Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | Thay đổi theo độ trùng hợp (Khối lượng đơn vị lặp lại: 100.016 g/mol) |
| Số CAS: | 9002-84-0 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Màu trắng đục |
| Tính tan: | Không tan trong hầu hết các dung môi |
| Độ tan: | Không tan (<0.01 mg/L ở 25 °C) trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ. |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể ở điều kiện thường do tính trơ cao. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (Phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | Khoảng 327 °C |
| Tỷ trọng: | 2.1 - 2.3 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 100.016 g/mol
Chất liên quan
Polyvinylidene fluoride (PVDF)Perfluorooctanoic acid (PFOA)Perfluorooctanesulfonic acid (PFOS)Tetrafluoroethylene (C₂F₄)
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp: Lớp phủ chống dính cho nồi chảo, thiết bị công nghiệp, ống dẫn hóa chất.
- Điện tử: Vật liệu cách điện, cáp điện chịu nhiệt cao.
- Y tế: Vật liệu cấy ghép y tế (van tim nhân tạo, mạch máu nhân tạo), chỉ khâu.
- Vải sợi: Lớp phủ chống thấm nước và vết bẩn (ví dụ: Gore-Tex).
- Hàng không vũ trụ: Gioăng đệm, vòng bi, chi tiết chịu ma sát.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm & Công nghiệp: Trùng hợp gốc tự do của tetrafluoroethylene (C₂F₄) dưới áp suất và nhiệt độ cao, thường sử dụng chất khơi mào (ví dụ: persulfate).
n CF₂=CF₂ → -(CF₂-CF₂)-n
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Ở nhiệt độ rất cao (trên 350°C): Kim loại kiềm nóng chảy (Na, K), một số chất fluorinating cực mạnh (ví dụ: clo trifluoride, fluorine nguyên tố).
Không phản ứng:
Hầu hết các axit, bazơ, dung môi hữu cơ, nước, khí oxy ở điều kiện thường.
Chuỗi chuyển hóa
C₂F₄ → Trùng hợp → (C₂F₄)n (PTFE)
Hiện tượng thực tế
- Lớp chống dính trên nồi chảo không bị cháy dính thức ăn.
- Nước trượt đi dễ dàng trên bề mặt vải được phủ lớp chống thấm.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Một đoạn PTFE có khối lượng phân tử trung bình là 500,000 g/mol. Tính số mắt xích C₂F₄ trung bình trong đoạn polymer này. (C:12, F:19).
Lời giải: Khối lượng mol mắt xích C₂F₄ = 2*12 + 4*19 = 24 + 76 = 100 g/mol. Số mắt xích trung bình = 500,000 / 100 = 5,000 mắt xích.
Mẹo nhớ nhanh: Teflon 'trơ' như đá, không 'dính' chi dù 'nóng' quá xa.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Mặc dù rất trơ ở nhiệt độ thường, PTFE có thể phân hủy và giải phóng các khí độc hại (ví dụ: tetrafluoroethylene, hexafluoropropylene, carbon monoxide, carbonyl fluoride) khi bị nung nóng trên 350°C. Hít phải khói này có thể gây ra 'sốt khói polymer' với các triệu chứng giống cúm.
Độc tính: Ở nhiệt độ phòng, PTFE được coi là không độc hại và trơ sinh học. Tuy nhiên, khi nung nóng trên 350°C, nó có thể phát ra hơi độc gây 'sốt khói polymer' (Polymer Fume Fever). Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm khói, cung cấp oxy, và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu triệu chứng nghiêm trọng.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 30/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.