Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

C₁₂H₂₂O₁₁

Saccarozơ

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:342.3 g/mol
Phân tử khối:342.3
Số CAS:57-50-1
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Tinh thể không màu hoặc bột trắng
Tính tan:Rất dễ tan trong nước, ít tan trong etanol, không tan trong ete.
Độ tan:203.9 g/100 mL nước ở 20 °C; 487 g/100 mL nước ở 100 °C.
Độ pH:7.0 (dung dịch 10% trong nước)
Oxi hóa - Khử:Không có tính khử (nhóm hemiacetal đã bị liên kết glycosid), không tham gia phản ứng tráng bạc. Bền vững với chất oxi hóa nhẹ. Có thể bị oxi hóa bởi các chất oxi hóa mạnh.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:186 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:1.59 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 342.3 g/mol

Chất liên quan
Glucozơ (C₆H₁₂O₆)Fructozơ (C₆H₁₂O₆)Mantozơ (C₁₂H₂₂O₁₁)Tinh bột ((C₆H₁₀O₅)n)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Thực phẩm: Là chất tạo ngọt chính trong hầu hết các sản phẩm bánh kẹo, đồ uống, và chế biến thực phẩm.
  • Dược phẩm: Dùng làm tá dược, chất độn, và chất tạo ngọt trong các loại thuốc, siro.
  • Nông nghiệp: Cung cấp năng lượng cho cây trồng dưới dạng đường.
  • Công nghiệp: Sản xuất etanol (qua quá trình lên men), giấy, chất dẻo sinh học, và mỹ phẩm.
  • Chất bảo quản: Giúp bảo quản thực phẩm như mứt, kẹo.

Phương pháp điều chế

  • Trong tự nhiên: Được tổng hợp bởi thực vật thông qua quá trình quang hợp, tích lũy trong cây mía, củ cải đường, thốt nốt.
  • Sản xuất công nghiệp:
    • Từ cây mía: Ép lấy nước mía, lọc, cô đặc và kết tinh.
    • Từ củ cải đường: Chiết xuất đường bằng nước nóng, lọc, làm sạch, cô đặc và kết tinh.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Nước (thủy phân): Dưới tác dụng của axit (H₂SO₄, HCl) hoặc enzim (saccarazơ), saccarozơ thủy phân tạo ra glucozơ và fructozơ.
    Phương trình: C₁₂H₂₂O₁₁ + H₂O → C₆H₁₂O₆ (glucozơ) + C₆H₁₂O₆ (fructozơ)
  • Đồng(II) hiđroxit (Cu(OH)₂): Tạo phức màu xanh lam đặc trưng ở nhiệt độ thường (phản ứng của ancol đa chức).
    Phương trình: 2C₁₂H₂₂O₁₁ + Cu(OH)₂ → (C₁₂H₂₁O₁₁)₂Cu + 2H₂O
  • Tác nhân oxi hóa mạnh: Saccarozơ có thể bị oxi hóa bởi các tác nhân mạnh như KMnO₄ đặc nóng nhưng không tham gia phản ứng tráng bạc hay khử Cu(OH)₂ khi đun nóng (không có nhóm -CHO tự do).
  • Phản ứng lên men (có xúc tác enzim): Saccarozơ có thể thủy phân thành glucozơ và fructozơ, sau đó các đường đơn này có thể lên men tạo etanol.
    C₁₂H₂₂O₁₁ + H₂O (enzim saccarazơ) → C₆H₁₂O₆ + C₆H₁₂O₆
    C₆H₁₂O₆ (enzim zimasơ) → 2C₂H₅OH + 2CO₂

Không phản ứng:

Saccarozơ không phản ứng với dung dịch AgNO₃ trong NH₃ (thuốc thử Tollens) và dung dịch Cu(OH)₂ khi đun nóng (thuốc thử Fehling) do không có nhóm -CHO tự do để thể hiện tính khử.

Chuỗi chuyển hóa

C₁₂H₂₂O₁₁ (đốt) → CO₂ + H₂O; C₁₂H₂₂O₁₁ (thủy phân, H⁺) → C₆H₁₂O₆ (glucozơ) + C₆H₁₂O₆ (fructozơ); C₁₂H₂₂O₁₁ (lên men) → C₂H₅OH + CO₂

Hiện tượng thực tế

  • Khi đun nóng đường saccarozơ ở nhiệt độ cao (trên 186°C), đường sẽ bị caramen hóa, chuyển màu từ trắng sang vàng rồi nâu, tạo mùi thơm đặc trưng.
  • Đường saccarozơ dễ dàng hòa tan trong nước, tạo thành dung dịch trong suốt, không màu.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Đun nóng 34.2 gam saccarozơ trong dung dịch axit sunfuric loãng, thu được dung dịch X. Cho toàn bộ dung dịch X tác dụng với dung dịch AgNO₃ trong NH₃ dư, đun nóng, thu được m gam Ag. Tính m.
  • Lời giải vắn tắt:
    C₁₂H₂₂O₁₁ + H₂O → C₆H₁₂O₆ (glucozơ) + C₆H₁₂O₆ (fructozơ)
    Cả glucozơ và fructozơ đều có khả năng tham gia phản ứng tráng bạc.
    n_saccarozơ = 34.2 / 342 = 0.1 mol
    Theo phản ứng thủy phân, tạo ra 0.1 mol glucozơ và 0.1 mol fructozơ.
    Trong môi trường kiềm (NH₃), fructozơ có thể chuyển hóa thành glucozơ.
    Vậy tổng số mol chất có tính khử là 0.1 (glucozơ) + 0.1 (fructozơ) = 0.2 mol. (Hoặc coi 1 mol saccarozơ thủy phân tạo 2 mol đường đơn, mỗi mol đường đơn tạo 2 mol Ag, tổng là 4 mol Ag).
    C₆H₁₂O₆ → 2Ag
    Vậy số mol Ag = 0.2 x 2 + 0.2 x 2 = 0.8 mol.
    m_Ag = 0.8 x 108 = 86.4 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Đường mía Saccarozơ, C₁₂H₂₂O₁₁, tan nước tuyệt vời, thủy phân ra Glu và Fruc.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Saccarozơ không phải là chất độc hại hoặc nguy hiểm. Tuy nhiên, việc sử dụng quá mức có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như béo phì, tiểu đường và sâu răng. Bột đường mịn có thể tạo bụi dễ cháy nổ khi lơ lửng trong không khí ở nồng độ cao và có nguồn đánh lửa.
Độc tính: Saccarozơ ở mức độ tiêu thụ thông thường không độc. Tuy nhiên, tiêu thụ quá mức có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như tăng cân, béo phì, nguy cơ tiểu đường type 2, bệnh tim mạch và sâu răng. Sơ cứu: Không cần sơ cứu đặc biệt khi tiếp xúc thông thường. Nếu nuốt phải lượng lớn gây khó chịu, nên uống nhiều nước. Trong trường hợp hít phải bụi đường mịn gây kích ứng đường hô hấp, di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 16/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.