Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 89.09 g/mol |
| Phân tử khối: | 89.09 |
| Số CAS: | 338-69-2 (L-Alanine) |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn tinh thể trắng |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước, ít tan trong ethanol, không tan trong ether. |
| Độ tan: | 16.72 g/100 mL nước ở 25 °C |
| Độ pH: | Khoảng 6.0-7.0 (dung dịch 1% trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Có thể tham gia vào các phản ứng oxi hóa-khử trong sinh học (chẳng hạn qua enzyme transaminase), nhưng bản thân nó không có tính oxi hóa hay khử mạnh. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (Phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 297 °C (phân hủy) |
| Tỷ trọng: | 1.424 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 89.09 g/mol
Chất liên quan
Glycine (C₂H₅NO₂)Valine (C₅H₁₁NO₂)Serine (C₃H₇NO₃)Pyruvic acid (C₃H₄O₃).
Đặc tính & Ứng dụng
- Trong thực phẩm và dinh dưỡng: Là thành phần của protein, được sử dụng làm chất bổ sung dinh dưỡng, đặc biệt trong các sản phẩm dành cho người tập thể thao.
- Trong y học: Nghiên cứu về chuyển hóa glucose, vai trò trong chu trình glucose-alanine. Một số dẫn xuất của alanine có tiềm năng trong điều trị các bệnh liên quan đến chuyển hóa.
- Trong công nghiệp hóa chất: Dùng làm nguyên liệu tổng hợp các polyme sinh học, peptide, và các hợp chất hữu cơ khác.
- Trong nghiên cứu sinh hóa: Được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu protein, enzyme và các con đường trao đổi chất.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp: Tổng hợp hóa học từ acetaldehyde, ammonia và hydro cyanide, sau đó thủy phân. Hoặc thông qua quá trình lên men vi sinh vật sử dụng glucose làm nguyên liệu.
- Trong phòng thí nghiệm: Có thể được tổng hợp thông qua phản ứng amin hóa khử từ pyruvic acid hoặc từ các phương pháp tổng hợp amino acid cổ điển như tổng hợp Strecker.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Acid: Phản ứng với nhóm amin (-NH₂) tạo muối. Ví dụ: HCl.
- Base: Phản ứng với nhóm carboxyl (-COOH) tạo muối. Ví dụ: NaOH, KOH.
- Alcohol: Phản ứng este hóa với nhóm carboxyl. Ví dụ: CH₃OH/H⁺.
- Các tác nhân acyl hóa: Phản ứng với nhóm amin. Ví dụ: Anhydride acetic.
- Phản ứng với ninhydrin: Tạo màu tím đặc trưng dùng để định tính amino acid.
Không phản ứng:
Các hydrocarbon no (ví dụ: hexane), ether (ví dụ: diethyl ether), các chất trơ hóa học ở điều kiện thường.
Chuỗi chuyển hóa
Pyruvic acid + NH₃ → Alanine → Protein (qua quá trình tổng hợp protein)
Hiện tượng thực tế
Alanine là một trong những amino acid phổ biến nhất, là đơn vị cấu tạo cơ bản của mọi protein trong cơ thể sống, từ tóc, da, cơ bắp đến enzyme và hormone. Sự có mặt của nó quyết định nhiều đặc tính của protein.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Viết phương trình phản ứng của L-Alanine với dung dịch NaOH và dung dịch HCl. Nêu rõ tính chất lưỡng tính của amino acid.
- Lời giải:
1. Phản ứng với NaOH (nhóm -COOH):
H₂N-CH(CH₃)-COOH + NaOH → H₂N-CH(CH₃)-COONa + H₂O
2. Phản ứng với HCl (nhóm -NH₂):
H₂N-CH(CH₃)-COOH + HCl → Cl⁻[H₃N⁺-CH(CH₃)-COOH]
(Alanine thể hiện tính chất lưỡng tính do có cả nhóm -COOH (acid) và -NH₂ (bazơ) trong cùng một phân tử.)
Mẹo nhớ nhanh: Ala-nine, amino axit đơn giản, gốc metyl gắn liền, dễ tan trong nước, protein có mặt khắp nơi!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Alanine nhìn chung là an toàn khi sử dụng ở liều lượng bình thường. Tuy nhiên, việc hít phải bụi mịn hoặc tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể gây kích ứng đường hô hấp hoặc da. Tránh nuốt phải lượng lớn và tiếp xúc trực tiếp với mắt. Luôn tuân thủ các biện pháp an toàn phòng thí nghiệm.
Độc tính: Alanine là một amino acid tự nhiên trong cơ thể, không độc hại ở liều lượng thông thường. Quá liều rất hiếm nhưng có thể gây rối loạn tiêu hóa nhẹ. Trường hợp tiếp xúc qua đường hô hấp hoặc da gây kích ứng, cần rửa sạch vùng tiếp xúc với nước và xà phòng, tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu triệu chứng kéo dài.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 03/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.