Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 30.07 g/mol |
| Phân tử khối: | 30.07 |
| Số CAS: | 74-84-0 |
| Trạng thái: | Khí (ở điều kiện phòng) |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Rất ít tan trong nước; tan tốt trong các dung môi hữu cơ như benzen, cloroform. |
| Độ tan: | 4.7 mg/L ở 20 °C (trong nước) |
| Độ pH: | Không có (chất không phân ly trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Trong các phản ứng đốt cháy, etan đóng vai trò là chất khử, bị oxi hóa hoàn toàn tạo CO₂ và H₂O. Số oxi hóa của Carbon trong Etan là -3. |
| Nhiệt độ sôi: | -88.6 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -182.8 °C |
| Tỷ trọng: | 1.356 g/L (ở 0 °C, 1 atm) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 30.07 g/mol
Chất liên quan
CH₄ (Metan)C₃H₈ (Propan)C₄H₁₀ (Butan)C₂H₄ (Etylen)
Đặc tính & Ứng dụng
- Nguyên liệu hóa dầu: Là nguồn chính để sản xuất etylen (C₂H₄) thông qua quá trình cracking hơi nước, một monome quan trọng để sản xuất polyetylen.
- Nhiên liệu: Dùng làm nhiên liệu trong các nhà máy điện và hệ thống sưởi, thường được pha trộn với khí thiên nhiên.
- Chất làm lạnh: Trong một số ứng dụng làm lạnh nhiệt độ rất thấp do điểm sôi thấp của nó.
- Dung môi chiết xuất: Sử dụng trong một số quy trình chiết xuất ở nhiệt độ thấp.
- Chất mang khí: Trong một số hỗn hợp khí thí nghiệm hoặc công nghiệp.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp:
Thu được chủ yếu từ quá trình tách khí thiên nhiên hoặc là sản phẩm phụ của quá trình lọc dầu (cracking dầu mỏ). - Trong phòng thí nghiệm:
Điện phân Kolbe từ muối axetat: 2CH₃COONa + 2H₂O → C₂H₆ + 2CO₂ + 2NaOH + H₂
Phản ứng Wurtz: 2CH₃I + 2Na → C₂H₆ + 2NaI
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Oxy (O₂): Đốt cháy hoàn toàn trong oxy tạo thành CO₂ và H₂O.
2C₂H₆ + 7O₂ → 4CO₂ + 6H₂O - Halogen (Cl₂, Br₂): Phản ứng thế gốc tự do dưới tác dụng của ánh sáng hoặc nhiệt độ.
C₂H₆ + Cl₂ → C₂H₅Cl + HCl (trong điều kiện ánh sáng) - Nước (H₂O) hoặc hơi nước: Phản ứng cracking hơi nước ở nhiệt độ cao có xúc tác để sản xuất etylen và hydro.
C₂H₆ → C₂H₄ + H₂ (Cracking)
Không phản ứng:
Hầu hết các axit (trừ axit siêu mạnh), bazơ, kim loại kiềm/kiềm thổ ở điều kiện thường (tính trơ tương đối của ankan).
Chuỗi chuyển hóa
C₂H₆ → C₂H₄ + H₂ (Cracking) → (-CH₂-CH₂-)n (Polyetylen)
Hiện tượng thực tế
- Khi đốt cháy khí etan trong không khí, ngọn lửa xanh nhạt được quan sát, kèm theo sự tỏa nhiệt mạnh.
- Etan là thành phần chính của khí thiên nhiên, giúp chúng ta có nhiên liệu để đun nấu, sưởi ấm hoặc sản xuất điện.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Đốt cháy hoàn toàn 6 lít khí etan (C₂H₆) ở điều kiện tiêu chuẩn. Tính thể tích khí CO₂ (đktc) thu được và khối lượng H₂O tạo thành.
Lời giải:
Phương trình phản ứng: 2C₂H₆ + 7O₂ → 4CO₂ + 6H₂O
Theo phương trình, 2 mol C₂H₆ tạo ra 4 mol CO₂ và 6 mol H₂O.
Số mol C₂H₆ = 6/22.4 ≈ 0.2679 mol
Thể tích CO₂ = (0.2679 mol C₂H₆) × (4 mol CO₂ / 2 mol C₂H₆) × 22.4 L/mol ≈ 12 lít
Số mol H₂O = (0.2679 mol C₂H₆) × (6 mol H₂O / 2 mol C₂H₆) ≈ 0.8037 mol
Khối lượng H₂O = 0.8037 mol × 18 g/mol ≈ 14.47 g
Mẹo nhớ nhanh: Etan C₂H₆ là ankan, hai carbon chụm lại, sáu hydro quanh quẩn, nhớ là dễ cháy, ứng dụng đầy đủ!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Etan là khí rất dễ cháy. Hỗn hợp với không khí có thể tạo thành hỗn hợp nổ. Hít phải nồng độ cao có thể gây ngạt thở do làm giảm lượng oxy trong không khí. Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa trần. Đảm bảo thông gió tốt khi sử dụng.
Độc tính: Không độc hại trực tiếp nhưng là chất gây ngạt đơn giản. Nồng độ cao có thể làm giảm lượng oxy trong không khí, dẫn đến ngạt thở, chóng mặt, buồn nôn, mất ý thức và tử vong. Sơ cứu: Đưa nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc đến nơi thoáng khí. Nếu ngừng thở, thực hiện hô hấp nhân tạo. Tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 12/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.