Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

(C₂H₃Cl)n

Polyvinyl chloride (PVC)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:Thay đổi theo độ trùng hợp (khoảng 25.000 - 100.000 g/mol)
Phân tử khối:62.498
Số CAS:9002-86-2
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng (dạng bột), không màu đến vàng nhạt (dạng rắn)
Tính tan:Không tan trong nước, ethanol, xăng; tan trong các dung môi mạnh như Tetrahydrofuran (THF), Cyclohexanone.
Độ tan:Không tan trong nước. Tan tốt trong Tetrahydrofuran (THF), Cyclohexanone, Dimethylformamide (DMF).
Độ pH:Không có (chất rắn polymer)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa/khử đặc trưng. Là một polymer trơ về mặt hóa học trong nhiều điều kiện.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:Khoảng 100-260 °C (nhựa nhiệt dẻo, mềm và phân hủy ở nhiệt độ cao)
Tỷ trọng:1.30-1.45 g/cm³
Chất liên quan
Polyethylene (PE)Polypropylene (PP)Polystyrene (PS)Polytetrafluoroethylene (PTFE)Polyvinyl acetate (PVAc)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Xây dựng: Làm ống nước, ống dẫn điện, khung cửa sổ, tấm lợp.
  • Bao bì: Màng bọc thực phẩm, chai lọ đựng hóa chất.
  • Y tế: Túi truyền dịch, ống thông, găng tay y tế (loại không chứa phthalate).
  • Hàng tiêu dùng: Vỏ cáp điện, sàn nhà, bạt, áo mưa, đồ chơi.
  • Nội thất: Da giả, vải bọc, rèm cửa.

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm/Công nghiệp: Trùng hợp gốc tự do vinyl clorua (VCM).
    n CH₂=CHCl → (-CH₂-CHCl-)n

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Dung môi mạnh: Tetrahydrofuran (THF), Cyclohexanone.
  • Nhiệt độ cao: Phân hủy, giải phóng HCl.
  • Tia UV, chất oxi hóa mạnh: Gây lão hóa và phân hủy polymer.

Không phản ứng:

Nước, dung dịch axit loãng, dung dịch bazơ loãng, dầu mỡ, nhiều loại dung môi hữu cơ thông thường (ethanol, xăng).

Chuỗi chuyển hóa

Vinyl chloride → Trùng hợp → Polyvinyl chloride

Hiện tượng thực tế

  • Khi đốt PVC, ngọn lửa cháy yếu và tạo ra khói trắng cay nồng (do HCl).
  • Vật liệu PVC cũ, dưới tác động của nhiệt và UV, có thể bị giòn và chuyển màu vàng nhạt do quá trình phân hủy.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Một mẫu PVC có khối lượng mol trung bình là 62500 g/mol. Hãy tính số mắt xích trung bình trong một phân tử PVC.
    Lời giải: Khối lượng mol của mắt xích C₂H₃Cl là 2*12 + 3*1 + 35.5 = 62.5 g/mol. Số mắt xích trung bình = 62500 g/mol / 62.5 g/mol = 1000 mắt xích.
Mẹo nhớ nhanh: PVC dẻo dai làm ống nước, bền màu, chịu nhiệt vừa, thải HCl khi nóng gây nguy hiểm.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Cảnh báo:
  • Phân hủy nhiệt: PVC giải phóng Hydro clorua (HCl) khi bị nung nóng trên 150 °C, gây ăn mòn và độc hại cho đường hô hấp.
  • Đốt cháy: Tạo ra khói độc chứa dioxin, furan và khí HCl.
  • Phụ gia: Một số phụ gia hóa dẻo (như phthalate) có thể gây ảnh hưởng sức khỏe.
Độc tính: PVC tự nó khá trơ và ít độc. Tuy nhiên, các monome VCM còn sót lại là chất gây ung thư. Sản phẩm phân hủy nhiệt (HCl, dioxin) rất độc. Một số chất hóa dẻo (plasticizer) dùng trong PVC mềm (VD: phthalate) có thể gây rối loạn nội tiết. Cần xử lý cẩn trọng khi đốt hoặc tái chế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 07/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.