Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:42.08 g/mol
Phân tử khối:42.08
Số CAS:115-07-1
Trạng thái:Khí
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Rất ít tan trong nước, tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ethanol, ether.
Độ tan:0.22 g/L ở 20 °C (trong nước), tan vô hạn trong ethanol, ether.
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa mạnh. Chủ yếu thể hiện tính khử trong các phản ứng cháy hoặc phản ứng với chất oxi hóa mạnh.
Nhiệt độ sôi:-47.6 °C
Nhiệt nóng chảy:-185.2 °C
Tỷ trọng:0.614 g/cm³ (lỏng ở -47.6 °C); 1.81 kg/m³ (khí ở 15 °C, 1 atm)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 42.08 g/mol

Chất liên quan
Eten (C₂H₄)Buten (C₄H₈)Propan (C₃H₈)Polypropylen (PP)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Sản xuất Polypropylen (PP): Đây là ứng dụng quan trọng nhất, tạo ra polymer có độ bền cao, nhẹ, chịu nhiệt tốt, dùng làm bao bì, chi tiết ô tô, đồ gia dụng.
  • Tổng hợp hóa chất hữu cơ: Là nguyên liệu để sản xuất các chất như propanol, cumen (để tổng hợp phenol và axeton), axit acrylic, acrylonitrile, oxit propylen.
  • Nhiên liệu: Propen có thể được sử dụng làm thành phần trong khí hóa lỏng (LPG) hoặc làm nhiên liệu riêng biệt trong một số ứng dụng chuyên biệt.
  • Sản xuất nhựa khác: Tham gia vào quá trình sản xuất một số loại cao su tổng hợp.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp (Cracking dầu mỏ): Propen được sản xuất chủ yếu từ quá trình cracking hơi nước của naphtha hoặc LPG, hoặc cracking xúc tác trong các nhà máy lọc dầu.
  • Khử hydro từ propan: Một phương pháp khác là khử hydro từ propan (C₃H₈) ở nhiệt độ cao và có xúc tác.
  • Trong phòng thí nghiệm: Có thể điều chế bằng cách tách nước từ propanol-1 hoặc propanol-2 với axit sunfuric đặc ở nhiệt độ cao.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Hidro (H₂): C₃H₆ + H₂ --(Ni, t°)--> C₃H₈
  • Brom (Br₂): C₃H₆ + Br₂ → CH₂Br-CHBr-CH₃ (mất màu dung dịch brom)
  • Axit HCl: C₃H₆ + HCl → CH₃-CHCl-CH₃ (qui tắc Markovnikov)
  • Nước (H₂O): C₃H₆ + H₂O --(H₂SO₄ đặc, t°)--> CH₃-CH(OH)-CH₃ (propanol-2)
  • Chất oxi hóa mạnh (KMnO₄): Mất màu dung dịch thuốc tím ở điều kiện thường.

Không phản ứng:

Chất rắn trơ, khí trơ (N₂, He, Ar), axit mạnh (H₂SO₄, HNO₃) ở điều kiện thường (không có xúc tác).

Chuỗi chuyển hóa

C₃H₆ -> C₃H₈ (cộng H₂) -> (C₃H₆)ₙ (trùng hợp) -> C₃H₇OH (cộng H₂O)

Hiện tượng thực tế

Propen là một thành phần khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), khi cháy tạo ra ngọn lửa màu xanh và tỏa nhiệt.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Viết phương trình hóa học của phản ứng trùng hợp propen để tạo ra polypropylen.
  • Lời giải: nCH₂=CH-CH₃ --(xt, t°, P)--> (-CH₂-CH(CH₃)-)n
Mẹo nhớ nhanh: Propen, liên kết đôi bền, phản ứng cộng hydro dễ dàng, ra ankan.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Propen là khí rất dễ cháy, tạo thành hỗn hợp nổ với không khí ở nồng độ từ 2.0% đến 11.1%. Hơi propen nặng hơn không khí và có thể lan xa, tích tụ ở những vùng thấp, gây nguy cơ cháy nổ nghiêm trọng khi có nguồn lửa. Có thể gây ngạt nếu nồng độ cao trong không khí do đẩy oxy.
Độc tính: Propen được xem là chất ít độc. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, nó có thể gây ngạt thở do làm giảm nồng độ oxy trong không khí, dẫn đến chóng mặt, buồn nôn, và mất ý thức. Tiếp xúc với propen lỏng có thể gây bỏng lạnh.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc, cung cấp oxy nếu cần. Với bỏng lạnh, làm ấm từ từ vùng bị ảnh hưởng và tìm kiếm trợ giúp y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 14/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.