Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 256.42 g/mol |
| Phân tử khối: | 256.42 |
| Số CAS: | 57-10-3 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Trắng |
| Tính tan: | Không tan hoặc ít tan trong nước lạnh, tan tốt trong dung môi hữu cơ như ether, chloroform, ethanol nóng. |
| Độ tan: | 0.0069 mg/L ở 25 °C (trong nước); Tan tốt trong ethanol nóng, ether, chloroform. |
| Độ pH: | Không có (là axit béo, ít tan trong nước, không tạo dung dịch pH rõ ràng khi hòa tan không hoàn toàn). |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng mạnh. Là một axit carboxylic, có thể bị este hóa và thủy phân. |
| Nhiệt độ sôi: | 350 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 62-63 °C |
| Tỷ trọng: | 0.8527 g/cm³ (ở 62 °C) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 256.42 g/mol
Chất liên quan
Stearic acid (C₁₈H₃₆O₂)Oleic acid (C₁₈H₃₄O₂)Myristic acid (C₁₄H₂₈O₂)Lauric acid (C₁₂H₂₄O₂)
Đặc tính & Ứng dụng
- Ngành thực phẩm: Dùng làm chất nhũ hóa, chất ổn định, chất tạo kết cấu trong sản xuất bánh kẹo, kem, bơ thực vật. Là thành phần chính của dầu cọ, một nguyên liệu thực phẩm quan trọng.
- Ngành mỹ phẩm và dược phẩm: Làm chất làm đặc, chất làm mềm da (emollient) trong xà phòng, kem dưỡng da, son môi và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Được sử dụng trong tổng hợp một số loại thuốc.
- Ngành công nghiệp: Sản xuất xà phòng, nến, chất bôi trơn và các este, rượu béo khác. Là nguyên liệu sản xuất polymer và chất hoạt động bề mặt.
- Nghiên cứu sinh hóa: Đóng vai trò quan trọng trong các quá trình chuyển hóa năng lượng, tổng hợp lipid trong cơ thể sống.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp: Chủ yếu được chiết xuất từ dầu cọ, mỡ động vật và các loại dầu thực vật khác thông qua quá trình thủy phân chất béo (lipit) bằng enzyme lipase hoặc bằng nhiệt và áp suất với xúc tác.
- Tổng hợp hóa học: Có thể tổng hợp thông qua quá trình hydrocacboxyl hóa ethylene hoặc từ các dẫn xuất halocarbon.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Kim loại kiềm/Kiềm thổ: Tạo muối palmitat (xà phòng). VD: C₁₅H₃₁COOH + NaOH → C₁₅H₃₁COONa + H₂O
- Rượu: Tạo este palmitat trong phản ứng este hóa có xúc tác axit. VD: C₁₅H₃₁COOH + R-OH ⇌ C₁₅H₃₁COOR + H₂O
- Chất oxi hóa mạnh: Có thể bị oxi hóa ở điều kiện khắc nghiệt.
Không phản ứng:
Axit mạnh ở nhiệt độ thường, bazơ yếu, dung dịch muối trung tính.
Chuỗi chuyển hóa
Dầu cọ -> Thủy phân -> Axit palmitic + Glycerol -> Este hóa -> Este palmitat
Hiện tượng thực tế
- Khi đun nóng dầu cọ, axit palmitic sẽ tham gia vào quá trình phân hủy tạo mùi đặc trưng.
- Mỡ động vật đông đặc ở nhiệt độ phòng do chứa nhiều axit béo bão hòa như axit palmitic.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng axit palmitic (C₁₆H₃₂O₂) cần thiết để điều chế 500 g tripalmitin, biết hiệu suất phản ứng este hóa là 80%. (Cho C=12, H=1, O=16).
Lời giải vắn tắt: Tripalmitin là este của glycerol và 3 phân tử axit palmitic. Khối lượng mol tripalmitin = 806.9 g/mol. Khối lượng mol axit palmitic = 256.42 g/mol. Phương trình: 3 C₁₆H₃₂O₂ + C₃H₅(OH)₃ → C₅₁H₉₈O₆ + 3 H₂O. Khối lượng axit palmitic lý thuyết = (500/806.9) * 3 * 256.42 ≈ 476.5 g. Khối lượng axit palmitic thực tế cần = 476.5 / 0.80 ≈ 595.6 g.
Mẹo nhớ nhanh: Palmitic, mười sáu carbon, bão hòa, rắn trắng tinh, dầu cọ hay gặp, mỹ phẩm cũng chung tình.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Axit palmitic ở dạng tinh khiết không được coi là chất nguy hiểm đáng kể trong điều kiện sử dụng thông thường. Tuy nhiên, khi ở dạng bột mịn, có thể gây bụi và kích ứng đường hô hấp hoặc mắt. Cần tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp với mắt. Ở nhiệt độ cao, có thể tạo ra hơi dễ cháy. Luôn sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp.
Độc tính: Axit palmitic nhìn chung không độc hại khi tiêu thụ ở mức độ thông thường trong thực phẩm. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng việc tiêu thụ quá mức các axit béo bão hòa, bao gồm axit palmitic, có thể liên quan đến nguy cơ bệnh tim mạch và các vấn đề chuyển hóa khác. Tránh hít phải bụi mịn. Sơ cứu: Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu tiếp xúc với mắt, rửa kỹ bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 03/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.