Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | Không xác định (polyme) |
| Số CAS: | 9005-25-8 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Bột màu trắng |
| Tính tan: | Không tan trong nước lạnh, trương nở trong nước nóng tạo hồ tinh bột. |
| Độ tan: | Không tan trong nước lạnh (<25 °C), trương nở trong nước nóng (60-80 °C) tạo hồ. |
| Độ pH: | Khoảng 6.0 - 7.0 (trung tính trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể ở điều kiện thường. Có thể bị thủy phân (phản ứng với nước) và bị oxi hóa trong điều kiện khắc nghiệt. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | Khoảng 250-280 °C (phân hủy) |
| Tỷ trọng: | 1.5 g/cm³ (dạng bột) |
Chất liên quan
CelluloseGlycogenGlucoseMaltoseDextrin
Đặc tính & Ứng dụng
- Thực phẩm: Là thành phần chính trong gạo, khoai, ngô, sắn. Dùng làm nguyên liệu chế biến bánh, kẹo, mì sợi, chất làm đặc, phụ gia thực phẩm.
- Công nghiệp: Sản xuất ethanol, glucose, siro ngô, dextrin, hồ dán, bột giấy, vải, vật liệu sinh học phân hủy.
- Dược phẩm: Tá dược trong sản xuất thuốc viên, chất độn, chất kết dính.
- Mỹ phẩm: Chất hấp thụ dầu, tạo độ mịn trong phấn trang điểm, phấn rôm.
Phương pháp điều chế
- Trong tự nhiên: Tinh bột được tổng hợp bởi thực vật thông qua quá trình quang hợp, chuyển hóa CO₂ và nước dưới tác động của ánh sáng mặt trời thành glucose, sau đó polymer hóa thành tinh bột.
- Công nghiệp: Chiết xuất từ các loại cây trồng như ngô, khoai tây, sắn, lúa mì bằng các phương pháp nghiền ướt, ly tâm, lọc và sấy khô.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Dung dịch Iốt: (C₆H₁₀O₅)n + I₂ → Phức chất màu xanh tím
- Axit (thủy phân): (C₆H₁₀O₅)n + nH₂O → nC₆H₁₂O₆ (Glucose) (xúc tác H⁺, nhiệt độ)
- Enzyme (Amylase): (C₆H₁₀O₅)n + xH₂O → Dextrin, Maltose, Glucose (xúc tác Amylase)
Không phản ứng:
Axit mạnh ở nhiệt độ thấp, bazơ, các kim loại, nước lạnh (không hòa tan nhưng trương nở trong nước nóng).
Chuỗi chuyển hóa
nCO₂ + nH₂O → (C₆H₁₀O₅)n + nO₂ (quang hợp) → (C₆H₁₀O₅)n (Tinh bột) + H₂O → nC₆H₁₂O₆ (Glucose)
Hiện tượng thực tế
- Khi nhỏ vài giọt dung dịch Iốt vào lát khoai tây hoặc cơm nguội, ta thấy xuất hiện màu xanh tím.
- Khi nấu cơm, khoai, tinh bột trong chúng hấp thụ nước, trương nở và tạo thành hỗn hợp sệt (hồ tinh bột).
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Để nhận biết tinh bột, người ta dùng thuốc thử nào? Nêu hiện tượng quan sát được.
- Lời giải: Dùng dung dịch Iốt (I₂). Hiện tượng: Tinh bột sẽ tạo phức màu xanh tím đặc trưng với Iốt.
Mẹo nhớ nhanh: Tinh bột tinh túy cây xanh, không tan nước lạnh, hồ tan nước nung.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Tinh bột khô có thể tạo bụi nổ nếu trộn với không khí ở nồng độ cao và có nguồn đánh lửa. Không gây độc cấp tính nhưng hít phải bụi tinh bột kéo dài có thể gây kích ứng đường hô hấp. Cần lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt và lửa.
Độc tính: Ít độc đối với con người khi tiêu thụ qua đường ăn uống. Bụi tinh bột có thể gây kích ứng nhẹ đường hô hấp và mắt nếu hít phải hoặc tiếp xúc trực tiếp. Không có độc tính môi trường đáng kể. Sơ cứu: Rửa mắt bằng nước sạch nếu tiếp xúc, đưa người hít phải ra nơi thoáng khí.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 16/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.