Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 93.13 g/mol |
| Phân tử khối: | 93.13 |
| Số CAS: | 62-53-3 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Không màu (dễ chuyển nâu đỏ khi tiếp xúc không khí) |
| Tính tan: | Ít tan trong nước lạnh, tan nhiều trong nước nóng, tan tốt trong etanol, ete, benzen. |
| Độ tan: | 3.6 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | Khoảng 8.8 (dung dịch 0.1M ở 25°C - hơi bazơ) |
| Oxi hóa - Khử: | Aniline có tính khử yếu do nhóm -NH₂. Có thể bị oxi hóa bởi các chất oxi hóa mạnh như KMnO₄, K₂Cr₂O₇. |
| Nhiệt độ sôi: | 184.4 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -6.3 °C |
| Tỷ trọng: | 1.0217 g/cm³ (ở 20 °C) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 93.13 g/mol
Chất liên quan
Nitrobenzen (C₆H₅NO₂)Phenol (C₆H₅OH)Benzen (C₆H₆)Toluidin (CH₃C₆H₄NH₂)Methylamin (CH₃NH₂)
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp hóa chất: Là nguyên liệu quan trọng để sản xuất các chất màu azo, thuốc nhuộm, phẩm nhuộm, mực in.
- Công nghiệp dược phẩm: Tổng hợp các loại thuốc như sulfonamid, paracetamol, và các chất trung gian dược phẩm khác.
- Sản xuất polyme và cao su: Được dùng làm chất gia tốc lưu hóa cao su, chất chống oxi hóa, và tiền chất của polyurethane (qua methylenediphenyl diisocyanate, MDI).
- Chất diệt cỏ và thuốc trừ sâu: Sử dụng trong sản xuất một số loại hóa chất bảo vệ thực vật.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp: Khử nitrobenzen bằng hydro có xúc tác (Pd/C, Ni) hoặc sắt/HCl. C₆H₅NO₂ + 3H₂ → (xt) C₆H₅NH₂ + 2H₂O.
- Trong phòng thí nghiệm: Tương tự công nghiệp, hoặc từ brombenzen và amoniac trong điều kiện thích hợp.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit: C₆H₅NH₂ + HCl → C₆H₅NH₃Cl (muối anilin clorua).
- Nước Brom: C₆H₅NH₂ + 3Br₂ → C₆H₂Br₃NH₂↓ (kết tủa trắng) + 3HBr.
- Anhydride axit/Axit clorua: Phản ứng acyl hóa tạo amit (ví dụ: C₆H₅NH₂ + (CH₃CO)₂O → C₆H₅NHCOCH₃ + CH₃COOH).
- Nitroso axit (từ NaNO₂/HCl lạnh): Phản ứng diazot hóa tạo muối diazonium (C₆H₅NH₂ + NaNO₂ + 2HCl → C₆H₅N₂⁺Cl⁻ + NaCl + 2H₂O).
Không phản ứng:
Aniline không phản ứng trực tiếp với kim loại kiềm/kiềm thổ ở điều kiện thường, không phản ứng với nước (ở pH trung tính) hoặc các dung môi không phân cực như hexan. Tuy nhiên, nó có tính bazơ yếu nên không trơ hoàn toàn.
Chuỗi chuyển hóa
Benzen → Nitrobenzen → Aniline → Muối diazonium → Phenol
Hiện tượng thực tế
- Aniline mới chưng cất không màu nhưng nhanh chóng chuyển sang màu vàng nhạt hoặc nâu đỏ khi tiếp xúc với không khí do bị oxi hóa.
- Aniline phản ứng với nước brom tạo kết tủa trắng đặc trưng.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Viết phương trình phản ứng của Aniline với dung dịch Brom và giải thích hiện tượng.
- Lời giải: C₆H₅NH₂ + 3Br₂ → C₆H₂Br₃NH₂ (kết tủa trắng) + 3HBr.
Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa trắng 2,4,6-tribromoaniline. Đây là phản ứng đặc trưng để nhận biết Aniline và chứng tỏ ảnh hưởng hoạt hóa mạnh của nhóm -NH₂ lên vòng benzen.
Mẹo nhớ nhanh: Anilin là amin thơm,<br>Ít tan nước, độc hại, màu nâu khi ra.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Aniline là chất lỏng dễ cháy, hơi độc khi hít phải, nuốt phải hoặc hấp thụ qua da. Gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Có thể gây tổn thương hệ thần kinh trung ương và máu (methemoglobinemia). Tiếp xúc lâu dài có thể gây ung thư bàng quang. Cần làm việc trong tủ hút, đeo găng tay, kính bảo hộ và mặt nạ phòng độc.
Độc tính: Độc cấp tính và mãn tính. Gây methemoglobinemia (giảm khả năng vận chuyển oxy của máu), xanh tím da (cyanosis), đau đầu, chóng mặt, buồn nôn. Tiếp xúc da có thể gây bỏng rát. Hít phải hơi có thể gây khó thở, co giật. Là chất có thể gây ung thư bàng quang.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi vùng nhiễm độc, hô hấp nhân tạo nếu cần. Rửa mắt, da bằng nước sạch nhiều lần. Đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi vùng nhiễm độc, hô hấp nhân tạo nếu cần. Rửa mắt, da bằng nước sạch nhiều lần. Đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 02/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.