Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 92.09 g/mol |
| Phân tử khối: | 92.09 |
| Số CAS: | 56-81-5 |
| Trạng thái: | Chất lỏng sánh, trong suốt ở điều kiện phòng |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Tan vô hạn trong nước, etanol và axeton; ít tan trong ete; không tan trong benzen, cacbon tetraclorua, cacbon đisunfua. |
| Độ tan: | Tan vô hạn trong nước ở 20 °C. |
| Độ pH: | Trung tính (pH khoảng 5.5-8.0 cho dung dịch 10% trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Là một hợp chất hữu cơ, glixerol chủ yếu thể hiện tính khử trong các phản ứng oxy hóa-khử, đặc biệt khi phản ứng với các chất oxi hóa mạnh như KMnO₄ hoặc H₂SO₄ đặc nóng. |
| Nhiệt độ sôi: | 290 °C (phân hủy ở nhiệt độ cao hơn) |
| Nhiệt nóng chảy: | 17.8 °C |
| Tỷ trọng: | 1.261 g/cm³ ở 20 °C |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 92.09 g/mol
Chất liên quan
Etanol (C₂H₅OH)Propan-1-ol (C₃H₇OH)Etylen Glycol (C₂H₆O₂)Sorbitol (C₆H₁₄O₆)
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp thực phẩm: Làm chất giữ ẩm, chất tạo ngọt (E422), dung môi cho hương liệu và màu thực phẩm.
- Dược phẩm: Là thành phần trong thuốc ho, thuốc nhuận tràng, thuốc nhỏ mắt, tá dược cho thuốc tiêm, kem bôi.
- Mỹ phẩm: Dưỡng ẩm cho da, tóc, thành phần chính trong xà phòng, kem dưỡng da, kem đánh răng.
- Sản xuất chất nổ: Nguyên liệu sản xuất nitroglycerin (glycerin trinitrate), một chất nổ mạnh.
- Chất chống đông: Sử dụng trong một số dung dịch chống đông.
- Công nghiệp hóa chất: Nguyên liệu sản xuất nhựa alkyd, polyurethan, chất hóa dẻo.
- Nhiên liệu sinh học: Sản phẩm phụ của quá trình sản xuất biodiesel, có thể được tinh chế để sử dụng hoặc chuyển hóa tiếp.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp:
1. Từ quá trình xà phòng hóa/thủy phân chất béo: Glixerol là sản phẩm phụ của quá trình sản xuất xà phòng hoặc thủy phân dầu mỡ động, thực vật.
2. Từ sản xuất Biodiesel: Là sản phẩm phụ chính của phản ứng transester hóa dầu thực vật hoặc mỡ động vật với metanol hoặc etanol để tạo ra biodiesel.
3. Tổng hợp từ propylen: Gồm nhiều bước như clo hóa propylen tạo allyl clorua, sau đó thủy phân hoặc oxi hóa. - Trong phòng thí nghiệm: Thường được tách chiết và tinh chế từ các nguồn tự nhiên (dầu, mỡ).
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit vô cơ/hữu cơ: Phản ứng este hóa (ví dụ với HNO₃ tạo nitroglycerin).
C₃H₅(OH)₃ + 3RCOOH ⇌ (RCOO)₃C₃H₅ + 3H₂O - Kim loại kiềm: Phản ứng thế H của nhóm OH (tương tự ancol).
2C₃H₅(OH)₃ + 2Na → 2C₃H₅(OH)₂ONa + H₂↑ - Cu(OH)₂: Tạo phức màu xanh lam đậm (phản ứng đặc trưng của polyol có ít nhất 2 nhóm OH liền kề).
2C₃H₅(OH)₃ + Cu(OH)₂ → [C₃H₅(OH)₂O]₂Cu + 2H₂O - Chất oxi hóa mạnh: Bị oxi hóa tạo sản phẩm khác nhau tùy điều kiện.
Không phản ứng:
Glixerol bền vững với các axit loãng và bazơ loãng ở điều kiện thường. Không phản ứng trực tiếp với nhiều kim loại kém hoạt động, phi kim loại thông thường hoặc nước.
Chuỗi chuyển hóa
C₃H₅(OH)₃ + 3HNO₃(đ) → C₃H₅(ONO₂)₃ + 3H₂O (Nitroglycerin) -> Phản ứng thủy phân chất béo --> Glixerol + Axit béo
Hiện tượng thực tế
- Glixerol được thêm vào kem dưỡng da giúp da mềm mịn, giữ ẩm hiệu quả.
- Khi đun nóng glixerol đến nhiệt độ cao, sẽ ngửi thấy mùi khét khó chịu của acrolein.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng glixerol và xà phòng thu được khi thủy phân hoàn toàn 890 kg triolein (glixerol trioleat) bằng dung dịch NaOH dư. Biết hiệu suất phản ứng là 90%. (Cho M(triolein) = 884 g/mol, M(glixerol) = 92 g/mol, M(natri oleat) = 304 g/mol).
Lời giải vắn tắt:
- PTHH: (C₁₇H₃₃COO)₃C₃H₅ + 3NaOH → C₃H₅(OH)₃ + 3C₁₇H₃₃COONa
- Số mol triolein: n = 890 kg / 884 kg/kmol = 1.0068 kmol
- Lượng glixerol lí thuyết: 1.0068 kmol * 92 kg/kmol = 92.6256 kg
- Lượng glixerol thực tế: 92.6256 kg * 0.9 = 83.363 kg
- Lượng xà phòng (natri oleat) lí thuyết: 3 * 1.0068 kmol * 304 kg/kmol = 918.23 kg
- Lượng xà phòng thực tế: 918.23 kg * 0.9 = 826.41 kg
Mẹo nhớ nhanh: Glixerol ba nhóm OH,<br>Mỹ phẩm, thuốc, đường cho người béo.<br>Thêm Nitric lại ra 'bom nổ',<br>Cẩn thận dùng, chớ có đùa!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Glixerol có độc tính thấp nhưng có thể gây kích ứng mắt nhẹ. Khi bị nung nóng đến phân hủy, nó tạo ra khói độc và các chất kích thích như acrolein. Cần bảo quản trong bình kín, tránh xa nguồn nhiệt và chất oxy hóa mạnh.
Độc tính: Glixerol có độc tính thấp, thường được coi là an toàn (GRAS) khi dùng trong thực phẩm và dược phẩm với liều lượng hợp lý. Tuy nhiên, dùng liều cao có thể gây tiêu chảy, buồn nôn, đau đầu do tác dụng lợi tiểu thẩm thấu. Khi tiếp xúc với da thường không gây kích ứng, nhưng tiếp xúc trực tiếp với mắt có thể gây khó chịu nhẹ. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc bằng nước.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 15/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.