Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 84.16 g/mol |
| Phân tử khối: | 84.16 |
| Số CAS: | 110-82-7 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Không tan trong nước, tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ethanol, ether, benzen. |
| Độ tan: | Không đáng kể trong nước (0.05 g/100 mL ở 20 °C). |
| Độ pH: | Không có (chất hữu cơ không phân ly trong nước). |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hoặc khử đặc trưng ở điều kiện thường. Nó chủ yếu tham gia các phản ứng thế và cộng. |
| Nhiệt độ sôi: | 80.7 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 6.5 °C |
| Tỷ trọng: | 0.7785 g/cm³ ở 20 °C |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 84.16 g/mol
Chất liên quan
Benzene (C₆H₆)Cyclohexene (C₆H₁₀)Methylcyclohexane (C₇H₁₄)Cyclohexanol (C₆H₁₂O).
Đặc tính & Ứng dụng
- Dung môi công nghiệp: Được sử dụng rộng rãi làm dung môi cho cao su, nhựa, sơn, vecni và keo dán.
- Nguyên liệu sản xuất Nylon: Là tiền chất quan trọng để tổng hợp cyclohexanol và cyclohexanone, sau đó được chuyển hóa thành caprolactam hoặc axit adipic, nguyên liệu chính để sản xuất Nylon 6 và Nylon 6,6.
- Chất chuẩn trong phân tích: Dùng làm chất chuẩn trong sắc ký khí do tính chất ổn định và tinh khiết cao.
- Dung môi chiết xuất: Chiết xuất dầu mỡ, chất béo và sáp.
- Chất pha loãng: Trong công nghiệp hóa chất và dược phẩm.
Phương pháp điều chế
- Hydrogen hóa Benzene: Trong công nghiệp, cyclohexane được sản xuất bằng cách hydrogen hóa benzene dưới xúc tác niken hoặc platin ở nhiệt độ và áp suất cao.
C₆H₆ + 3H₂ → C₆H₁₂ - Chiết xuất từ dầu mỏ: Cyclohexane cũng có thể được chiết xuất trực tiếp từ các phân đoạn dầu mỏ bằng quá trình chưng cất và tinh chế.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Halogen (phản ứng thế gốc tự do):
C₆H₁₂ + Cl₂ → C₆H₁₁Cl + HCl (xúc tác ánh sáng) - Oxi (phản ứng cháy):
2C₆H₁₂ + 18O₂ → 12CO₂ + 12H₂O - Các chất oxi hóa mạnh (ở nhiệt độ cao): Cyclohexane có thể bị oxi hóa bởi các tác nhân mạnh như KMnO₄ hoặc HNO₃ đặc nóng để tạo thành các sản phẩm có nhóm chức chứa oxi.
Không phản ứng:
Axit và bazơ loãng, nước (ở điều kiện thường), kim loại kiềm.
Chuỗi chuyển hóa
Benzene (C₆H₆) + 3H₂ → Cyclohexane (C₆H₁₂) → Cyclohexanone (C₆H₁₀O) → Caprolactam (C₆H₁₁NO) → Nylon 6.
Hiện tượng thực tế
- Khi nhỏ một giọt Cyclohexane vào nước, nó sẽ không trộn lẫn mà tạo thành một lớp riêng biệt phía trên do không tan và có khối lượng riêng nhỏ hơn nước.
- Đốt Cyclohexane trong không khí, nó sẽ cháy với ngọn lửa màu vàng sáng, tỏa nhiều nhiệt và sinh ra CO₂ cùng H₂O.
Bài tập vận dụng
Bài tập: Tính khối lượng Cyclohexane (C₆H₁₂) cần thiết để tạo ra 100 gam Nylon 6, biết hiệu suất toàn bộ quá trình chuyển hóa từ Cyclohexane thành Caprolactam rồi thành Nylon 6 là 75%. (Biết khối lượng mol Caprolactam là 113.16 g/mol, khối lượng mol đơn vị Nylon 6 là 113.16 g/mol).
- Lời giải vắn tắt:
1. Phản ứng: C₆H₁₂ → C₆H₁₀O → C₆H₁₁NO (Caprolactam) → Nylon 6
2. Cứ 1 mol C₆H₁₂ tạo 1 mol Caprolactam, tạo 1 mol đơn vị Nylon 6.
3. Khối lượng mol C₆H₁₂ = 84.16 g/mol. Khối lượng mol Nylon 6 đơn vị = 113.16 g/mol.
4. Lượng Nylon 6 lý thuyết cần tạo ra: 100 g / 0.75 = 133.33 g.
5. Số mol Nylon 6 lý thuyết = 133.33 g / 113.16 g/mol ≈ 1.178 mol.
6. Số mol C₆H₁₂ cần = 1.178 mol.
7. Khối lượng C₆H₁₂ cần = 1.178 mol * 84.16 g/mol ≈ 99.14 g.
Mẹo nhớ nhanh: Cyclohexane vòng khép kín, sáu carbon no, không màu, lỏng, cháy to.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Cyclohexane là chất lỏng dễ cháy, hơi của nó nặng hơn không khí và có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Hít phải hơi nồng độ cao có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và mất ý thức. Tiếp xúc với da có thể gây kích ứng và khô da. Cần trang bị bảo hộ lao động đầy đủ và làm việc trong môi trường thông thoáng.
Độc tính: Cyclohexane gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Hít phải hơi nồng độ cao có thể gây tác động lên hệ thần kinh trung ương, dẫn đến buồn nôn, chóng mặt, nhức đầu, và trong trường hợp nặng có thể gây hôn mê. Nuốt phải có thể gây ngộ độc. Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm, hô hấp nhân tạo nếu ngừng thở, rửa mắt/da bằng nước sạch. Cần có sự can thiệp y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 12/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.