Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

C₁₈H₃₆O₂

Acid Stearic

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:284.48 g/mol
Phân tử khối:284.48
Số CAS:57-11-4
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng, không mùi hoặc có mùi nhẹ đặc trưng của mỡ.
Tính tan:Không tan trong nước; tan tốt trong ethanol, ether, chloroform và benzen nóng.
Độ tan:Không đáng kể trong nước (0.00018 g/100 mL ở 20 °C); tan tốt trong ethanol (25 g/100 mL ở 25 °C), ether, benzen.
Độ pH:Khoảng 4-6 (dung dịch bão hòa) - Là một acid yếu.
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa mạnh. Có tính khử yếu ở nhiệt độ cao khi phản ứng với các chất oxi hóa mạnh.
Nhiệt độ sôi:361 °C
Nhiệt nóng chảy:69.3 °C
Tỷ trọng:0.9408 g/cm³ (ở 20 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 284.48 g/mol

Chất liên quan
Palmitic acid (C₁₆H₃₂O₂)Oleic acid (C₁₈H₃₄O₂)Linoleic acid (C₁₈H₃₂O₂)Glycerol (C₃H₈O₃)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp nến: Tăng độ cứng, độ bền và cải thiện khả năng cháy của nến.
  • Sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa: Là nguyên liệu chính để tạo xà phòng natri stearate hoặc kali stearate.
  • Mỹ phẩm và dược phẩm: Dùng làm chất nhũ hóa, chất làm đặc, chất ổn định trong kem dưỡng da, lotion, son môi.
  • Chất bôi trơn và chất phân tán: Trong sản xuất cao su, nhựa PVC để cải thiện khả năng gia công.
  • Phụ gia thực phẩm: Dưới dạng muối (stearate) làm chất nhũ hóa, chất ổn định, hoặc chất chống đóng bánh.
  • Sản xuất chất phủ và sơn: Cải thiện độ bám dính và tính chất bề mặt.

Phương pháp điều chế

  • Thủy phân chất béo: Acid stearic được sản xuất chủ yếu bằng cách thủy phân chất béo và dầu thực vật (như dầu cọ, dầu đậu nành) hoặc mỡ động vật (như mỡ bò, mỡ lợn) dưới tác dụng của hơi nước, enzyme hoặc chất xúc tác. Sau đó, hỗn hợp các acid béo được tách và tinh chế.
  • Hydro hóa dầu thực vật: Dầu thực vật không no (chứa acid béo không no) có thể được hydro hóa để chuyển đổi các liên kết đôi thành liên kết đơn, tạo ra acid stearic và các acid béo no khác.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Bazơ mạnh (NaOH, KOH): C₁₇H₃₅COOH + NaOH → C₁₇H₃₅COONa + H₂O (Phản ứng xà phòng hóa)
  • Alcohol: C₁₇H₃₅COOH + R-OH ⇌ C₁₇H₃₅COOR + H₂O (Phản ứng este hóa)
  • Kim loại kiềm, kiềm thổ: 2C₁₇H₃₅COOH + 2Na → 2C₁₇H₃₅COONa + H₂

Không phản ứng:

Không phản ứng với nước (không tan), không phản ứng với acid mạnh loãng, không phản ứng với tác nhân oxi hóa nhẹ ở nhiệt độ thường.

Chuỗi chuyển hóa

C₁₈H₃₆O₂ + NaOH → C₁₇H₃₅COONa + H₂O (Phản ứng xà phòng hóa)

Hiện tượng thực tế

  • Mùi mỡ động vật: Khi đun nóng mỡ động vật, ta thường ngửi thấy mùi đặc trưng, một phần là do sự bay hơi của các acid béo như acid stearic.
  • Xà phòng cứng: Xà phòng được làm từ mỡ động vật (chứa nhiều acid stearic) thường cứng và rắn hơn so với xà phòng làm từ dầu thực vật lỏng (chứa nhiều acid béo không no).

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Một loại mỡ động vật chứa chủ yếu tristearin (ester của glycerol và acid stearic). Khi thủy phân hoàn toàn 89 kg tristearin trong môi trường kiềm, người ta thu được bao nhiêu kg xà phòng natri stearate? (Cho biết hiệu suất phản ứng là 100%).
    Lời giải vắn tắt: Phản ứng thủy phân tristearin (C₅₇H₁₁₀O₆) tạo thành glycerol và 3 phân tử acid stearic. Sau đó, 3 phân tử acid stearic phản ứng với 3 phân tử NaOH tạo thành 3 phân tử natri stearate (C₁₇H₃₅COONa). Khối lượng mol tristearin = 890 g/mol; Khối lượng mol natri stearate = 306 g/mol. Tỷ lệ mol tristearin : natri stearate = 1:3. Vậy, khối lượng natri stearate thu được là (89 kg / 890 g/mol) * 3 * 306 g/mol = 91.8 kg.
Mẹo nhớ nhanh: Stearic Acid, C₁₈ no tròn, làm xà phòng, nến, mỹ phẩm còn. Mỡ động vật, dầu thực vật, ai ơi, nó giúp da mềm mượt, sáng ngời.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Acid Stearic thường được coi là an toàn khi xử lý. Tuy nhiên, ở dạng bột mịn có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Cần tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp. Khi đun nóng, hơi có thể gây khó chịu. Nguy cơ cháy nổ thấp nhưng cần tránh nguồn nhiệt cao.
Độc tính: Được coi là không độc hại ở liều lượng thông thường và được FDA công nhận là an toàn (GRAS). Tuy nhiên, tiếp xúc trực tiếp với bụi hoặc hơi nóng có thể gây kích ứng nhẹ cho da, mắt và đường hô hấp. Không có báo cáo về độc tính cấp tính nghiêm trọng. Sơ cứu: Rửa sạch vùng bị tiếp xúc với nước, đưa nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm, tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu triệu chứng kéo dài.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 04/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.