Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

(C₁₀H₈O₄)n

Polyethylene terephthalate (PET)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:Đơn vị lặp lại (monomer) khoảng 192.17 g/mol
Phân tử khối:192.17
Số CAS:25038-59-9
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Không màu, trong suốt (dạng nguyên chất)
Tính tan:Không tan trong nước và hầu hết dung môi hữu cơ thông thường; tan trong một số dung môi mạnh như m-cresol, o-chlorophenol.
Độ tan:Không tan đáng kể trong nước; dưới 0.1 g/100 mL.
Độ pH:Không có (chất rắn không tan)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể ở điều kiện thông thường, là một polymer khá trơ về mặt hóa học.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:250-260 °C
Tỷ trọng:1.38 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 192.17 g/mol

Chất liên quan
PE (Polyethylene)PP (Polypropylene)PVC (Polyvinyl chloride)PS (Polystyrene)Polyester (nói chung)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp bao bì: Sản xuất chai nhựa đựng nước uống, nước ngọt, dầu ăn, thực phẩm (nhờ tính nhẹ, bền, không thấm khí và an toàn thực phẩm).
  • Sợi dệt: Làm sợi polyester cho quần áo, thảm, rèm cửa (bền, chống nhăn, chống co rút).
  • Phim và màng: Sản xuất màng bao bì thực phẩm, phim X-quang, băng ghi hình/ghi âm (tính cơ học cao, chịu nhiệt).
  • Các ứng dụng kỹ thuật: Linh kiện ô tô, băng tải, vật liệu cách điện.

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm: Thường tổng hợp qua phản ứng trùng ngưng giữa axit terephthalic và ethylene glycol hoặc giữa dimethyl terephthalate và ethylene glycol.
  • Công nghiệp:
    • Phương pháp este hóa trực tiếp: Phản ứng axit terephthalic với ethylene glycol ở nhiệt độ cao (240-270 °C) và áp suất, loại nước tạo thành monomer bis(2-hydroxyethyl) terephthalate, sau đó trùng ngưng.
    • Phương pháp este hóa trao đổi (transesterification): Phản ứng dimethyl terephthalate với ethylene glycol, giải phóng methanol, tạo monomer bis(2-hydroxyethyl) terephthalate, sau đó trùng ngưng.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Thủy phân: Bị thủy phân trong môi trường axit hoặc bazơ mạnh ở nhiệt độ cao tạo ra axit terephthalic và ethylene glycol.
  • Phân hủy nhiệt: Ở nhiệt độ rất cao (trên 300°C), PET phân hủy tạo ra các sản phẩm như acetaldehyde, CO₂, hydrocarbon.

Không phản ứng:

Hầu hết các axit yếu, bazơ yếu, dung môi hữu cơ thông thường, nước ở nhiệt độ phòng.

Chuỗi chuyển hóa

Axit terephthalic + Ethylene glycol -> Bis(2-hydroxyethyl) terephthalate -> (Trùng ngưng) -> Polyethylene terephthalate + Nước

Hiện tượng thực tế

  • Vỏ chai nước ngọt bằng nhựa trong suốt, nhẹ và bền.
  • Sợi vải polyester trong quần áo thể thao có khả năng chống thấm nước và nhanh khô.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính khối lượng polyethylene terephthalate có thể thu được từ 166 kg axit terephthalic (C₈H₆O₄) và lượng dư ethylene glycol (C₂H₆O₂) nếu hiệu suất phản ứng trùng ngưng là 90%.
  • Lời giải vắn tắt: M(C₈H₆O₄) = 166 g/mol, M(C₁₀H₈O₄) = 192 g/mol. 1 mol axit terephthalic tạo 1 mol mắt xích PET. Số mol axit = 166000 g / 166 g/mol = 1000 mol. Khối lượng PET lý thuyết = 1000 mol * 192 g/mol = 192000 g = 192 kg. Khối lượng PET thực tế = 192 kg * 90% = 172.8 kg.
Mẹo nhớ nhanh: PET chai nước trong suốt bền bỉ, polyme polyester tái chế vì môi trường.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: PET tự nó không độc hại nhưng khi cháy có thể giải phóng các khí độc như CO, CO₂ và một số hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Trong quá trình gia nhiệt quá mức, có thể phân hủy tạo ra acetaldehyde, ảnh hưởng đến mùi vị thực phẩm. Cần tránh tiếp xúc với lửa và nhiệt độ cao.
Độc tính: PET được xem là vật liệu an toàn khi sử dụng làm bao bì thực phẩm và đồ uống. Không gây độc tính cấp tính. Tuy nhiên, việc tái chế không đúng cách có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường do rác thải nhựa. Không phân hủy sinh học tự nhiên.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 01/10/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.