Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

C₆H₅COOH

Axit benzoic

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:122.12 g/mol
Phân tử khối:122.12
Số CAS:65-85-0
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn kết tinh không màu, trắng
Tính tan:Ít tan trong nước lạnh (0.34 g/100 mL ở 25 °C); dễ tan trong nước nóng, ethanol, dietyl ete, benzen, cloroform, axeton.
Độ tan:0.34 g/100 mL (25 °C) trong nước; 56 g/100 mL (25 °C) trong ethanol; 37.5 g/100 mL (25 °C) trong dietyl ete.
Độ pH:2.8 (dung dịch bão hòa 25 °C)
Oxi hóa - Khử:Tính axit yếu do nhóm -COOH. Khó bị oxi hóa vòng benzen; có thể bị khử nhóm cacboxyl hoặc vòng benzen trong điều kiện mạnh. Số oxi hóa cacbon trong nhóm COOH là +3.
Nhiệt độ sôi:249.2 °C
Nhiệt nóng chảy:122.4 °C
Tỷ trọng:1.2659 g/cm³ (15 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 122.12 g/mol

Chất liên quan
Toluen (C₆H₅CH₃)Phenol (C₆H₅OH)Benzyl alcohol (C₆H₅CH₂OH)Benzaldehyd (C₆H₅CHO)Muối benzoat (C₆H₅COONa)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Bảo quản thực phẩm: Được sử dụng rộng rãi làm chất bảo quản (E210) để ức chế sự phát triển của nấm mốc, nấm men và một số vi khuẩn trong đồ uống có ga, nước ép trái cây, mứt, dưa chua, và các sản phẩm lên men khác.
  • Công nghiệp dược phẩm: Là tiền chất quan trọng để tổng hợp các loại thuốc như aspirin, giảm đau cục bộ (benzocain), thuốc chống nấm (Benzoic acid kết hợp với salicylic acid tạo thành mỡ Whitfield).
  • Sản xuất hóa chất: Dùng trong tổng hợp phenol, caprolactam, chất dẻo và nhựa.
  • Mỹ phẩm: Là thành phần trong một số sản phẩm chăm sóc da do đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm.
  • Thuốc nhuộm: Làm chất trung gian trong sản xuất một số loại thuốc nhuộm.

Phương pháp điều chế

  • Oxi hóa toluen: Trong công nghiệp, axit benzoic thường được điều chế bằng cách oxi hóa toluen (C₆H₅CH₃) với oxi không khí, sử dụng xúc tác coban naphthenat ở nhiệt độ cao.
    C₆H₅CH₃ + O₂ → C₆H₅COOH (xúc tác Co, nhiệt độ cao)
  • Thủy phân benzonitril: C₆H₅CN + 2H₂O → C₆H₅COOH + NH₃ (xúc tác H⁺ hoặc OH⁻)
  • Carbonyl hóa benzen: Phản ứng giữa benzen và carbon monoxide trong điều kiện xúc tác đặc biệt.
  • Trong phòng thí nghiệm: Oxi hóa rượu benzyl hoặc benzaldehyd; Thủy phân este benzoat hoặc benzamit.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Với bazơ mạnh/yếu: C₆H₅COOH + NaOH → C₆H₅COONa + H₂O
  • Với muối carbonat/hydrocarbonat: 2C₆H₅COOH + Na₂CO₃ → 2C₆H₅COONa + H₂O + CO₂
  • Với ancol (phản ứng este hóa): C₆H₅COOH + CH₃OH ⇌ C₆H₅COOCH₃ + H₂O (xúc tác H₂SO₄ đặc, nhiệt độ)
  • Với các tác nhân halogen hóa (ví dụ: SOCl₂, PCl₅): C₆H₅COOH + SOCl₂ → C₆H₅COCl + SO₂ + HCl

Không phản ứng:

Axit benzoic không phản ứng trực tiếp với các kim loại kém hoạt động hơn hydro (như Cu, Ag) hoặc với nước ở điều kiện thường. Vòng benzen trong axit benzoic ít phản ứng thế electrophin hơn benzen do nhóm cacboxyl là nhóm hút electron.

Chuỗi chuyển hóa

C₆H₅CH₃ → C₆H₅COOH → C₆H₅COONa → C₆H₅COOR (este)

Hiện tượng thực tế

  • Khi đun nóng nhẹ, axit benzoic có thể thăng hoa, tạo ra khói trắng (hơi) và sau đó ngưng tụ thành tinh thể trắng trên bề mặt lạnh.
  • Dung dịch axit benzoic làm quỳ tím hóa đỏ nhạt, chứng tỏ tính axit yếu.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 12.2 gam axit benzoic (C₆H₅COOH) tác dụng hoàn toàn với dung dịch NaOH 1M. Tính thể tích dung dịch NaOH cần dùng để phản ứng hết với lượng axit trên. (Biết M của C₆H₅COOH = 122 g/mol).
  • Lời giải vắn tắt:
    Số mol C₆H₅COOH = 12.2 g / 122 g/mol = 0.1 mol.
    Phương trình phản ứng: C₆H₅COOH + NaOH → C₆H₅COONa + H₂O.
    Theo tỉ lệ mol, số mol NaOH = số mol C₆H₅COOH = 0.1 mol.
    Thể tích dung dịch NaOH = số mol / nồng độ = 0.1 mol / 1 mol/L = 0.1 L = 100 mL.
Mẹo nhớ nhanh: Benzen gắn nhóm COOH, axit benzoic sáng ngời, bảo quản thực phẩm muôn đời, diệt khuẩn, diệt nấm giúp đời an vui.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Khi hít phải bụi hoặc hơi có thể gây ho, khó thở. Nuốt phải lượng lớn có thể gây buồn nôn, nôn mửa và khó chịu tiêu hóa. Cẩn trọng khi thao tác ở dạng bột mịn vì có nguy cơ cháy nổ bụi.
Độc tính: Axit benzoic được xếp vào loại tương đối an toàn khi sử dụng ở nồng độ cho phép trong thực phẩm (thường dưới 0.1%). Tuy nhiên, ở nồng độ cao hoặc tiếp xúc lâu dài có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Đối với người nhạy cảm, có thể gây phản ứng dị ứng hoặc hen suyễn. Khi bị nuốt phải, có thể gây rối loạn tiêu hóa nhẹ.
Sơ cứu:
  • Tiếp xúc qua da: Rửa sạch vùng da bị ảnh hưởng bằng xà phòng và nước.
  • Tiếp xúc qua mắt: Rửa mắt với nhiều nước trong ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu có và dễ dàng thực hiện. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu kích ứng kéo dài.
  • Hít phải: Di chuyển nạn nhân đến nơi thoáng khí. Nếu khó thở, cung cấp oxy và tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
  • Nuốt phải: Súc miệng bằng nước. Không gây nôn. Uống nhiều nước. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu cảm thấy khó chịu.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 15/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.