Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 60.096 g/mol |
| Phân tử khối: | 60.096 |
| Số CAS: | 71-23-8 (Propan-1-ol), 67-63-0 (Propan-2-ol) |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Tan tốt trong nước (do có nhóm -OH tạo liên kết hydro), tan trong ethanol, ether. |
| Độ tan: | Propan-1-ol: Tan vô hạn trong nước ở 20 °C. Propan-2-ol: Tan vô hạn trong nước ở 20 °C. |
| Độ pH: | Không có (Chất lỏng trung tính, dung dịch trong nước có pH xấp xỉ 7) |
| Oxi hóa - Khử: | Có tính khử yếu do nhóm -OH, có thể bị oxi hóa thành aldehyde (propanal) hoặc ketone (propanone) tùy đồng phân và tác nhân. |
| Nhiệt độ sôi: | 97 °C (Propan-1-ol), 82.6 °C (Propan-2-ol) |
| Nhiệt nóng chảy: | -126.5 °C (Propan-1-ol), -89 °C (Propan-2-ol) |
| Tỷ trọng: | 0.803 g/cm³ (Propan-1-ol ở 20 °C), 0.785 g/cm³ (Propan-2-ol ở 20 °C) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 60.096 g/mol
Chất liên quan
Ethanol (C₂H₅OH)Butanol (C₄H₁₀O)Glycol (C₂H₆O₂)Acetone (CH₃COCH₃)
Đặc tính & Ứng dụng
- Dung môi công nghiệp: Được dùng làm dung môi cho nhựa, sáp, dầu, mỡ, este cellulose và nhiều hợp chất hữu cơ khác.
- Chất khử trùng/sát khuẩn: Đặc biệt là propan-2-ol (isopropanol) là thành phần chính trong cồn y tế, nước rửa tay sát khuẩn.
- Nguyên liệu tổng hợp hóa học: Là chất trung gian trong sản xuất ester, ether, amine và các hợp chất hữu cơ khác.
- Sản xuất mỹ phẩm và dược phẩm: Làm thành phần trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như keo xịt tóc, nước hoa, kem cạo râu.
- Nhiên liệu: Có thể được dùng làm phụ gia nhiên liệu hoặc nhiên liệu thay thế tiềm năng.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm:
1. Thủy phân dẫn xuất halogen tương ứng: CH₃CH₂CH₂Cl + NaOH → CH₃CH₂CH₂OH + NaCl
2. Hiđro hóa propionaldehyde (đối với propan-1-ol) hoặc acetone (đối với propan-2-ol) bằng xúc tác Ni/Pt/Pd. - Công nghiệp:
1. Thủy hóa propene: CH₂=CH-CH₃ + H₂O → CH₃CH(OH)CH₃ (chủ yếu tạo propan-2-ol). Phản ứng thực hiện với xúc tác axit hoặc qua quá trình gián tiếp với axit sulfuric.
2. Hiđro hóa propionaldehyde: CH₃CH₂CHO + H₂ → CH₃CH₂CH₂OH (đối với propan-1-ol).
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Kim loại kiềm: 2CH₃CH₂CH₂OH + 2Na → 2CH₃CH₂CH₂ONa + H₂
- Axit vô cơ mạnh (H₂SO₄ đặc):
- Ở 140 °C tạo ether: 2CH₃CH₂CH₂OH → (CH₃CH₂CH₂)₂O + H₂O
- Ở 170 °C tạo anken: CH₃CH₂CH₂OH → CH₃CH=CH₂ + H₂O - Axit hữu cơ (axit axetic): CH₃CH₂CH₂OH + CH₃COOH ⇌ CH₃COOCH₂CH₂CH₃ + H₂O (phản ứng este hóa)
- Chất oxi hóa mạnh (KMnO₄, K₂Cr₂O₇): Oxi hóa thành aldehyde (propanal) hoặc ketone (propanone).
Không phản ứng:
Nước (tan nhưng không phản ứng hóa học), dung dịch kiềm loãng (ví dụ: NaOH, KOH), dung dịch axit loãng (HCl, H₂SO₄ loãng).
Chuỗi chuyển hóa
CH₃CH₂CH₂OH → CH₃CH₂CHO → CH₃CH₂COOH → CH₃CH₂COOCH₃
Hiện tượng thực tế
- Propan-2-ol là thành phần chính trong cồn y tế, có khả năng bay hơi nhanh và làm mát da khi sử dụng để sát trùng.
- Dung dịch propanol có thể hòa tan một số vết dầu mỡ hoặc mực bút bi trên vải.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Đốt cháy hoàn toàn 6.0 g một mẫu propanol (C₃H₈O) cần bao nhiêu lít khí O₂ (đktc)?
- Lời giải vắn tắt:
C₃H₈O + 4.5O₂ → 3CO₂ + 4H₂O
n(C₃H₈O) = 6.0 g / 60.096 g/mol ≈ 0.1 mol
n(O₂) = 4.5 * n(C₃H₈O) = 4.5 * 0.1 = 0.45 mol
V(O₂) = 0.45 mol * 22.4 L/mol = 10.08 L.
Mẹo nhớ nhanh: Propanol, rượu ba carbon, là dung môi 'đỉnh' đó nha, sát khuẩn y tế, hữu cơ đa năng.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Propanol dễ cháy, tạo hơi dễ nổ khi trộn với không khí. Hơi có thể tích tụ ở mức gây hại, đặc biệt trong không gian kín. Tiếp xúc có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Uống phải có thể gây ngộ độc hệ thần kinh trung ương.
Độc tính: Khi hít phải hơi ở nồng độ cao có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, nhức đầu và kích ứng đường hô hấp. Tiếp xúc với da có thể gây khô da, nứt nẻ. Nuốt phải lượng lớn có thể gây ngộ độc hệ thần kinh trung ương, suy hô hấp, hôn mê. Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm, rửa sạch vùng da/mắt tiếp xúc, đưa đi cấp cứu nếu nuốt phải hoặc có triệu chứng nghiêm trọng.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 15/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.