Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:106.12 g/mol
Phân tử khối:106.12
Số CAS:100-52-7
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
Tính tan:Ít tan trong nước (khoảng 0.3 g/100 mL ở 20 °C), tan tốt trong ethanol, ether, chloroform và các dung môi hữu cơ khác.
Độ tan:0.3 g/100 mL nước (20 °C)
Độ pH:Khoảng 6-7 (trong dung dịch bão hòa nước)
Oxi hóa - Khử:Benzaldehyde có nhóm aldehyde (-CHO), nên nó thể hiện tính khử mạnh mẽ. Nó có thể bị oxi hóa thành axit benzoic (C₆H₅COOH) bởi các chất oxi hóa nhẹ như dung dịch AgNO₃ trong NH₃ (thuốc thử Tollens) hoặc Cu(OH)₂ trong NaOH (thuốc thử Fehling).<br>Trong một số điều kiện, nó cũng có thể bị khử thành benzyl alcohol (C₆H₅CH₂OH).
Nhiệt độ sôi:179 °C
Nhiệt nóng chảy:-26 °C
Tỷ trọng:1.044 g/cm³ (20 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 106.12 g/mol

Chất liên quan
Axit benzoic (C₆H₅COOH)Benzyl alcohol (C₆H₅CH₂OH)Aniline (C₆H₅NH₂)Acetophenone (C₆H₅COCH₃)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp hương liệu và mỹ phẩm: Là thành phần chính tạo mùi hạnh nhân, được sử dụng rộng rãi trong nước hoa, xà phòng, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
  • Công nghiệp thực phẩm: Dùng làm hương liệu trong bánh kẹo, đồ uống, và các sản phẩm có mùi hạnh nhân hoặc cherry.
  • Sản xuất hóa chất trung gian: Là tiền chất quan trọng để tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác như axit benzoic, benzyl alcohol, và nhiều dẫn xuất thuốc nhuộm, dược phẩm.
  • Dược phẩm: Sử dụng trong tổng hợp một số loại thuốc và chất trung gian dược phẩm.
  • Chất ức chế ăn mòn: Có thể được dùng làm chất ức chế ăn mòn trong một số ứng dụng công nghiệp.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp:
    1. Oxi hóa toluene: Là phương pháp phổ biến nhất, toluene (C₆H₅CH₃) được oxi hóa chọn lọc bởi khí clo hoặc oxy trong pha lỏng với xúc tác (ví dụ, coban, mangan) hoặc bằng cách clo hóa sau đó thủy phân.
    C₆H₅CH₃ + Cl₂ → C₆H₅CHCl₂ (Benzylidene dichloride)
    C₆H₅CHCl₂ + H₂O → C₆H₅CHO + 2HCl
    2. Tổng hợp từ Benzal chloride: Bằng cách thủy phân benzal chloride.
  • Trong phòng thí nghiệm:
    1. Oxi hóa benzyl alcohol: Bằng các chất oxi hóa nhẹ như CrO₃/H₂SO₄ (thuốc thử Jones) hoặc pyridinium chlorochromate (PCC).
    C₆H₅CH₂OH + [O] → C₆H₅CHO + H₂O
    2. Phản ứng Gattermann–Koch: Benzen phản ứng với CO và HCl dưới xúc tác AlCl₃/CuCl.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Với thuốc thử Tollens/Fehling: C₆H₅CHO + 2AgNO₃/NH₃ + H₂O → C₆H₅COOH + 2Ag↓ (hiện tượng tráng bạc)
  • Phản ứng cộng H₂ (khử): C₆H₅CHO + H₂ → C₆H₅CH₂OH (Benzyl alcohol) (xúc tác Ni, Pt, Pd)
  • Phản ứng cộng với HCN: C₆H₅CHO + HCN → C₆H₅CH(OH)CN (Cyanohydrin)
  • Phản ứng ngưng tụ aldol: Ví dụ với acetaldehyde trong môi trường kiềm.
  • Phản ứng Cannizzaro: Benzaldehyde không có Hα nên có thể tham gia phản ứng Cannizzaro khi có mặt bazơ mạnh, tạo ra benzyl alcohol và benzoate. 2C₆H₅CHO + NaOH đặc → C₆H₅CH₂OH + C₆H₅COONa

Không phản ứng:

Benzaldehyde không phản ứng với dung dịch nước brom (ở điều kiện thông thường), không phản ứng trực tiếp với kim loại kiềm/kiềm thổ thông thường. Nó cũng không phản ứng với dung dịch NaOH loãng ở nhiệt độ thấp (tuy nhiên, với NaOH đặc hoặc nhiệt độ cao có thể xảy ra phản ứng Cannizzaro).

Chuỗi chuyển hóa

C₆H₅CH₃ → C₆H₅CHCl₂ → C₆H₅CHO → C₆H₅COOH

Hiện tượng thực tế

  • Benzaldehyde có mùi hạnh nhân đặc trưng, dễ nhận biết ngay cả với nồng độ thấp.
  • Khi để Benzaldehyde tiếp xúc lâu với không khí, nó sẽ từ từ bị oxi hóa thành axit benzoic, có thể quan sát thấy sự xuất hiện của các tinh thể trắng (axit benzoic) trong chất lỏng.

Bài tập vận dụng

Bài tập: Cho 10.6 gam Benzaldehyde (C₆H₅CHO) tác dụng hoàn toàn với dung dịch AgNO₃ trong NH₃ dư (phản ứng tráng bạc). Tính khối lượng bạc (Ag) thu được sau phản ứng.
Lời giải:
Phản ứng tráng bạc của Benzaldehyde: C₆H₅CHO + 2[Ag(NH₃)₂]OH → C₆H₅COONH₄ + 2Ag↓ + 3NH₃ + H₂O
Khối lượng mol của C₆H₅CHO = 106.12 g/mol.
Số mol C₆H₅CHO = 10.6 g / 106.12 g/mol ≈ 0.1 mol.
Theo phương trình, 1 mol C₆H₅CHO tạo ra 2 mol Ag.
Số mol Ag = 2 * 0.1 mol = 0.2 mol.
Khối lượng Ag = 0.2 mol * 107.87 g/mol (khối lượng mol Ag) ≈ 21.574 g.
Vậy, khối lượng bạc thu được là khoảng 21.574 gam.

Mẹo nhớ nhanh: Benzen nối Aldehyde, Hạnh nhân thơm ngát, dễ cháy, cẩn trọng.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Benzaldehyde là chất dễ cháy, hơi của nó có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Cần làm việc trong môi trường thông thoáng và tránh tiếp xúc trực tiếp. Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa.
Độc tính: Benzaldehyde có độc tính cấp tính thấp. Tiếp xúc qua đường hô hấp có thể gây kích ứng mũi và họng. Tiếp xúc với da hoặc mắt có thể gây kích ứng nhẹ. Nuốt phải một lượng lớn có thể gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng. Trong trường hợp hít phải, di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu tiếp xúc với da/mắt, rửa ngay với nhiều nước. Nếu nuốt phải, không gây nôn và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế. Cần xử lý với găng tay và kính bảo hộ.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 14/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.