Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

C₂H₄NNaO₂

Natri glycinate

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:97.06 g/mol
Phân tử khối:97.06
Số CAS:6921-27-3
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn kết tinh màu trắng
Tính tan:Rất tan trong nước, ít tan trong ethanol.
Độ tan:Độ tan trong nước: Rất cao, ví dụ > 100 g/100 mL ở 25 °C (dễ dàng hòa tan)
Độ pH:Dung dịch 1% có pH khoảng 10-11 (do tính bazơ yếu của ion glycinate)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay tính khử nổi bật. Glycine là một α-amino axit.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (Phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:Khoảng 210-220 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:Khoảng 1.6 g/cm³ (dạng rắn)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 97.06 g/mol

Chất liên quan
Glycine (H₂N-CH₂-COOH)Natri axetat (CH₃COONa)Natri lactate (CH₃CH(OH)COONa)Alanine (C₃H₇NO₂).

Đặc tính & Ứng dụng

  • Phụ gia thực phẩm: Được dùng như chất điều vị, chất ổn định, hoặc chất đệm trong một số sản phẩm thực phẩm.
  • Dược phẩm: Là thành phần trong một số thuốc kháng axit hoặc thuốc bổ sung khoáng chất (dạng chelate với kim loại).
  • Mỹ phẩm: Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như chất làm ẩm, chất đệm, hoặc thành phần của phức hợp chelate.
  • Hóa chất trung gian: Dùng trong tổng hợp hữu cơ.
  • Nông nghiệp: Có thể là thành phần trong phân bón lá (dạng chelate với vi lượng).

Phương pháp điều chế

  • Từ Glycine và NaOH: Cho glycine (axit aminoaxetic) phản ứng với natri hydroxide (xút ăn da) theo tỉ lệ mol tương ứng.
    Phương trình: H₂N-CH₂-COOH + NaOH → H₂N-CH₂-COONa + H₂O
  • Từ Glycine và Na₂CO₃: Glycine cũng có thể phản ứng với natri cacbonat.
    Phương trình: 2 H₂N-CH₂-COOH + Na₂CO₃ → 2 H₂N-CH₂-COONa + H₂O + CO₂

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: Giải phóng glycine tự do.
  • Muối kim loại nặng: Tạo phức chelate với các ion kim loại như Cu²⁺, Fe³⁺.
  • Chất oxi hóa mạnh: Có thể bị phân hủy.

Không phản ứng:

Các dung môi hữu cơ không phân cực (ví dụ: hexan), các chất không phản ứng với muối hoặc nhóm amin, cacboxylat ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

Glycine → Natri glycinate → Glycinat đồng(II)

Hiện tượng thực tế

Khi hòa tan natri glycinate vào nước, nó tan rất nhanh tạo thành dung dịch trong suốt, có tính kiềm nhẹ do sự thủy phân của ion glycinate.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính khối lượng natri glycinate thu được khi cho 7.5 gam glycine phản ứng hoàn toàn với dung dịch NaOH dư. Biết M(Glycine) = 75 g/mol.
    Lời giải:
    Số mol glycine = 7.5 g / 75 g/mol = 0.1 mol.
    Phản ứng: H₂N-CH₂-COOH + NaOH → H₂N-CH₂-COONa + H₂O
    Theo tỉ lệ mol, 0.1 mol glycine tạo thành 0.1 mol natri glycinate.
    Khối lượng natri glycinate = 0.1 mol * 97.06 g/mol = 9.706 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Glycinate của Natri, tan nhanh trong nước, giúp đệm pH, đa ngành ứng dụng.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Sodium glycinate nhìn chung được coi là an toàn khi sử dụng theo hướng dẫn. Tuy nhiên, cần tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp với da, mắt có thể gây kích ứng. Luôn đeo bảo hộ cá nhân khi xử lý hóa chất này.
Độc tính: Được FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) công nhận là GRAS (Generally Recognized As Safe) khi sử dụng làm phụ gia thực phẩm ở mức độ cho phép. Liều cao có thể gây rối loạn tiêu hóa nhẹ. Khi tiếp xúc với mắt hoặc da, rửa sạch bằng nước. Nếu hít phải, di chuyển đến nơi thoáng khí.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 10/10/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.