Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

C₁₂H₂₂O₁₁

Maltose (Đường mạch nha)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:342.30 g/mol
Phân tử khối:342.3
Số CAS:69-79-4
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn kết tinh màu trắng
Tính tan:Rất dễ tan trong nước, ít tan trong ethanol.
Độ tan:100 g/100 mL nước ở 20 °C
Độ pH:Dung dịch trung tính (khoảng 7.0)
Oxi hóa - Khử:Maltose là một đường khử vì còn nhóm -OH hemiacetal tự do (tồn tại ở dạng anomer α hoặc β), có khả năng khử các ion kim loại như Ag⁺ (trong thuốc thử Tollens) và Cu²⁺ (trong thuốc thử Fehling).
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:160-165 °C (dạng monohydrat)
Tỷ trọng:1.54 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 342.30 g/mol

Chất liên quan
GlucoseSucroseLactoseTinh bộtGlycogen

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng rộng rãi làm chất tạo ngọt trong bánh kẹo, đồ uống, bia và các sản phẩm nướng.
  • Sản xuất bia và rượu: Là nguồn carbohydrate lên men chính cho nấm men, tạo ra ethanol và CO₂.
  • Thực phẩm trẻ em và dinh dưỡng: Cung cấp năng lượng dễ tiêu hóa, thường có mặt trong sữa công thức và thực phẩm bổ sung.
  • Dược phẩm: Làm tá dược hoặc chất độn trong một số chế phẩm.

Phương pháp điều chế

  • Thủy phân tinh bột: Công nghiệp sản xuất maltose chủ yếu bằng cách thủy phân tinh bột (từ ngô, lúa mạch, khoai tây) bằng enzyme amylase (beta-amylase hoặc alpha-amylase). Đây là quá trình chính trong sản xuất mạch nha.
  • Thủy phân glycogen: Trong cơ thể sinh vật, maltose được tạo ra từ quá trình thủy phân glycogen bởi enzyme amylase.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Nước (thủy phân): C₁₂H₂₂O₁₁ + H₂O → 2C₆H₁₂O₆ (dưới tác dụng của axit hoặc enzyme maltase).
  • Thuốc thử Tollens: C₁₂H₂₂O₁₁ + 2[Ag(NH₃)₂]OH → C₁₂H₂₂O₁₂ (acid maltobionic) + 2Ag↓ + 4NH₃ + H₂O.
  • Thuốc thử Fehling: C₁₂H₂₂O₁₁ + 2Cu(OH)₂ + NaOH (đun nóng) → C₁₂H₂₂O₁₂ (acid maltobionic) + Cu₂O↓ (đỏ gạch) + 3H₂O.
  • Quá trình lên men: Với nấm men, maltose bị thủy phân thành glucose rồi lên men thành ethanol và CO₂.

Không phản ứng:

Không phản ứng trực tiếp với nhiều kim loại, axit mạnh ở nhiệt độ thường (trừ phản ứng thủy phân), bazơ mạnh ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

Tinh bột + H₂O --(β-amylase)--> Maltose + H₂O --(maltase)--> Glucose + Glucose

Hiện tượng thực tế

  • Phản ứng tráng gương khi đun nóng maltose với dung dịch AgNO₃/NH₃ tạo thành lớp bạc sáng bóng.
  • Khi thủy phân tinh bột bằng nước bọt (chứa amylase) trong miệng, sẽ cảm nhận được vị ngọt do maltose được tạo thành.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Đun nóng 34.2 gam maltose với dung dịch AgNO₃ trong NH₃ (thuốc thử Tollens) đến khi phản ứng hoàn toàn. Tính khối lượng Ag tạo thành? (Biết hiệu suất phản ứng đạt 100%).
  • Lời giải vắn tắt: Maltose là đường khử, 1 mol maltose khử được 2 mol Ag⁺. Khối lượng mol Maltose = 342 g/mol. Số mol maltose = 34.2/342 = 0.1 mol. Số mol Ag = 2 * 0.1 = 0.2 mol. Khối lượng Ag = 0.2 * 108 = 21.6 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Hai 'Glu' ghép lại, Mạch nha ngọt ngào, Vòng alpha kết nối, Giảm độ vẫn còn!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Maltose không phải là chất nguy hiểm theo tiêu chuẩn hóa chất thông thường. Tuy nhiên, bụi mịn có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải với lượng lớn. Nguy cơ cháy nổ thấp ở dạng rắn, nhưng bụi đường có thể dễ cháy trong không khí.
Độc tính: Maltose có độc tính thấp. Với liều lượng lớn có thể gây khó chịu đường tiêu hóa ở một số người. Không có nguy cơ độc cấp tính hoặc mãn tính đáng kể đối với con người. Sơ cứu nếu hít phải: di chuyển đến nơi có không khí trong lành; nếu dính vào mắt/da: rửa sạch với nước.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 30/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.