Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 147.13 g/mol |
| Phân tử khối: | 147.13 |
| Số CAS: | 56-86-0 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn kết tinh màu trắng |
| Tính tan: | Dễ tan trong nước, ít tan trong ethanol, không tan trong ether. |
| Độ tan: | Khoảng 8.64 g/L ở 25 °C trong nước. |
| Độ pH: | Khoảng 3.2 tại 0.1 M dung dịch. |
| Oxi hóa - Khử: | Có thể bị oxi hóa yếu bởi các tác nhân oxi hóa mạnh. Mang cả tính axit (do nhóm -COOH) và tính bazơ (do nhóm -NH₂), tạo thành ion lưỡng cực (zwitterion) ở pH sinh lý. Số oxi hóa của Nitơ là -3. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 225-227 °C (phân hủy) |
| Tỷ trọng: | 1.538 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 147.13 g/mol
Chất liên quan
Mononatri glutamat (MSG)Axit asparticGABA (Gamma-aminobutyric acid)GlutaminGlutathione
Đặc tính & Ứng dụng
- Thực phẩm: Là một trong những axit amin tạo ra vị umami (vị ngon ngọt thịt), được sử dụng rộng rãi làm chất điều vị (muối mononatri glutamat - MSG).
- Y học: Dùng trong điều trị một số rối loạn thần kinh, hỗ trợ chức năng não bộ, và làm thành phần trong dung dịch truyền dinh dưỡng.
- Dược phẩm: Nguyên liệu sản xuất thuốc hỗ trợ gan, thuốc bổ não.
- Mỹ phẩm: Thành phần trong một số sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng giữ ẩm.
- Nghiên cứu khoa học: Được sử dụng làm chất chuẩn và chất nền trong các nghiên cứu sinh hóa và sinh học phân tử.
Phương pháp điều chế
- Thủy phân protein: Chiết xuất từ các protein thực vật (như gluten lúa mì, casein đậu nành) bằng phương pháp thủy phân axit hoặc enzyme.
- Lên men vi sinh: Sản xuất công nghiệp quy mô lớn bằng cách lên men carbohydrate bởi các chủng vi khuẩn như Corynebacterium glutamicum.
- Tổng hợp hóa học: Mặc dù ít phổ biến hơn do chi phí cao và hiệu suất thấp hơn so với lên men.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Chất kiềm: Phản ứng với các bazơ mạnh tạo muối glutamat (VD: C₅H₉NO₄ + NaOH → C₅H₈NNaO₄ + H₂O).
- Rượu: Phản ứng este hóa với rượu trong môi trường axit.
- Các axit amin khác: Tạo liên kết peptit trong quá trình tổng hợp protein.
Không phản ứng:
Không có sự thụ động hóa rõ rệt với kim loại. Ổn định trong điều kiện thông thường, không phản ứng với các dung môi không phân cực hoặc các chất oxy hóa/khử yếu.
Chuỗi chuyển hóa
Glucose + NH₃ → (Vi khuẩn) Axit Glutamic → Muối Mononatri Glutamat (MSG)
Hiện tượng thực tế
Vị umami đặc trưng khi nếm một số thực phẩm giàu protein hoặc các món ăn được nêm MSG.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Một dung dịch chứa 14.713 g Axit Glutamic (C₅H₉NO₄) trong 1 lít nước. Tính nồng độ mol của dung dịch này. (Biết M của C₅H₉NO₄ = 147.13 g/mol).
- Lời giải vắn tắt: Số mol Axit Glutamic = 14.713 g / 147.13 g/mol = 0.1 mol. Nồng độ mol = 0.1 mol / 1 L = 0.1 M.
Mẹo nhớ nhanh: Glutamic acid: Chất vị umami, có nhóm COOH hai bên, não cần nó để làm nền protein.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Axit Glutamic nhìn chung được coi là an toàn. Tuy nhiên, việc sử dụng quá liều muối mononatri glutamat (MSG) có thể gây ra một số phản ứng ở người nhạy cảm, bao gồm đau đầu, đỏ bừng mặt, và đổ mồ hôi.
Độc tính: Không độc hại ở liều lượng thông thường. Quá liều MSG ở một số người nhạy cảm có thể gây triệu chứng 'hội chứng nhà hàng Trung Quốc', nhưng nghiên cứu đã chỉ ra rằng điều này không phổ biến và thường nhẹ. Sơ cứu: Trong trường hợp hít phải, di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành. Nếu nuốt phải lượng lớn, uống nhiều nước và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có triệu chứng bất thường.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 03/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.