.010 L ≈ 0.0283 M
Mẹo nhớ nhanh: Acid citric, tên gọi đơn giản,<br>Chanh, cam, quýt, nó mang vị chua.<br>Sáu carbon, tám hydro, bảy oxy,<br>Trong phòng thí nghiệm, công nghiệp, đầy đủ vai trò!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Acid citric nói chung an toàn khi sử dụng theo khuyến cáo. Tuy nhiên, ở dạng tinh khiết hoặc nồng độ cao có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Cần đeo kính bảo hộ, găng tay khi tiếp xúc với lượng lớn hoặc dạng đậm đặc. Hít phải bụi có thể gây ho, khó thở.
Độc tính: Ít độc tính. Liều cao có thể gây rối loạn tiêu hóa nhẹ. Kích ứng da, mắt khi tiếp xúc trực tiếp với nồng độ cao. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc với nước, đưa nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm nếu hít phải, tìm kiếm hỗ trợ y tế nếu cần.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 07/10/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.