Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 81.545 g/mol |
| Phân tử khối: | 81.545 |
| Số CAS: | 557-66-4 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Trắng |
| Tính tan: | Rất tan trong nước, tan tốt trong ethanol, ít tan trong ether. |
| Độ tan: | Tan tốt trong nước (khoảng 100 g/100 mL ở 20 °C), 10 g/100 mL ethanol ở 20 °C. |
| Độ pH: | Dung dịch 0.1 M có pH khoảng 4.5-5.5 (do ion ethylammonium là axit yếu). |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay tính khử nổi bật. Là muối của axit mạnh và bazơ yếu nên có tính axit nhẹ trong dung dịch. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (thường phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 80-82 °C |
| Tỷ trọng: | 1.025 g/cm³ (ở 20 °C) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 81.545 g/mol
Chất liên quan
Đặc tính & Ứng dụng
- Nghiên cứu khoa học: Được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về vật liệu perovskite, đặc biệt là trong phát triển pin mặt trời và LED perovskite. Nó là một tiền chất quan trọng để tạo ra các perovskite lai hữu cơ-vô cơ.
- Tổng hợp hữu cơ: Đóng vai trò là nguồn ethylamine proton hóa, tham gia vào nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ.
- Dược phẩm: Có thể được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp một số hợp chất dược phẩm.
- Nghiên cứu sinh hóa: Đôi khi được dùng làm chất đệm hoặc tác nhân trong các thí nghiệm sinh hóa do tính chất muối và khả năng điều chỉnh pH.
Phương pháp điều chế
- Từ ethylamine và HCl: Phản ứng giữa ethylamine (C₂H₅NH₂) và axit clohidric (HCl) là phương pháp phổ biến và trực tiếp nhất để điều chế trong phòng thí nghiệm và công nghiệp.
C₂H₅NH₂ + HCl → C₂H₅NH₃Cl - Kết tinh lại: Sau khi phản ứng, sản phẩm thô có thể được tinh chế bằng cách kết tinh lại từ dung môi thích hợp như ethanol.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Bazơ mạnh: Phản ứng với NaOH, KOH để giải phóng ethylamine (C₂H₅NH₂).
C₂H₅NH₃Cl + NaOH → C₂H₅NH₂ + NaCl + H₂O - Chất oxy hóa mạnh: Có thể xảy ra phản ứng khi đun nóng hoặc trong điều kiện khắc nghiệt.
Không phản ứng:
Với nước (chỉ hòa tan), hầu hết các axit yếu hoặc trung tính.
Chuỗi chuyển hóa
C₂H₅NH₂ + HCl → C₂H₅NH₃Cl (Phản ứng trung hòa)<br>C₂H₅NH₃Cl + NaOH → C₂H₅NH₂ + NaCl + H₂O (Phản ứng với bazơ mạnh)
Hiện tượng thực tế
- Khi hòa tan vào nước, tinh thể rắn màu trắng tan nhanh tạo thành dung dịch trong suốt, có tính axit nhẹ (làm quỳ tím hóa đỏ nhạt).
- Khi nung nóng ở nhiệt độ cao, nó có thể phân hủy tạo ra ethylamine và khí HCl (có mùi khai đặc trưng và khí có tính axit).
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Một sinh viên tiến hành điều chế ethylammonium chloride bằng cách cho 4.50 g ethylamine (C₂H₅NH₂) phản ứng hoàn toàn với dung dịch HCl dư. Tính khối lượng ethylammonium chloride (C₂H₅NH₃Cl) thu được theo lý thuyết. (Cho C=12, H=1, N=14, Cl=35.5).
Lời giải vắn tắt:
Phương trình phản ứng: C₂H₅NH₂ + HCl → C₂H₅NH₃Cl
Khối lượng mol C₂H₅NH₂ = 2*12 + 5*1 + 14 + 2*1 = 45 g/mol.
Số mol C₂H₅NH₂ = 4.50 g / 45 g/mol = 0.1 mol.
Theo phương trình, 1 mol C₂H₅NH₂ tạo ra 1 mol C₂H₅NH₃Cl.
Vậy số mol C₂H₅NH₃Cl = 0.1 mol.
Khối lượng mol C₂H₅NH₃Cl = 81.5 g/mol.
Khối lượng C₂H₅NH₃Cl thu được = 0.1 mol * 81.5 g/mol = 8.15 g.
Mẹo nhớ nhanh: Amoni ethyl nhỏ bé, C₂H₅NH₃Cl tên gọi đúng là vậy. Muối này perovskite hay, khoa học nghiên cứu ngày nay cần dùng.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Cần sử dụng các biện pháp bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, áo lab) khi thao tác. Tránh hít phải bụi và nuốt phải. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt và chất oxy hóa mạnh.
Độc tính: Độc tính cấp tính thấp. Tuy nhiên, tiếp xúc lâu dài hoặc nuốt phải có thể gây khó chịu, kích ứng đường tiêu hóa. Trường hợp hít phải bụi có thể gây kích ứng hô hấp.
Sơ cứu:
Sơ cứu:
- Tiếp xúc da: Rửa sạch vùng da tiếp xúc với xà phòng và nước.
- Tiếp xúc mắt: Rửa mắt ngay lập tức với nhiều nước trong ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu có và dễ dàng thực hiện. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
- Hít phải: Di chuyển nạn nhân đến nơi có không khí trong lành. Nếu khó thở, cung cấp oxy.
- Nuốt phải: Súc miệng. KHÔNG gây nôn. Uống nhiều nước. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 09/10/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.