Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:44.097 g/mol
Phân tử khối:44.097
Số CAS:74-98-6
Trạng thái:Khí (ở điều kiện phòng)
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Ít tan trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ như ethanol, ether.
Độ tan:6.2 mg/L ở 25 °C (trong nước)
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Không thể hiện tính oxi hóa đặc trưng. Là một ankan, Propan chủ yếu thể hiện tính khử trong các phản ứng đốt cháy hoặc thế gốc tự do.
Nhiệt độ sôi:-42.09 °C
Nhiệt nóng chảy:-187.6 °C
Tỷ trọng:0.5879 g/cm³ (lỏng ở -42 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 44.097 g/mol

Chất liên quan
Metan (CH₄)Etan (C₂H₆)Butan (C₄H₁₀)Pentan (C₅H₁₂)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Nhiên liệu: Là thành phần chính của khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), dùng làm nhiên liệu cho bếp gas, lò sưởi, động cơ ô tô và các thiết bị công nghiệp.
  • Chất làm lạnh: Được sử dụng làm chất làm lạnh trong các hệ thống điều hòa không khí và tủ lạnh, đặc biệt là trong các ứng dụng công nghiệp và thương mại (R-290).
  • Nguyên liệu hóa học: Dùng làm nguyên liệu ban đầu trong tổng hợp hóa học để sản xuất propen (propene), propanol và các hóa chất hữu cơ khác.
  • Dung môi: Trong một số trường hợp, Propan được sử dụng làm dung môi chiết xuất trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
  • Chất đẩy: Trong các sản phẩm dạng xịt như bình xịt tóc, bình xịt thuốc trừ sâu.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp:
    - Tách từ khí thiên nhiên: Propan được tách ra khỏi khí thiên nhiên và khí đồng hành dầu mỏ bằng cách làm lạnh và chưng cất phân đoạn.
    - Chưng cất dầu mỏ: Là sản phẩm phụ của quá trình chưng cất dầu mỏ.
  • Trong phòng thí nghiệm:
    - Hydro hóa propene: CH₂=CH-CH₃ + H₂ → CH₃-CH₂-CH₃ (xúc tác Ni, Pt, Pd).
    - Khử dẫn xuất halogen: CH₃-CH₂-CH₂-Cl + Zn + HCl → CH₃-CH₂-CH₃ + ZnCl₂.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Oxy (O₂): Đốt cháy hoàn toàn tạo CO₂ và H₂O.
  • Halogen (Cl₂, Br₂): Phản ứng thế gốc tự do dưới tác dụng của ánh sáng hoặc nhiệt, tạo dẫn xuất halogen.
  • Nhiệt độ cao (Cracking): Phân hủy tạo anken và ankan mạch ngắn hơn.

Không phản ứng:

Axit mạnh (như H₂SO₄ loãng), bazơ mạnh (như NaOH), các kim loại kiềm/kiềm thổ ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

C₃H₈ (Đốt cháy) → CO₂ + H₂O; C₃H₈ (Cracking) → C₂H₄ + CH₄; C₃H₈ (Thế Clo) → C₃H₇Cl

Hiện tượng thực tế

Khí gas bếp (LPG) cháy cho ngọn lửa màu xanh lam khi đủ oxy; khi bật bếp gas, có mùi đặc trưng (do chất tạo mùi thêm vào, bản thân propan không mùi).

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Đốt cháy hoàn toàn 11 gam Propan (C₃H₈) trong không khí. Tính khối lượng CO₂ và H₂O tạo thành sau phản ứng. (Biết C=12, H=1, O=16).
  • Lời giải vắn tắt:
    - Phương trình phản ứng: C₃H₈ + 5O₂ → 3CO₂ + 4H₂O
    - Số mol C₃H₈ = 11 / 44 = 0.25 mol
    - Khối lượng CO₂ = 0.25 × 3 × 44 = 33 gam
    - Khối lượng H₂O = 0.25 × 4 × 18 = 18 gam
Mẹo nhớ nhanh: Propan 'ba carbon' cháy sáng, dùng làm gas, ankan no, tính chất quen.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Propan là khí dễ cháy nổ cao. Hơi của nó nặng hơn không khí và có thể tích tụ ở những vùng trũng, gây nguy cơ cháy hoặc nổ nghiêm trọng khi có nguồn nhiệt. Có thể gây ngạt nếu nồng độ cao trong không khí do đẩy oxy.
Độc tính: Propan không độc trực tiếp nhưng là một chất gây ngạt đơn thuần. Hít phải nồng độ cao có thể gây chóng mặt, buồn nôn, mất ý thức và tử vong do thiếu oxy. Tiếp xúc với propan lỏng có thể gây bỏng lạnh. Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc, cung cấp không khí trong lành, nếu cần thiết hô hấp nhân tạo hoặc thở oxy. Đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 13/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.