Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:Thay đổi theo độ trùng hợp (n)
Phân tử khối:162.14
Số CAS:9004-34-6
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng (ở dạng tinh khiết)
Tính tan:Không tan trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ thông thường. Có thể tan trong dung dịch Schweizer ([Cu(NH₃)₄](OH)₂) hoặc một số dung môi đặc biệt khác như N-methylmorpholine N-oxide (NMMO).
Độ tan:Không tan trong nước (<0.01 g/100 mL ở 25 °C).
Độ pH:Không có (chất rắn không tan)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay tính khử đáng kể ở điều kiện thường. Có thể bị thủy phân bởi axit mạnh hoặc enzim thành glucose.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:Không xác định (phân hủy ở khoảng 260-270 °C)
Tỷ trọng:1.5 g/cm³ (dạng tinh khiết)
Chất liên quan
Tinh bộtGlycogenKitinSaccarozơGlucozơ

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp giấy: Là thành phần chính của giấy và bột giấy, dùng để sản xuất sách, báo, bao bì.
  • Công nghiệp dệt may: Là nguyên liệu sản xuất sợi bông, lanh, đay, tre, cũng như các loại sợi nhân tạo như rayon (viscose) và axetat.
  • Vật liệu xây dựng: Dùng làm vật liệu cách nhiệt, vật liệu composite gỗ-nhựa, và chất độn trong bê tông.
  • Hóa chất và dược phẩm: Được dùng để sản xuất thuốc nổ (nitrocellulose), chất tạo màng, chất làm đặc trong thực phẩm và dược phẩm (ví dụ: microcrystalline cellulose).
  • Nhiên liệu sinh học: Nghiên cứu chuyển đổi xenlulozơ thành ethanol sinh học.
  • Thực phẩm: Làm chất độn, chất ổn định, và chất tạo cấu trúc trong một số sản phẩm thực phẩm.

Phương pháp điều chế

  • Trong tự nhiên: Được tổng hợp bởi thực vật thông qua quá trình quang hợp, là thành phần chính của thành tế bào thực vật (ví dụ: bông, gỗ, tre, rơm rạ).
  • Công nghiệp: Thu được từ gỗ bằng cách loại bỏ lignin và hemicellulose (ví dụ: quy trình Kraft để sản xuất bột giấy).

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh (thủy phân): (C₆H₁₀O₅)n + nH₂O → nC₆H₁₂O₆ (Glucozơ) (xúc tác H⁺, nhiệt độ)
  • Anhiđrit axetic/Axit axetic (este hóa): Tạo xenlulozơ axetat.
  • Axit nitric/Axit sunfuric đặc (nitro hóa): Tạo xenlulozơ nitrat (nitrocellulose).
  • Đồng(II) hidroxit trong amoniac (dung dịch Schweizer): Tan tạo phức.

Không phản ứng:

Nước ở điều kiện thường, dung dịch kiềm loãng, các dung môi hữu cơ thông thường (ethanol, benzen, ete).

Chuỗi chuyển hóa

(C₆H₁₀O₅)n (Xenlulozơ) + nH₂O (H⁺/Enzim) → nC₆H₁₂O₆ (Glucozơ) → (Lên men) → 2nC₂H₅OH + 2nCO₂

Hiện tượng thực tế

  • Khi đốt cháy gỗ (chủ yếu là xenlulozơ), nó cháy và tạo ra tro và khói.
  • Giấy (làm từ xenlulozơ) bị ố vàng và giòn theo thời gian do sự phân hủy của xenlulozơ dưới tác động của ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Đốt cháy hoàn toàn 16.2 gam xenlulozơ cần bao nhiêu lít khí O₂ (đktc)?
    Lời giải:
    Phương trình phản ứng: (C₆H₁₀O₅)n + 6nO₂ → 6nCO₂ + 5nH₂O
    Khối lượng mol của một mắt xích C₆H₁₀O₅ là 162 g/mol.
    Số mol mắt xích xenlulozơ = 16.2 g / 162 g/mol = 0.1 mol.
    Theo phương trình, 1 mol mắt xích cần 6 mol O₂.
    Vậy 0.1 mol mắt xích cần 0.1 * 6 = 0.6 mol O₂.
    Thể tích O₂ (đktc) = 0.6 mol * 22.4 L/mol = 13.44 L.
Mẹo nhớ nhanh: Xenlulozơ bền khó tan, là polisaccarit thực vật bền vững xây thành.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Xenlulozơ tự nó không độc hại, nhưng bụi xenlulozơ có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải với lượng lớn. Các dẫn xuất của xenlulozơ (ví dụ: nitrocellulose) có thể rất dễ cháy nổ.
Độc tính: Không độc đối với con người và môi trường ở dạng tự nhiên. Là chất xơ thực phẩm quan trọng. Bụi mịn có thể gây kích ứng hô hấp.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 17/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.