Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 169.11 g/mol |
| Phân tử khối: | 169.111 |
| Số CAS: | 142-47-2 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Tinh thể trắng |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước, ít tan trong ethanol, không tan trong diethyl ether. |
| Độ tan: | Khoảng 74 g/100 mL nước ở 25 °C. |
| Độ pH: | 6.7 - 7.2 (dung dịch 2% trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Là một muối của axit amin, không thể hiện tính oxi hóa hay khử mạnh trong các phản ứng hóa học thông thường. Nó chứa nhóm carboxylat (-COO⁻) và amin (-NH₂), điển hình cho các hợp chất hữu cơ. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 195 °C (phân hủy) |
| Tỷ trọng: | 1.62 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 169.11 g/mol
Chất liên quan
- Axit glutamic (C₅H₉NO₄)
- Natri clorua (NaCl)
- Các axit amin khác (VD: Glycine
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp thực phẩm: Là chất điều vị (tăng vị umami) phổ biến trong nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn như mì gói, đồ hộp, nước chấm, gia vị nêm sẵn, snack.
- Ẩm thực: Được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn tại gia đình và nhà hàng để tăng cường hương vị món ăn, làm món ăn đậm đà hơn.
- Y tế: Trong một số nghiên cứu, MSG được dùng như một chất bổ sung glutamate cho bệnh nhân có nhu cầu đặc biệt, mặc dù vai trò này không phổ biến bằng ứng dụng thực phẩm.
Phương pháp điều chế
- Công nghiệp: Sản xuất chủ yếu bằng phương pháp lên men vi sinh vật (vi khuẩn Corynebacterium glutamicum) sử dụng nguyên liệu carbohydrate (mía, ngô, sắn), amoniac và muối natri.
- Tổng hợp hóa học: Ít phổ biến hơn, có thể được điều chế từ axit glutamic tự do và natri hydroxide.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Nước: Hòa tan tốt, tạo dung dịch.
- Axit mạnh: Có thể giải phóng axit glutamic.
- Bazơ mạnh: Phản ứng khi đun nóng, nhưng không phổ biến trong ứng dụng thông thường.
Không phản ứng:
Các dung môi hữu cơ không phân cực (VD: Hexane, Toluene), không phản ứng ở điều kiện bình thường với các kim loại hoặc phi kim hoạt động kém.
Chuỗi chuyển hóa
Tinh bột (hoặc đường) → Lên men → Axit glutamic → Trung hòa bằng NaOH → Mononatri glutamat
Hiện tượng thực tế
- Khi hòa tan MSG vào nước, nó tạo ra một dung dịch trong suốt, có vị umami đặc trưng.
- Bột ngọt thường được dùng để 'đánh thức' hương vị các món canh, xào, làm chúng đậm đà hơn mà không làm thay đổi mùi vị chính.
Bài tập vận dụng
Một gói mì ăn liền nặng 80g chứa 1.2g MSG. Hỏi nồng độ phần trăm của MSG trong gói mì này là bao nhiêu? (Giả sử toàn bộ 80g là chất rắn).
Lời giải: Nồng độ % MSG = (khối lượng MSG / khối lượng tổng) × 100% = (1.2g / 80g) × 100% = 1.5%.
Mẹo nhớ nhanh: Glutamat natri ơi, vị umami đậm đà. Nêm vào món ăn, vị ngon lan tỏa.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: MSG generally recognized as safe (GRAS) bởi FDA. Tuy nhiên, một số ít người có thể nhạy cảm với MSG, trải qua các triệu chứng nhẹ như đau đầu, đỏ bừng mặt, đổ mồ hôi, áp lực mặt hoặc căng tức ngực (hội chứng MSG). Cần sử dụng đúng liều lượng khuyến nghị.
Độc tính: Mononatri glutamat được xem là an toàn khi sử dụng ở mức độ bình thường. FDA xếp MSG vào nhóm GRAS (Generally Recognized As Safe). Dùng quá liều có thể gây hội chứng MSG như đã nêu. Sơ cứu: Nếu nuốt phải lượng lớn gây khó chịu, uống nhiều nước. Nếu tiếp xúc da/mắt, rửa sạch bằng nước. Trường hợp nghiêm trọng cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 10/10/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.