Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:26.04 g/mol
Phân tử khối:26.0373
Số CAS:74-86-2
Trạng thái:Khí
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Ít tan trong nước, tan tốt trong etanol, axeton, DMF.
Độ tan:1.185 g/L ở 0 °C
Độ pH:Không có (chỉ tạo môi trường axit rất yếu trong dung dịch nước, pKa ~ 25)
Oxi hóa - Khử:Trong các phản ứng đốt cháy, Ethyne thể hiện tính khử mạnh. Có khả năng nhường electron. Số oxi hóa của Carbon trong C₂H₂ là -1.
Nhiệt độ sôi:-84.0 °C (thăng hoa)
Nhiệt nóng chảy:-80.8 °C
Tỷ trọng:1.0967 kg/m³ (khí, ở 0 °C, 1 atm)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 26.04 g/mol

Chất liên quan
Ethene (C₂H₄)Ethane (C₂H₆)Benzene (C₆H₆)Calcium carbide (CaC₂).

Đặc tính & Ứng dụng

  • Hàn cắt kim loại: Hỗn hợp axetilen và oxy tạo ra ngọn lửa oxy-axetilen có nhiệt độ rất cao (trên 3000 °C), được dùng phổ biến để hàn và cắt kim loại.
  • Tổng hợp hóa chất: Là nguyên liệu quan trọng để tổng hợp nhiều hóa chất hữu cơ khác như: vinyl clorua (sản xuất PVC), acetaldehyde, axit axetic, 1,4-butanediol và cao su tổng hợp.
  • Đèn chiếu sáng: Trong quá khứ, đèn axetilen (đèn carbua) được dùng trong hầm mỏ và xe đạp, tạo ánh sáng từ phản ứng của canxi cacbua với nước.
  • Sản xuất muội than: Dùng để sản xuất muội than, một thành phần trong mực in và lốp xe.
  • Làm chín trái cây: Với nồng độ thấp, có thể thúc đẩy quá trình chín của một số loại trái cây.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp:
    • Phương pháp nhiệt phân metan: 2CH₄ → C₂H₂ + 3H₂ (ở nhiệt độ rất cao ~1500 °C, làm lạnh nhanh).
    • Từ canxi cacbua: CaC₂ + 2H₂O → C₂H₂ + Ca(OH)₂.
  • Trong phòng thí nghiệm: Tương tự như công nghiệp từ canxi cacbua.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Oxi (cháy): 2C₂H₂ + 5O₂ → 4CO₂ + 2H₂O
  • Hidro (phản ứng cộng): C₂H₂ + H₂ → C₂H₄ (xúc tác Pd/PbCO₃ hoặc Pd/BaSO₄, t°); C₂H₂ + 2H₂ → C₂H₆ (xúc tác Ni, t°)
  • Brom/Clo (phản ứng cộng): C₂H₂ + Br₂ → C₂H₂Br₂; C₂H₂ + 2Br₂ → C₂H₂Br₄
  • HCl (phản ứng cộng): C₂H₂ + HCl → CH₂=CHCl (xúc tác HgCl₂, t°)
  • AgNO₃/NH₃ (phản ứng thế với ion kim loại): C₂H₂ + 2AgNO₃ + 2NH₃ → AgC≡CAg↓ + 2NH₄NO₃

Không phản ứng:

Các axit mạnh không tham gia phản ứng cộng vào liên kết ba như axit sunfuric loãng, axit clohiđric loãng không có xúc tác phù hợp. Các bazơ mạnh không phản ứng với Ethyne như NaOH, KOH. Các kim loại kiềm/kiềm thổ không trực tiếp thế H trong điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

CH₄ → C₂H₂ → C₂H₄ → C₂H₆

Hiện tượng thực tế

  • Khí Ethyne cháy trong không khí tạo ngọn lửa sáng, nhiều muội than do hàm lượng carbon cao.
  • Phản ứng của canxi cacbua với nước tạo ra Ethyne sủi bọt khí và tỏa nhiệt.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 13.0 gam canxi cacbua (CaC₂) tác dụng hoàn toàn với nước dư. Tính thể tích khí Ethyne (C₂H₂) thu được ở điều kiện tiêu chuẩn (ĐKTC). (Cho Ca=40, C=12).
  • Lời giải:
    Phương trình phản ứng: CaC₂ + 2H₂O → C₂H₂ + Ca(OH)₂
    Số mol CaC₂ = 13.0 g / (40 + 2*12) g/mol = 13.0 / 64 = 0.203125 mol
    Theo phương trình, số mol C₂H₂ = số mol CaC₂ = 0.203125 mol
    Thể tích C₂H₂ ở ĐKTC = 0.203125 mol * 22.4 L/mol ≈ 4.55 L.
Mẹo nhớ nhanh: Axetilen ba gạch chập chờn, Nung nóng phân hủy, polime liền. Đèn xì cháy sáng, hàn kim loại, Thúc chín hoa quả, lợi muôn phần.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Ethyne là một khí cực kỳ dễ cháy và có thể nổ khi trộn với không khí trong một phạm vi nồng độ rộng (2.5% - 81% thể tích). Phản ứng mạnh với halogen, axit, kim loại nặng. Dễ phân hủy tự phát dưới áp suất cao.
Độc tính: Ethyne không độc trực tiếp nhưng là khí gây ngạt đơn thuần ở nồng độ cao, làm giảm lượng oxy trong không khí. Hít phải có thể gây chóng mặt, đau đầu, buồn nôn, và mất ý thức. Cần đảm bảo thông gió tốt khi làm việc.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 29/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.