Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:62.07 g/mol
Phân tử khối:62.07
Số CAS:107-21-1
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Tan hoàn toàn trong nước, alcohol, ether và acetone; ít tan trong benzen, toluen, dicloetan.
Độ tan:Tan vô hạn trong nước ở 20 °C.
Độ pH:Khoảng 6-7 (dung dịch 10% trong nước)
Oxi hóa - Khử:Trong điều kiện bình thường, ethylene glycol không thể hiện tính oxi hóa mạnh. Nó có thể bị oxi hóa thành aldehyde, acid carboxylic (ví dụ: acid oxalic) dưới tác nhân oxi hóa mạnh.
Nhiệt độ sôi:197.3 °C
Nhiệt nóng chảy:-12.9 °C
Tỷ trọng:1.1132 g/cm³ ở 20 °C

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 62.07 g/mol

Chất liên quan
Ethylene oxide (C₂H₄O)Propylene glycol (C₃H₈O₂)Glycerol (C₃H₈O₃)Ethanol (C₂H₆O)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Chất chống đông: Thành phần chính trong dung dịch chống đông cho động cơ ô tô và hệ thống làm mát công nghiệp.
  • Nguyên liệu sản xuất polymer: Là tiền chất quan trọng để sản xuất sợi polyester (PET), nhựa PET dùng làm chai lọ, màng phim.
  • Chất truyền nhiệt: Sử dụng trong các hệ thống trao đổi nhiệt.
  • Chất làm ẩm và dung môi: Trong ngành dệt, in ấn, mỹ phẩm và dược phẩm.
  • Sản xuất chất nổ: Một số dẫn xuất của ethylene glycol có thể dùng trong sản xuất thuốc nổ.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Thủy phân ethylene oxide (epoxyethane) với nước ở nhiệt độ và áp suất cao, có hoặc không có xúc tác acid/bazơ. Hoặc phản ứng trực tiếp ethylene oxide với CO₂ tạo ethylene carbonate, sau đó thủy phân.
  • Phương trình tổng quát: C₂H₄O (ethylene oxide) + H₂O → C₂H₆O₂ (ethylene glycol)

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Kim loại kiềm (Na, K): Phản ứng thế H của nhóm -OH tạo muối alkoxide và H₂.
    2C₂H₄(OH)₂ + 2Na → 2C₂H₄(OH)ONa + H₂
  • Acid vô cơ/hữu cơ: Phản ứng este hóa tạo mono- hoặc dieste.
    C₂H₄(OH)₂ + CH₃COOH → C₂H₄(OH)OCOCH₃ + H₂O (monoeste)
  • Tác nhân oxi hóa mạnh (KMnO₄, K₂Cr₂O₇): Bị oxi hóa thành các sản phẩm khác nhau tùy điều kiện, có thể là aldehyde, acid carboxylic (VD: acid oxalic).
  • Tác nhân dehidrat hóa (H₂SO₄ đặc): Bị tách nước tạo các sản phẩm khác như acetaldehyde hoặc dioxane.

Không phản ứng:

Các hydrocarbon không phân cực (alkane, cycloalkane) trong điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

C₂H₄ (Ethylene) + O₂ --Ag xúc tác, 200-400°C--> C₂H₄O (Ethylene oxide) + H₂O --axit/bazơ xúc tác--> C₂H₆O₂ (Ethylene glycol)

Hiện tượng thực tế

  • Chất lỏng trong suốt, không màu, có vị ngọt nhẹ (rất độc, tuyệt đối không nếm).
  • Khi đổ vào nước, nó hòa tan hoàn toàn tạo thành dung dịch đồng nhất, không phân lớp.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính khối lượng ethylene glycol cần thiết để pha chế 500 mL dung dịch chống đông có nồng độ 40% (khối lượng/thể tích). Biết khối lượng riêng của ethylene glycol là 1.11 g/mL.
  • Lời giải:
    Khối lượng ethylene glycol = 40% của 500 mL dung dịch = (40/100) * 500 mL = 200 g.
Mẹo nhớ nhanh: Ethylene glycol, diol hai chức, Chống đông, polyester thành nhựa. Tuy ngọt mà độc, chớ dại nếm thử, Ứng dụng đa ngành, cẩn trọng dùng nha!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Ethylene glycol dễ cháy khi tiếp xúc với nguồn nhiệt cao. Hơi của nó có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí ở nhiệt độ trên điểm chớp cháy. Gây kích ứng mắt và da. Tiếp xúc lâu dài hoặc lặp lại có thể gây tổn thương nội tạng. Độc tính cao khi nuốt phải.
Độc tính: Ethylene glycol rất độc khi uống phải, gây tổn thương thận nghiêm trọng và có thể tử vong. Liều gây độc cho người lớn khoảng 50-100 mL. Các triệu chứng bao gồm buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, suy thận cấp, suy hô hấp, hôn mê.
Sơ cứu: Nếu nuốt phải, không gây nôn, đưa nạn nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức. Cung cấp thông tin chi tiết về chất đã nuốt. Sử dụng ethanol hoặc fomepizole làm thuốc giải độc dưới sự giám sát của y bác sĩ.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 13/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.