Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 196.16 g/mol |
| Phân tử khối: | 196.16 |
| Số CAS: | 526-95-4 |
| Trạng thái: | Lỏng (thường ở dạng dung dịch nước), Rắn (dạng tinh khiết) |
| Màu sắc: | Không màu (dung dịch), Bột kết tinh màu trắng (dạng rắn tinh khiết) |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước, tan tốt trong ethanol, ít tan trong diethyl ether. |
| Độ tan: | Khoảng 60 g/100 mL nước ở 20 °C. |
| Độ pH: | Khoảng 2.0 (dung dịch 1% trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Có tính axit yếu, không có tính oxi hóa hoặc khử đáng kể trong điều kiện thông thường. Có thể bị oxi hóa thành axit glucaric trong điều kiện mạnh hơn. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (thường phân hủy trước khi sôi ở áp suất khí quyển) |
| Nhiệt nóng chảy: | 131 °C |
| Tỷ trọng: | 1.23 g/cm³ (dung dịch 50% ở 20 °C) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 196.16 g/mol
Chất liên quan
GlucoseAxit LacticAxit CitricGlucono delta-lacton (GDL)Muối gluconat
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp thực phẩm: Dùng làm chất điều chỉnh độ axit, chất tạo phức kim loại (chelating agent), chất chống oxy hóa trong đồ uống, bánh kẹo, sản phẩm sữa. Muối gluconat (ví dụ: Calci gluconat, Sắt gluconat) dùng làm chất bổ sung khoáng chất.
- Dược phẩm và y tế: Dạng muối Calci gluconat dùng để điều trị hạ calci huyết; Ferrous gluconate dùng điều trị thiếu máu do thiếu sắt. Chất phụ gia trong một số loại thuốc.
- Công nghiệp hóa chất: Dùng làm chất tẩy rửa, chất làm sạch bề mặt kim loại do khả năng tạo phức tốt với các ion kim loại.
- Công nghiệp dệt may: Chất trợ nhuộm, chất phân tán.
- Xây dựng: Chất làm chậm đông kết cho xi măng và bê tông.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm và Công nghiệp: Chủ yếu sản xuất bằng quá trình lên men vi sinh vật (như Aspergillus niger hoặc Gluconobacter suboxydans) từ glucose. Glucose bị oxi hóa bởi enzyme glucose oxidase thành axit gluconic.
- Oxi hóa hóa học: Oxi hóa glucose bằng các tác nhân như brom trong môi trường kiềm yếu, nhưng phương pháp sinh học phổ biến hơn do hiệu quả và chi phí.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Bazơ: Phản ứng trung hòa tạo muối gluconat và nước. Ví dụ: C₆H₁₂O₇ + NaOH → C₆H₁₁O₇Na + H₂O
- Kim loại: Với một số kim loại hoạt động, có thể phản ứng giải phóng khí hiđro và tạo muối gluconat. Ví dụ: 2C₆H₁₂O₇ + Ca → (C₆H₁₁O₇)₂Ca + H₂
- Alcol: Có thể tạo este với alcol.
- Các tác nhân tạo phức: Tạo phức chelat bền vững với nhiều ion kim loại đa hóa trị (Fe³⁺, Ca²⁺, Cu²⁺).
Không phản ứng:
Trong điều kiện thường, Axit Gluconic không phản ứng trực tiếp với các chất oxi hóa mạnh như KMnO₄, H₂O₂ (không phải phản ứng ngay lập tức hay mãnh liệt), hay các axit mạnh khác mà không có sự xúc tác hoặc điều kiện khắc nghiệt.
Chuỗi chuyển hóa
Glucose + O₂ (enzyme) -> C₆H₁₂O₇ -> Glucono delta-lacton (nhiệt) -> Muối Gluconat (kiềm)
Hiện tượng thực tế
- Khi thêm Axit Gluconic vào dung dịch chứa ion kim loại nặng như sắt (III) hoặc đồng (II), nó sẽ tạo phức bền, giúp ngăn chặn sự kết tủa của các hydroxit kim loại trong môi trường kiềm.
- Dung dịch Axit Gluconic có vị chua nhẹ đặc trưng, tương tự như các axit trái cây khác.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Một mẫu dung dịch Axit Gluconic (C₆H₁₂O₇) có nồng độ 0.1M. Tính pH của dung dịch này, biết pKa của Axit Gluconic là 3.86.
- Lời giải: Axit Gluconic là axit yếu, ta dùng công thức tính pH cho axit yếu: [H⁺] = √(Ka * Ca). Với Ka = 10⁻³․⁸⁶ ≈ 1.38 × 10⁻⁴. [H⁺] = √(1.38 × 10⁻⁴ × 0.1) ≈ √(1.38 × 10⁻⁵) ≈ 3.71 × 10⁻³ M. pH = -log[H⁺] ≈ -log(3.71 × 10⁻³) ≈ 2.43.
Mẹo nhớ nhanh: Gluconic tan dễ, ngọt dịu dàng. Ồ! Thực phẩm, thuốc men đều cần.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Axit Gluconic là một axit hữu cơ nhẹ, nhìn chung ít nguy hiểm. Tuy nhiên, dung dịch đậm đặc có thể gây kích ứng mắt và da nhẹ. Cần sử dụng kính bảo hộ và găng tay khi thao tác với dung dịch đậm đặc. Nuốt phải lượng lớn có thể gây khó chịu đường tiêu hóa.
Độc tính: Được công nhận là an toàn (GRAS) bởi FDA khi sử dụng trong thực phẩm. Với liều lượng cao, có thể gây khó chịu dạ dày, tiêu chảy. Nếu tiếp xúc với mắt hoặc da, rửa ngay với nước sạch. Nếu nuốt phải lượng lớn và cảm thấy khó chịu, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 10/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.