Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

C₆H₆Cl₆

Hexachlorocyclohexane

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:290.83 g/mol
Phân tử khối:290.83
Số CAS:608-73-1
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn kết tinh màu trắng
Tính tan:Không tan hoặc rất ít tan trong nước; tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ether, benzen, ethanol.
Độ tan:Độ tan trong nước của đồng phân γ-HCH (lindane) là khoảng 7.3 mg/L ở 20 °C.
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Không thể hiện tính oxi hóa hay khử đặc trưng trong các phản ứng hóa học thông thường. Đây là một hợp chất hữu cơ có độ bền hóa học cao.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (thăng hoa hoặc phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:112-113 °C (đồng phân α); 309-310 °C (đồng phân β); 165-167 °C (đồng phân γ)
Tỷ trọng:1.89 g/cm³ (đồng phân γ)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 290.83 g/mol

Chất liên quan
DDTAldrinDieldrinClorobenzen

Đặc tính & Ứng dụng

  • Thuốc trừ sâu: Đồng phân γ-HCH (lindane) từng được sử dụng rộng rãi làm thuốc trừ sâu trong nông nghiệp để bảo vệ cây trồng khỏi côn trùng gây hại.
  • Kiểm soát dịch bệnh: Sử dụng trong y tế công cộng để kiểm soát côn trùng truyền bệnh như muỗi, chấy rận.
  • Điều trị ký sinh trùng: Lindane từng được dùng trong một số sản phẩm dược phẩm (thuốc mỡ, dầu gội) để điều trị ghẻ và chấy rận ở người, nhưng hiện nay đã bị hạn chế hoặc cấm do độc tính.

Phương pháp điều chế

  • Phản ứng clo hóa benzen: Hexachlorocyclohexane được điều chế bằng cách cho benzen phản ứng với khí clo (Cl₂) dưới tác dụng của bức xạ cực tím (UV). Phản ứng này tạo ra hỗn hợp các đồng phân của C₆H₆Cl₆.
  • C₆H₆ + 6Cl₂ → C₆H₆Cl₆ (dưới ánh sáng UV)

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Chất oxi hóa mạnh: Có thể phân hủy khi tiếp xúc với một số chất oxi hóa mạnh ở điều kiện khắc nghiệt.
  • Chất khử mạnh: Có thể tham gia phản ứng khử ở điều kiện đặc biệt.
  • Bazo mạnh: Có thể bị loại HCl dưới tác dụng của bazo mạnh để tạo thành benzen hexachlorua (phản ứng dehydrohalogen hóa).

Không phản ứng:

Nước (rất ít tan), Axit loãng, Bazơ loãng (ở điều kiện thường), hầu hết các kim loại (ở điều kiện thường).

Chuỗi chuyển hóa

C₆H₆ (Benzen) + 6Cl₂ (UV) -> C₆H₆Cl₆ (Hỗn hợp đồng phân)

Hiện tượng thực tế

  • Từng được dùng rộng rãi trong các sản phẩm diệt côn trùng dân dụng và nông nghiệp trước khi bị cấm hoặc hạn chế sử dụng ở nhiều nơi.
  • Là một chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy, có thể tồn tại lâu dài trong môi trường và tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Một loại thuốc trừ sâu cũ chứa đồng phân γ-Hexachlorocyclohexane (lindane) có khối lượng 581.66 gam. Hỏi có bao nhiêu mol lindane có trong lượng thuốc trừ sâu đó? (Biết khối lượng mol của lindane là 290.83 g/mol)
  • Lời giải: Số mol = Khối lượng / Khối lượng mol = 581.66 g / 290.83 g/mol = 2.0 mol.
Mẹo nhớ nhanh: Hexa-chloro-cyclohexane, sáu clo gắn vòng, thuốc trừ sâu mạnh, bền lâu trong đất.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Hexachlorocyclohexane là chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP). Nó có thể gây độc thần kinh, ảnh hưởng đến hệ nội tiết và có thể gây ung thư. Tiếp xúc lâu dài hoặc liều cao có thể gây co giật, tổn thương gan và thận. Cần có biện pháp bảo hộ cá nhân nghiêm ngặt khi xử lý.
Độc tính: Hexachlorocyclohexane là chất độc thần kinh, có thể gây buồn nôn, nôn, đau đầu, chóng mặt, và co giật ở người khi tiếp xúc. Phơi nhiễm mãn tính có thể dẫn đến tổn thương gan, thận và hệ thần kinh trung ương. Nó cũng là một chất gây rối loạn nội tiết và có khả năng gây ung thư.
Sơ cứu:
  • Hít phải: Đưa nạn nhân ra khỏi vùng nhiễm độc đến nơi thoáng khí, tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
  • Tiếp xúc da: Cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn, rửa sạch vùng da tiếp xúc bằng xà phòng và nước.
  • Tiếp xúc mắt: Rửa mắt bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút, tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
  • Nuốt phải: Không gây nôn, đưa nạn nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức và mang theo nhãn hóa chất nếu có.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 06/10/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.