Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 282.46 g/mol |
| Phân tử khối: | 282.46 |
| Số CAS: | 112-80-1 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Chất lỏng không màu đến vàng nhạt |
| Tính tan: | Không tan trong nước; tan tốt trong ethanol, ether, benzen, chloroform và các dung môi hữu cơ khác. |
| Độ tan: | Không tan trong nước (0.00018 g/L ở 20 °C); tan hoàn toàn trong etanol, dietyl ete, cloroform, benzen. |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay khử nổi bật. Gốc hydrocacbon có thể bị oxi hóa chậm bởi không khí (ôxy hóa tự động), gây ôi thiu trong dầu mỡ. |
| Nhiệt độ sôi: | 360 °C (phân hủy) |
| Nhiệt nóng chảy: | 13-14 °C |
| Tỷ trọng: | 0.895 g/cm³ ở 20 °C |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 282.46 g/mol
Chất liên quan
Linoleic acid (C₁₈H₃₂O₂)Palmitic acid (C₁₆H₃₂O₂)Stearic acid (C₁₈H₃₆O₂)Glycerol (C₃H₈O₃)
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp thực phẩm: Dùng làm chất nhũ hóa, chất ổn định, và nguyên liệu sản xuất dầu ăn, margarin.
- Mỹ phẩm và dược phẩm: Là thành phần trong xà phòng, kem dưỡng ẩm, lotion, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc da do khả năng làm mềm và tăng cường khả năng hấp thụ qua da.
- Công nghiệp hóa chất: Dùng để sản xuất este, xà phòng kim loại, chất bôi trơn, sơn, chất chống thấm và cao su.
- Nguyên liệu sinh học: Nghiên cứu về vai trò trong chuyển hóa lipid, cấu trúc màng tế bào.
- Chất trợ nghiền: Trong sản xuất gốm sứ và vật liệu xây dựng.
Phương pháp điều chế
- Từ dầu thực vật và mỡ động vật: Acid Oleic được chiết xuất chủ yếu từ quá trình thủy phân triglyceride có trong dầu ô liu, dầu hạt cải, dầu hướng dương, dầu cọ và mỡ động vật.
- Tổng hợp: Có thể được tổng hợp thông qua các phản ứng hóa học nhưng phương pháp này ít phổ biến hơn do nguồn gốc tự nhiên dồi dào và kinh tế hơn.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Kim loại kiềm, kiềm thổ: Tạo muối oleat. VD: 2C₁₇H₃₃COOH + 2Na → 2C₁₇H₃₃COONa + H₂
- Bazơ: Phản ứng trung hòa tạo muối và nước (xà phòng hóa). VD: C₁₇H₃₃COOH + NaOH → C₁₇H₃₃COONa + H₂O
- Ancol: Phản ứng este hóa tạo este. VD: C₁₇H₃₃COOH + C₂H₅OH ⇌ C₁₇H₃₃COOC₂H₅ + H₂O
- Halogen (H₂/Ni, Br₂): Cộng hợp vào nối đôi. VD: C₁₇H₃₃COOH + H₂ (Ni, t°) → C₁₇H₃₅COOH (Acid Stearic)
- Chất oxi hóa mạnh (KMnO₄): Phản ứng oxi hóa phá vỡ nối đôi.
Không phản ứng:
Các dung dịch acid mạnh (không phản ứng đặc trưng với nhóm -COOH của acid béo), nước (ít tan và không phản ứng hóa học).
Chuỗi chuyển hóa
C₁₈H₃₄O₂ (Acid Oleic) + NaOH → C₁₇H₃₃COONa (Xà phòng Natri Oleat) + H₂O
Hiện tượng thực tế
- Là thành phần chính tạo nên độ trơn mượt của dầu ô liu.
- Khi dầu mỡ chứa Acid Oleic bị ôi thiu, chất lỏng sẽ có mùi khó chịu do sự oxi hóa nối đôi tạo thành các sản phẩm dễ bay hơi.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Một mẫu dầu ô liu chứa khoảng 70% Acid Oleic theo khối lượng. Nếu bạn có 500g dầu ô liu, hãy tính khối lượng Acid Oleic có trong mẫu dầu đó.
- Lời giải: Khối lượng Acid Oleic = 500g * 0.70 = 350g.
Mẹo nhớ nhanh: Oleic acid không no, nhớ công thức 'C18H34O2' cùng 'một nối đôi'.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Acid Oleic thường được coi là an toàn trong hầu hết các ứng dụng. Tuy nhiên, tiếp xúc kéo dài hoặc nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ cho da và mắt. Cần sử dụng đồ bảo hộ cá nhân khi thao tác với lượng lớn.
Độc tính: Ít độc đối với con người và môi trường. Có thể gây kích ứng nhẹ đường hô hấp, da, mắt nếu tiếp xúc trực tiếp hoặc hít phải hơi đậm đặc. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc với nước; nếu hít phải, di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 04/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.